Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| während | trong khi; trái lại; trong thời gian | sự kiện đồng thời, đối lập, khoảng thời gian | liên từ: động từ cuối; giới từ thường sở hữu cách |
| währenddessen | trong lúc đó | hành động thứ hai trong khoảng đã nhắc | trạng từ không đổi; động từ thứ hai ở mệnh đề chính |
während
Nghĩa và cách dùng: Là liên từ, während nối sự kiện đồng thời, nhưng cũng có thể đối lập hai tình huống mà không nhấn mạnh cùng lúc. Là giới từ, nó đặt việc trong khoảng thời gian nêu tên. Xét theo sau là mệnh đề hay cụm danh từ.
Ngữ pháp: Liên từ: während ich arbeite, động từ chia cuối và dấu phẩy ngăn mệnh đề. Giới từ thường sở hữu cách: während des Kurses. Tặng cách phổ biến trong khẩu ngữ và chuẩn trong một số cụm số nhiều không nhận ra sở hữu cách, như während Gesprächen.
Während ich koche, deckt Jana den Tisch.
Trong khi tôi nấu ăn, Jana dọn bàn.
Während des Kurses bleibt mein Handy in der Tasche.
Trong suốt khóa học, điện thoại của tôi nằm trong túi.
Ich trinke Kaffee, während mein Bruder Tee bevorzugt.
Tôi uống cà phê, còn anh/em trai tôi thích trà.
währenddessen
Nghĩa và cách dùng: Währenddessen nhắc lại thời gian của sự kiện khác và cho phép tả hành động đồng thời trong câu riêng. Trạng từ thường không tự mở mệnh đề trong khi. Duden cũng ghi cách dùng liên từ khẩu ngữ đang lỗi thời; không dùng làm mẫu văn trung tính.
Ngữ pháp: Trạng từ không biến đổi và không yêu cầu cách. Đầu câu chính, động từ chia theo ngay sau: Währenddessen liest … . Viết một từ. Während dessen viết riêng có thể là giới từ cùng đại từ quan hệ.
Jana kocht. Währenddessen decke ich den Tisch.
Jana đang nấu ăn. Trong lúc đó, tôi dọn bàn.
Ich warte vor der Tür und lese währenddessen meine Nachrichten.
Tôi chờ trước cửa và đồng thời đọc tin nhắn.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Während Jana kocht, decke ich den Tisch và Jana kocht. Währenddessen decke ich den Tisch tả cùng tình huống bằng cú pháp khác. Trong der Zeitraum, während dessen wir dort waren, dessen chỉ Zeitraum nên viết riêng, không phải trạng từ một từ. Chọn theo cấu trúc câu trong văn thường ngày.
Lỗi thường gặp
- Mẫu trung tính là Während ich koche, không phải Währenddessen ich koche.
- Sau trạng từ đầu câu dùng Währenddessen decke ich, không giữ chủ ngữ trước động từ.
- Während cũng có thể đối lập, không chỉ chỉ thời gian.
- Không gộp cấu trúc quan hệ während dessen thành trạng từ.
Cách ghi nhớ: Während mở trong khi việc này xảy ra; währenddessen nhắc lại trong khoảng đó.
Luyện tập ngắn
Sắp xếp: Währenddessen / ich / lerne / Deutsch.
Xem đáp án
Währenddessen lerne ich Deutsch.
Trạng từ chiếm vị trí đầu; động từ chia ở vị trí thứ hai trong câu chính.
