LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Das hay dass, man hay Mann, wieder hay wider?

Das hay dass, man hay Mann, wieder hay wider?

Phân biệt từ tiếng Đức ngắn nhưng khác nghĩa và ngữ pháp: das, dass, man, Mann, wieder, wider, weiter, also và auch.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức

Also và auch trong tiếng Đức: từ also của tiếng Anh dễ gây nhầm thế nào

Also trong tiếng Đức thường có nghĩa vì vậy hoặc do đó, dùng để nêu suy luận hay kết luận. Auch có nghĩa cũng hoặc thêm nữa, bổ sung người, sự vật hay thông tin. Also còn có thể tổ chức lời nói, gần với vậy hoặc nào. Tuy viết giống also tiếng Anh, dùng nó chỉ để bổ sung thường sẽ đổi ý muốn nói.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
alsovì vậy; do đó; trong hội thoại gần với vậykết luận, giải thích và tổ chức hội thoạitrạng từ hoặc tiểu từ; nếu also nằm trong cấu trúc câu và đứng đầu, động từ chia theo ngay sau
auchcũng; thêm nữathêm một người, sự việc hoặc hoạt độngtrạng từ hoặc tiểu từ; vị trí ảnh hưởng đến điểm nhấn

also

Nghĩa và cách dùng: Dùng also để rút ra kết luận từ điều vừa nói. Nó cũng có thể làm rõ hoặc tóm tắt ý. Khi là tiểu từ hội thoại, nó có thể nối lại một suy nghĩ hoặc mở đầu câu hỏi. Vì vậy, không phải mọi also trong lời nói đều thể hiện hệ quả logic.

Ngữ pháp: Also không mở đầu mệnh đề phụ có động từ cuối. Trong câu thông thường, khi also đứng đầu và thuộc cấu trúc câu, động từ chia theo sau: also bleiben wir. Also dùng tách biệt trong hội thoại, thường có dấu phẩy, có thể nằm ngoài khuôn trật tự câu chính này.

Der Laden ist geschlossen, also kommen wir morgen wieder.

Cửa hàng đã đóng, vì vậy ngày mai chúng tôi sẽ quay lại.

Also, was möchtest du wissen?

Vậy, bạn muốn biết điều gì?

auch

Nghĩa và cách dùng: Dùng auch để bổ sung vào một phát biểu. Nó có thể nói người khác cũng làm cùng việc, hoặc một người còn làm thêm việc khác. Nhấn giọng và vị trí giúp cho biết phần nào của câu được thêm vào.

Ngữ pháp: Auch không yêu cầu động từ đứng cuối. Hãy học cả cụm được nhấn: auch ich bổ sung tôi như một người nữa; ich lerne auch Deutsch có thể bổ sung tiếng Đức như một ngôn ngữ khác, hoặc trong ngữ cảnh bổ sung việc tôi cũng tham gia học. Auch không tự động là từ nối buộc đảo vị trí chủ ngữ và động từ.

Auch meine Schwester lernt Deutsch.

Chị/em gái tôi cũng đang học tiếng Đức.

Ich lerne Deutsch und auch Spanisch.

Tôi học tiếng Đức và cả tiếng Tây Ban Nha.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Cả hai từ đều có thể liên kết thông tin với điều đã nói, nhưng quan hệ cơ bản khác nhau: kết luận so với bổ sung. Trong hội thoại, also còn có chức năng tổ chức lời nói rộng hơn. Auch cũng có cách dùng tiểu từ ngoài việc bổ sung đơn thuần. Hãy bắt đầu từ các ví dụ bổ sung thông thường thay vì cho rằng mỗi từ chỉ có một bản dịch tiếng Anh.

Lỗi thường gặp

  • Không viết Ich lerne also Deutsch nếu chỉ muốn nói tôi cũng học tiếng Đức; câu ấy gợi nghĩa vì vậy.
  • Không dùng trật tự động từ cuối sau also khi nó thuộc cấu trúc câu.
  • Auch meine Schwester là một cụm ở vị trí đầu; động từ chia vẫn đứng thứ hai trong câu chính.

Cách ghi nhớ: Also tiếng Anh thường tương ứng với auch; also tiếng Đức thường nêu kết quả.

Luyện tập ngắn

Điền từ để diễn đạt hệ quả: Es regnet, ___ nehmen wir einen Schirm mit.

Xem đáp án

also

Việc mang ô là hệ quả của trời mưa. Auch sẽ thể hiện sự bổ sung thay vì suy luận này.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Man và Mann: đại từ chung hay một người đàn ông?

Man là đại từ bất định nghĩa là người ta, một người nói chung hoặc bạn theo nghĩa khái quát. Mann là danh từ nghĩa đàn ông hoặc chồng. Trong tiếng Đức chuẩn, chúng phát âm giống nhau, nhưng man thường có một n và không viết hoa; Mann có hai n và viết hoa. Man dùng động từ ngôi ba số ít dù nói người nói chung.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
manngười ta; người nói chungquy tắc chung hoặc trải nghiệm chungđại từ; động từ ngôi ba số ít
Mannđàn ông; chồngngười cụ thể hoặc nam trưởng thànhder Mann; số nhiều Männer

man

Nghĩa và cách dùng: Man chỉ một người không xác định hoặc người nói chung. Nó hữu ích với quy tắc, khả năng và trải nghiệm chung: ở đây có thể mua vé, hoặc người ta học qua luyện tập. Không chỉ giới hạn ở nam giới. Người nói có thể gồm mình hoặc người nghe mà không nêu tên.

Ngữ pháp: Đại từ bất định làm chủ ngữ Nominativ. Động từ số ít: man kann, man lernt. Không có mạo từ hay số nhiều danh từ. Cấu trúc tân ngữ tương ứng dùng các dạng của ein, như einem hoặc einen.

Hier kann man die Fahrkarten auch am Automaten kaufen.

Ở đây cũng có thể mua vé từ máy tự động.

Mann

Nghĩa và cách dùng: Mann gọi một người đàn ông và có thể là chồng trong ngữ cảnh quan hệ. Khác man, nó có thể chỉ người xác định. Mein Mann thường là chồng tôi; ein Mann có thể là người nam trưởng thành. Ngữ cảnh cho biết quan hệ, không chỉ việc viết hoa.

Ngữ pháp: Der Mann; Genitiv des Mannes hoặc Manns; số nhiều thường dùng cho người là die Männer. Akkusativ den Mann; Dativ dem Mann. Không phải danh từ yếu bắt buộc -n ở dạng tân ngữ số ít.

Mein Mann holt heute unsere Tochter von der Schule ab.

Chồng tôi đón con gái chúng tôi ở trường hôm nay.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Man wartet hier và der Mann wartet hier có chủ ngữ khác nhau. Câu đầu mô tả việc chờ nói chung; câu sau nói một người đàn ông cụ thể đang chờ. Ở đầu câu, Man viết hoa vì đứng đầu nhưng vẫn chỉ một n. Liên hệ lịch sử với danh từ không quyết định đối tượng hiện nay: quy tắc dùng man có thể áp dụng cho bất kỳ ai. Cần nghe ngữ cảnh vì phát âm chuẩn không phân biệt hai cách viết.

Lỗi thường gặp

  • Tránh man können hoặc man lernen trong mệnh đề đã chia thông thường. Dùng man kann hoặc man lernt.
  • Đừng thêm mạo từ trước đại từ chung: der man không phải cấu trúc thông thường.
  • Đầu câu viết Man cho đại từ; n thứ hai vẫn chỉ thuộc Mann.

Cách ghi nhớ: Một n: không nêu người cụ thể. Hai n và mạo từ danh từ: đàn ông hoặc chồng. Xét cả chia động từ lẫn chính tả.

Luyện tập ngắn

Điền đại từ chung: Hier darf ___ nicht rauchen.

Xem đáp án

man

Câu nêu quy tắc chung và yêu cầu darf số ít.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Das và dass: chọn cách viết nào trong tiếng Đức?

Das là mạo từ hoặc đại từ, có thể tương ứng với cái đó hoặc từ quan hệ tùy vai trò. Dass là liên từ mở mệnh đề, thường tương ứng rằng. Hai từ phát âm giống nhau. Chọn theo ngữ pháp, không theo âm hay dấu phẩy.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
dasmạo từ; đại từ chỉ hoặc quan hệdanh từ giống trung, chỉ sự vật, mệnh đề quan hệmạo từ hoặc đại từ; chủ/đối cách giống trung
dassliên từ mở mệnh đềý nghĩ, phát biểu, điều biếtkhông đổi; không có cách; động từ cuối

das

Nghĩa và cách dùng: Das trước danh từ có thể là mạo từ xác định giống trung. Đứng một mình có thể chỉ vật hoặc phát biểu. Cũng mở mệnh đề quan hệ mô tả danh từ giống trung. Ba cách dùng không có một bản dịch duy nhất.

Ngữ pháp: Là mạo từ hoặc đại từ gắn danh từ giống trung, das ở chủ cách hoặc đối cách số ít. Cách khác dùng dem/des với mạo từ, dem/dessen với đại từ quan hệ. Mệnh đề quan hệ có dấu phẩy và động từ cuối. Giống/số theo từ được nhắc; cách theo chức năng trong mệnh đề quan hệ.

Das Wörterbuch liegt auf meinem Tisch.

Cuốn từ điển nằm trên bàn tôi.

Das habe ich gestern gelernt.

Hôm qua tôi đã học điều đó.

Das Wort, das du suchst, steht auf Seite zehn.

Từ bạn đang tìm ở trang mười.

dass

Nghĩa và cách dùng: Dass mở nội dung của ý nghĩ, phát biểu hoặc sự thật. Nó không thay danh từ giống trung hay làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề. Toàn mệnh đề nêu nội dung ai biết, nói hoặc tin.

Ngữ pháp: Liên từ không có giống, số nhiều hay dạng cách. Trong mệnh đề phụ chuẩn, động từ chia cuối: dass ich Zeit habe. Có dấu phẩy ngăn mệnh đề. Không thể thay bằng dieses hoặc welches mà giữ cấu trúc.

Ich weiß, dass du morgen Zeit hast.

Tôi biết ngày mai bạn có thời gian.

Dass du mir geholfen hast, freut mich sehr.

Việc bạn giúp tôi khiến tôi rất vui.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Có thể thử thay das bằng dieses hoặc bằng welches trong mệnh đề quan hệ. Đây là phép chẩn đoán, không yêu cầu từ thay nghe tự nhiên y hệt. Dấu phẩy có thể đứng trước cả hai: das Wort, das … và ich weiß, dass … . Cả hai loại mệnh đề đều có động từ cuối, nên dấu hiệu đó cũng chưa quyết định.

Lỗi thường gặp

  • Trước danh từ giống trung cần das Buch, không phải dass Buch.
  • Sau dấu phẩy không luôn là dass; có thể là đại từ quan hệ das.
  • Không đổi das quan hệ thành dass: das Wort, das ich kenne.
  • Áp dụng phép thay vào câu tiếng Đức, không chỉ bản dịch.

Cách ghi nhớ: Das đại diện hoặc đi cùng một thứ; dass nối cả mệnh đề.

Luyện tập ngắn

Điền hai chỗ: Ich glaube, ___ ___ Wort richtig geschrieben ist.

Xem đáp án

dass das

Dass mở điều bạn tin. Das là mạo từ giống trung đi với Wort.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Wieder và wider: “lại” hay “chống lại”?

Wieder nghĩa là lại hoặc trở lại. Wider là chống lại hoặc trái với, thường trang trọng khi đứng riêng làm giới từ. Hai từ cùng âm trong tiếng Đức chuẩn, nên chỉ nghe phát âm không đủ chọn nghĩa và cách viết.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
wiederlại; trở lạiSự lặp lại và trở vềTrạng từ không đổi, không yêu cầu cách tân ngữ.
widerchống lại; trái vớiCụm trang trọng và từ ghépGiới từ yêu cầu Akkusativ.

wieder

Nghĩa và cách dùng: Wieder dùng khi sự việc xảy ra thêm lần hoặc trở lại nơi, trạng thái trước. Ngữ cảnh quyết định nghĩa lại hay trở lại. Sie ist wieder gesund nói sức khỏe được phục hồi, không nhất thiết là lần hồi phục riêng thứ hai.

Ngữ pháp: Trạng từ không biến đổi, không tự yêu cầu cách tân ngữ. Có thể bổ nghĩa động từ hoặc trạng thái. Với từ ghép/cụm động từ, cách viết phụ thuộc nghĩa và từ đã được xác lập; không phải mọi nghĩa lại đều viết liền.

Morgen üben wir die Wörter wieder.

Ngày mai chúng ta lại luyện các từ.

Nach dem Urlaub bin ich wieder zu Hause.

Sau kỳ nghỉ tôi đã về nhà.

wider

Nghĩa và cách dùng: Wider đứng riêng chỉ sự đối lập. Lời nói thường dùng gegen; wider còn trong cụm trang trọng và từ cố định. Wider meinen Willen là trái ý muốn của tôi. Nghĩa đối lập giúp nhớ từ ghép nhưng cả từ ghép vẫn có ngữ pháp riêng.

Ngữ pháp: Giới từ yêu cầu Akkusativ (đối cách): wider meinen Willen. Bản thân không phải động từ tách được. Không áp quy tắc Akkusativ cho mọi động từ bắt đầu wider-; cấu trúc do cả động từ quyết định.

Niemand darf mich wider meinen Willen festhalten.

Không ai được giữ tôi trái ý muốn của tôi.

Wider Erwarten war das kleine Café noch geöffnet.

Trái dự đoán, quán cà phê nhỏ vẫn mở cửa.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Khác biệt là lặp lại/trở lại với đối lập. Wiederholen là lặp lại; widersprechen là phản bác. Đây là mẹo nhớ, không phải thuật toán hoàn chỉnh cho chính tả hoặc chia động từ. Từ ghép có thể có nghĩa, trọng âm và cách viết riêng. Wider trang trọng cũng không thay gegen trong mọi cách dùng.

Lỗi thường gặp

  • Muốn nói lại thì không viết wider: Wir sehen uns wieder là cách nói gặp lại thông thường.
  • Không thêm e vào wider meinen Willen; cụm là đối lập, không lặp lại.
  • Widersprechen dùng người ở Dativ (tặng cách): jemandem widersprechen, không suy Akkusativ từ giới từ wider.

Cách ghi nhớ: E thêm trong wieder gợi thêm một lần. Wider gợi chống lại điều gì.

Luyện tập ngắn

Điền cách viết: Ich lese den Text ___, aber ___ meinen Willen bleibe ich hier nicht.

Xem đáp án

wieder; wider

Đọc thêm lần là lặp lại. Cụm thứ hai là trái ý muốn, dùng giới từ trang trọng wider.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Wieder và weiter: làm lại hay tiếp tục?

Wieder thường là lại lần nữa hoặc trở về trạng thái trước. Weiter là tiếp tục, tiến tới hoặc xa hơn. Wieder lesen có thể là đọc lại; weiterlesen là đọc tiếp. Khác biệt thực tế là lặp lại hoặc khôi phục so với tiếp nối. Âm cũng khác: wieder có nguyên âm ie dài, còn weiter có nguyên âm đôi ei.

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
wiederlại; trở lạilặp lại hoặc khôi phục trạng tháitrạng từ; cũng là phần của từ ghép cố định
weitertiếp; xa hơn; tiếp tụctiến triển hoặc tiếp nốitrạng từ; thường là thành phần động từ tách được

wieder

Nghĩa và cách dùng: Dùng wieder khi hành động xảy ra lần nữa hoặc trạng thái trước trở lại. Có thể gặp lại ai, đọc lại đoạn văn hoặc khỏe trở lại sau bệnh. Sự kiện hay trạng thái trước cần được hiểu từ ngữ cảnh nhưng không bắt buộc nêu lại rõ ràng. Cách dùng hội thoại cố định còn gồm nhớ lại điều từng biết.

Ngữ pháp: Wieder là trạng từ không biến hình và có thể đứng đầu: Wieder regnet es. Khi dùng riêng để chỉ lặp lại, nguyên mẫu có thể là từ riêng: wieder lesen. Một số từ ghép cố định viết liền, nhất là nghĩa trở lại; từ điển ghi biến thể ở một số động từ. Đừng áp dụng một quy tắc viết cho mọi kết hợp.

Ich lese den Absatz wieder, weil ich ihn nicht verstanden habe.

Tôi đọc lại đoạn văn vì chưa hiểu nó.

Nach der Pause war sie wieder konzentriert.

Sau giờ nghỉ, cô ấy lại tập trung.

weiter

Nghĩa và cách dùng: Dùng weiter để nói tiếp tục hành động, tiến dọc đường hoặc vượt giới hạn hiện tại. Nó còn có nghĩa thêm hoặc khác trong ngữ cảnh cố định như nichts weiter. Hành động tiếp sau giờ nghỉ cũng có thể là quay lại; từ nhấn sự tiếp nối, không nhất thiết bắt đầu cùng nội dung từ đầu.

Ngữ pháp: Weiter giữ nguyên khi là trạng từ. Trong weiterlesen nó là thành phần tách được: Ich lese weiter; ich habe weitergelesen; ich möchte weiterlesen. Động từ quyết định tân ngữ và cách: einen Text weiterlesen giữ văn bản ở Akkusativ. Cách viết có thể khác theo nghĩa và trọng âm ở kết hợp khác, nên tra cả động từ.

Nach der Pause lese ich auf Seite zwanzig weiter.

Sau giờ nghỉ, tôi đọc tiếp ở trang hai mươi.

Wir gehen noch ein Stück weiter.

Chúng tôi đi thêm một đoạn nữa.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Sau gián đoạn, wieder arbeiten có thể là làm việc trở lại, còn weiterarbeiten nhấn tiếp tục làm. Cùng sự kiện có thể phù hợp cả hai góc nhìn; cần xác định trọng tâm thay vì xem một từ luôn sai. Với bài đọc, nêu rõ nội dung: đọc lại cùng đoạn hay đọc tiếp đoạn sau. Âm và chính tả giúp phân biệt, nhưng trình tự hành động quyết định nghĩa.

Lỗi thường gặp

  • Đừng viết weiter khi muốn nói lại lần nữa; trạng từ đổi việc từ lặp lại sang tiếp tục.
  • Giữ ie trong wieder và ei trong weiter; chúng không phát âm giống nhau.
  • Riêng động từ weiterlesen, tách tiền tố trong mệnh đề chính nhưng viết liền nguyên mẫu: ich lese weiter; ich möchte weiterlesen.
  • Đừng dạy rằng mọi wieder cộng động từ phải viết rời; có từ ghép và biến thể được từ điển ghi nhận.

Cách ghi nhớ: Wieder quay về hành động hoặc trạng thái trước. Weiter đưa hành động tiến tới. Hình dung đọc lại cùng đoạn với chuyển sang đoạn kế.

Luyện tập ngắn

Bạn đọc xong trang mười và đọc tiếp trang mười một. Điền: Ich lese ___.

Xem đáp án

weiter

Trọng tâm là tiếp tục. Wieder sẽ nhấn đọc lại hoặc bắt đầu đọc trở lại như hành động lặp, thay vì rõ ràng đi tiếp trong văn bản.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc