Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| wieder | lại; trở lại | Sự lặp lại và trở về | Trạng từ không đổi, không yêu cầu cách tân ngữ. |
| wider | chống lại; trái với | Cụm trang trọng và từ ghép | Giới từ yêu cầu Akkusativ. |
wieder
Nghĩa và cách dùng: Wieder dùng khi sự việc xảy ra thêm lần hoặc trở lại nơi, trạng thái trước. Ngữ cảnh quyết định nghĩa lại hay trở lại. Sie ist wieder gesund nói sức khỏe được phục hồi, không nhất thiết là lần hồi phục riêng thứ hai.
Ngữ pháp: Trạng từ không biến đổi, không tự yêu cầu cách tân ngữ. Có thể bổ nghĩa động từ hoặc trạng thái. Với từ ghép/cụm động từ, cách viết phụ thuộc nghĩa và từ đã được xác lập; không phải mọi nghĩa lại đều viết liền.
Morgen üben wir die Wörter wieder.
Ngày mai chúng ta lại luyện các từ.
Nach dem Urlaub bin ich wieder zu Hause.
Sau kỳ nghỉ tôi đã về nhà.
wider
Nghĩa và cách dùng: Wider đứng riêng chỉ sự đối lập. Lời nói thường dùng gegen; wider còn trong cụm trang trọng và từ cố định. Wider meinen Willen là trái ý muốn của tôi. Nghĩa đối lập giúp nhớ từ ghép nhưng cả từ ghép vẫn có ngữ pháp riêng.
Ngữ pháp: Giới từ yêu cầu Akkusativ (đối cách): wider meinen Willen. Bản thân không phải động từ tách được. Không áp quy tắc Akkusativ cho mọi động từ bắt đầu wider-; cấu trúc do cả động từ quyết định.
Niemand darf mich wider meinen Willen festhalten.
Không ai được giữ tôi trái ý muốn của tôi.
Wider Erwarten war das kleine Café noch geöffnet.
Trái dự đoán, quán cà phê nhỏ vẫn mở cửa.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Khác biệt là lặp lại/trở lại với đối lập. Wiederholen là lặp lại; widersprechen là phản bác. Đây là mẹo nhớ, không phải thuật toán hoàn chỉnh cho chính tả hoặc chia động từ. Từ ghép có thể có nghĩa, trọng âm và cách viết riêng. Wider trang trọng cũng không thay gegen trong mọi cách dùng.
Lỗi thường gặp
- Muốn nói lại thì không viết wider: Wir sehen uns wieder là cách nói gặp lại thông thường.
- Không thêm e vào wider meinen Willen; cụm là đối lập, không lặp lại.
- Widersprechen dùng người ở Dativ (tặng cách): jemandem widersprechen, không suy Akkusativ từ giới từ wider.
Cách ghi nhớ: E thêm trong wieder gợi thêm một lần. Wider gợi chống lại điều gì.
Luyện tập ngắn
Điền cách viết: Ich lese den Text ___, aber ___ meinen Willen bleibe ich hier nicht.
Xem đáp án
wieder; wider
Đọc thêm lần là lặp lại. Cụm thứ hai là trái ý muốn, dùng giới từ trang trọng wider.
