Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| das | mạo từ; đại từ chỉ hoặc quan hệ | danh từ giống trung, chỉ sự vật, mệnh đề quan hệ | mạo từ hoặc đại từ; chủ/đối cách giống trung |
| dass | liên từ mở mệnh đề | ý nghĩ, phát biểu, điều biết | không đổi; không có cách; động từ cuối |
das
Nghĩa và cách dùng: Das trước danh từ có thể là mạo từ xác định giống trung. Đứng một mình có thể chỉ vật hoặc phát biểu. Cũng mở mệnh đề quan hệ mô tả danh từ giống trung. Ba cách dùng không có một bản dịch duy nhất.
Ngữ pháp: Là mạo từ hoặc đại từ gắn danh từ giống trung, das ở chủ cách hoặc đối cách số ít. Cách khác dùng dem/des với mạo từ, dem/dessen với đại từ quan hệ. Mệnh đề quan hệ có dấu phẩy và động từ cuối. Giống/số theo từ được nhắc; cách theo chức năng trong mệnh đề quan hệ.
Das Wörterbuch liegt auf meinem Tisch.
Cuốn từ điển nằm trên bàn tôi.
Das habe ich gestern gelernt.
Hôm qua tôi đã học điều đó.
Das Wort, das du suchst, steht auf Seite zehn.
Từ bạn đang tìm ở trang mười.
dass
Nghĩa và cách dùng: Dass mở nội dung của ý nghĩ, phát biểu hoặc sự thật. Nó không thay danh từ giống trung hay làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề. Toàn mệnh đề nêu nội dung ai biết, nói hoặc tin.
Ngữ pháp: Liên từ không có giống, số nhiều hay dạng cách. Trong mệnh đề phụ chuẩn, động từ chia cuối: dass ich Zeit habe. Có dấu phẩy ngăn mệnh đề. Không thể thay bằng dieses hoặc welches mà giữ cấu trúc.
Ich weiß, dass du morgen Zeit hast.
Tôi biết ngày mai bạn có thời gian.
Dass du mir geholfen hast, freut mich sehr.
Việc bạn giúp tôi khiến tôi rất vui.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Có thể thử thay das bằng dieses hoặc bằng welches trong mệnh đề quan hệ. Đây là phép chẩn đoán, không yêu cầu từ thay nghe tự nhiên y hệt. Dấu phẩy có thể đứng trước cả hai: das Wort, das … và ich weiß, dass … . Cả hai loại mệnh đề đều có động từ cuối, nên dấu hiệu đó cũng chưa quyết định.
Lỗi thường gặp
- Trước danh từ giống trung cần das Buch, không phải dass Buch.
- Sau dấu phẩy không luôn là dass; có thể là đại từ quan hệ das.
- Không đổi das quan hệ thành dass: das Wort, das ich kenne.
- Áp dụng phép thay vào câu tiếng Đức, không chỉ bản dịch.
Cách ghi nhớ: Das đại diện hoặc đi cùng một thứ; dass nối cả mệnh đề.
Luyện tập ngắn
Điền hai chỗ: Ich glaube, ___ ___ Wort richtig geschrieben ist.
Xem đáp án
dass das
Dass mở điều bạn tin. Das là mạo từ giống trung đi với Wort.
