Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| wieder | lại; trở lại | lặp lại hoặc khôi phục trạng thái | trạng từ; cũng là phần của từ ghép cố định |
| weiter | tiếp; xa hơn; tiếp tục | tiến triển hoặc tiếp nối | trạng từ; thường là thành phần động từ tách được |
wieder
Nghĩa và cách dùng: Dùng wieder khi hành động xảy ra lần nữa hoặc trạng thái trước trở lại. Có thể gặp lại ai, đọc lại đoạn văn hoặc khỏe trở lại sau bệnh. Sự kiện hay trạng thái trước cần được hiểu từ ngữ cảnh nhưng không bắt buộc nêu lại rõ ràng. Cách dùng hội thoại cố định còn gồm nhớ lại điều từng biết.
Ngữ pháp: Wieder là trạng từ không biến hình và có thể đứng đầu: Wieder regnet es. Khi dùng riêng để chỉ lặp lại, nguyên mẫu có thể là từ riêng: wieder lesen. Một số từ ghép cố định viết liền, nhất là nghĩa trở lại; từ điển ghi biến thể ở một số động từ. Đừng áp dụng một quy tắc viết cho mọi kết hợp.
Ich lese den Absatz wieder, weil ich ihn nicht verstanden habe.
Tôi đọc lại đoạn văn vì chưa hiểu nó.
Nach der Pause war sie wieder konzentriert.
Sau giờ nghỉ, cô ấy lại tập trung.
weiter
Nghĩa và cách dùng: Dùng weiter để nói tiếp tục hành động, tiến dọc đường hoặc vượt giới hạn hiện tại. Nó còn có nghĩa thêm hoặc khác trong ngữ cảnh cố định như nichts weiter. Hành động tiếp sau giờ nghỉ cũng có thể là quay lại; từ nhấn sự tiếp nối, không nhất thiết bắt đầu cùng nội dung từ đầu.
Ngữ pháp: Weiter giữ nguyên khi là trạng từ. Trong weiterlesen nó là thành phần tách được: Ich lese weiter; ich habe weitergelesen; ich möchte weiterlesen. Động từ quyết định tân ngữ và cách: einen Text weiterlesen giữ văn bản ở Akkusativ. Cách viết có thể khác theo nghĩa và trọng âm ở kết hợp khác, nên tra cả động từ.
Nach der Pause lese ich auf Seite zwanzig weiter.
Sau giờ nghỉ, tôi đọc tiếp ở trang hai mươi.
Wir gehen noch ein Stück weiter.
Chúng tôi đi thêm một đoạn nữa.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Sau gián đoạn, wieder arbeiten có thể là làm việc trở lại, còn weiterarbeiten nhấn tiếp tục làm. Cùng sự kiện có thể phù hợp cả hai góc nhìn; cần xác định trọng tâm thay vì xem một từ luôn sai. Với bài đọc, nêu rõ nội dung: đọc lại cùng đoạn hay đọc tiếp đoạn sau. Âm và chính tả giúp phân biệt, nhưng trình tự hành động quyết định nghĩa.
Lỗi thường gặp
- Đừng viết weiter khi muốn nói lại lần nữa; trạng từ đổi việc từ lặp lại sang tiếp tục.
- Giữ ie trong wieder và ei trong weiter; chúng không phát âm giống nhau.
- Riêng động từ weiterlesen, tách tiền tố trong mệnh đề chính nhưng viết liền nguyên mẫu: ich lese weiter; ich möchte weiterlesen.
- Đừng dạy rằng mọi wieder cộng động từ phải viết rời; có từ ghép và biến thể được từ điển ghi nhận.
Cách ghi nhớ: Wieder quay về hành động hoặc trạng thái trước. Weiter đưa hành động tiến tới. Hình dung đọc lại cùng đoạn với chuyển sang đoạn kế.
Luyện tập ngắn
Bạn đọc xong trang mười và đọc tiếp trang mười một. Điền: Ich lese ___.
Xem đáp án
weiter
Trọng tâm là tiếp tục. Wieder sẽ nhấn đọc lại hoặc bắt đầu đọc trở lại như hành động lặp, thay vì rõ ràng đi tiếp trong văn bản.
