LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Von và aus: phân biệt các nghĩa của “từ”

Khi nào dùng von hoặc aus để nói điểm xuất phát và nguồn gốc?

Aus thường là ra khỏi bên trong hoặc xuất xứ, như thành phố/quốc gia. Von thường chỉ điểm xuất phát, người hoặc nguồn, dùng khi trở về sau hoạt động hay chuyến thăm. Cả hai dùng Dativ. Không chỉ đơn giản trong với ngoài: xuất xứ và cụm quen thuộc cũng quyết định. Ich komme aus Hamburg có thể nói quê quán; Ich komme vom Arzt nói vừa từ bác sĩ về.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
vontừ; trong nghĩa khác là của hoặc bởiĐiểm xuất phát, người, nguồnGiới từ Dativ (cách gián tiếp): von dem, von der, von den. Von dem thường rút thành vom. Dù có chuyển động, điểm xuất phát vẫn ở Dativ.
ausra khỏi; từ nguồn gốcBên trong, quê quán, chất liệuGiới từ Dativ: aus dem, aus der, aus den. Quốc gia không có mạo từ vẫn không thêm: aus Kanada. Có mạo từ dùng Dativ: aus der Schweiz. Không chuyển sang Akkusativ (cách đối) vì có di chuyển.

von

Nghĩa và cách dùng: Von chỉ rời điểm, người hoặc hoạt động. Ein Geschenk von meiner Schwester nêu nguồn; vom Bahnhof là từ ga. Tuyến đường cũng có thể bắt đầu von Berlin, nên không cấm von với thành phố. Nó còn chỉ quan hệ, tác giả hoặc tác nhân câu bị động.

Ngữ pháp: Giới từ Dativ (cách gián tiếp): von dem, von der, von den. Von dem thường rút thành vom. Dù có chuyển động, điểm xuất phát vẫn ở Dativ.

Ich komme gerade vom Arzt.

Tôi vừa từ chỗ bác sĩ về.

Die Nachricht ist von meiner Schwester.

Tin nhắn là từ chị/em gái của tôi.

aus

Nghĩa và cách dùng: Aus nói ra khỏi bên trong hoặc xuất xứ từ thị trấn, quốc gia, gia đình. Cũng chỉ chất liệu: aus Holz là bằng gỗ. Xuất xứ không có nghĩa bước ra từ một hộp; đó là mẫu quen trả lời về nguồn gốc.

Ngữ pháp: Giới từ Dativ: aus dem, aus der, aus den. Quốc gia không có mạo từ vẫn không thêm: aus Kanada. Có mạo từ dùng Dativ: aus der Schweiz. Không chuyển sang Akkusativ (cách đối) vì có di chuyển.

Sie kommt aus der Schweiz.

Cô ấy đến từ Thụy Sĩ.

Er nimmt das Buch aus dem Rucksack.

Anh ấy lấy sách ra khỏi ba lô.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Aus dem Krankenhaus nhấn rời bên trong bệnh viện; vom Krankenhaus nhìn bệnh viện như điểm xuất phát. Ngữ cảnh có thể ưu tiên một cách. Von meiner Freundin nói nguồn hoặc chuyến thăm; aus meiner Freundin không giữ nghĩa. Xuất xứ địa lý thường dùng aus, còn tuyến đường và một số cụm dùng von.

Lỗi thường gặp

  • Cả hai dùng Dativ; không đổi aus dem Haus thành aus das Haus vì có người di chuyển.
  • Xuất xứ thông thường là aus Deutschland, không dịch mọi from thành von.
  • Làm bằng gỗ là aus Holz, không phải von Holz.

Cách ghi nhớ: Aus: ra khỏi, nguồn gốc, chất liệu. Von: điểm xuất phát, người, nguồn. Ghi cả cụm để tránh biến gợi ý thành quy tắc tuyệt đối.

Luyện tập ngắn

Điền: Das Geschenk ist ___ meinem Bruder.

Xem đáp án

von

Anh/em trai là người cho hoặc nguồn của món quà; von + Dativ diễn tả quan hệ ấy.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc