Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| von | từ; trong nghĩa khác là của hoặc bởi | Điểm xuất phát, người, nguồn | Giới từ Dativ (cách gián tiếp): von dem, von der, von den. Von dem thường rút thành vom. Dù có chuyển động, điểm xuất phát vẫn ở Dativ. |
| aus | ra khỏi; từ nguồn gốc | Bên trong, quê quán, chất liệu | Giới từ Dativ: aus dem, aus der, aus den. Quốc gia không có mạo từ vẫn không thêm: aus Kanada. Có mạo từ dùng Dativ: aus der Schweiz. Không chuyển sang Akkusativ (cách đối) vì có di chuyển. |
von
Nghĩa và cách dùng: Von chỉ rời điểm, người hoặc hoạt động. Ein Geschenk von meiner Schwester nêu nguồn; vom Bahnhof là từ ga. Tuyến đường cũng có thể bắt đầu von Berlin, nên không cấm von với thành phố. Nó còn chỉ quan hệ, tác giả hoặc tác nhân câu bị động.
Ngữ pháp: Giới từ Dativ (cách gián tiếp): von dem, von der, von den. Von dem thường rút thành vom. Dù có chuyển động, điểm xuất phát vẫn ở Dativ.
Ich komme gerade vom Arzt.
Tôi vừa từ chỗ bác sĩ về.
Die Nachricht ist von meiner Schwester.
Tin nhắn là từ chị/em gái của tôi.
aus
Nghĩa và cách dùng: Aus nói ra khỏi bên trong hoặc xuất xứ từ thị trấn, quốc gia, gia đình. Cũng chỉ chất liệu: aus Holz là bằng gỗ. Xuất xứ không có nghĩa bước ra từ một hộp; đó là mẫu quen trả lời về nguồn gốc.
Ngữ pháp: Giới từ Dativ: aus dem, aus der, aus den. Quốc gia không có mạo từ vẫn không thêm: aus Kanada. Có mạo từ dùng Dativ: aus der Schweiz. Không chuyển sang Akkusativ (cách đối) vì có di chuyển.
Sie kommt aus der Schweiz.
Cô ấy đến từ Thụy Sĩ.
Er nimmt das Buch aus dem Rucksack.
Anh ấy lấy sách ra khỏi ba lô.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Aus dem Krankenhaus nhấn rời bên trong bệnh viện; vom Krankenhaus nhìn bệnh viện như điểm xuất phát. Ngữ cảnh có thể ưu tiên một cách. Von meiner Freundin nói nguồn hoặc chuyến thăm; aus meiner Freundin không giữ nghĩa. Xuất xứ địa lý thường dùng aus, còn tuyến đường và một số cụm dùng von.
Lỗi thường gặp
- Cả hai dùng Dativ; không đổi aus dem Haus thành aus das Haus vì có người di chuyển.
- Xuất xứ thông thường là aus Deutschland, không dịch mọi from thành von.
- Làm bằng gỗ là aus Holz, không phải von Holz.
Cách ghi nhớ: Aus: ra khỏi, nguồn gốc, chất liệu. Von: điểm xuất phát, người, nguồn. Ghi cả cụm để tránh biến gợi ý thành quy tắc tuyệt đối.
Luyện tập ngắn
Điền: Das Geschenk ist ___ meinem Bruder.
Xem đáp án
von
Anh/em trai là người cho hoặc nguồn của món quà; von + Dativ diễn tả quan hệ ấy.
