Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| bei | ở; gần; với; trong lúc | chỗ của người; nơi tuyển dụng; hoàn cảnh | giới từ + Dativ |
| mit | với; bằng; cùng với | người đi cùng, đối tác hoặc dụng cụ | giới từ + Dativ |
bei
Nghĩa và cách dùng: Bei có thể xác định bạn ở nhà, nơi làm hoặc nơi cung cấp dịch vụ của ai. Nó còn thể hiện gần gũi, tham gia hoặc hoàn cảnh: beim Lernen là trong lúc học. Không phải luôn là địa chỉ vật lý. Ich bleibe bei dir có thể là ở cùng người; bei schlechtem Wetter nêu điều kiện.
Ngữ pháp: Giới từ với Dativ: bei meiner Freundin, bei dem Arzt. Bei dem rút thành beim. Không đổi sang Akkusativ chỉ vì câu có chuyển động. Học các động từ chọn bei trong cấu trúc riêng.
Ich arbeite bei einer kleinen Firma in Köln.
Tôi làm cho một công ty nhỏ tại Köln.
mit
Nghĩa và cách dùng: Mit nêu người đi cùng, người hợp tác hoặc tương tác, dụng cụ hoặc phương tiện. Nó cũng chỉ đặc điểm kèm theo: ein Zimmer mit Balkon. Tự nó không xác định bạn ở nhà ai hoặc ai là người tuyển dụng.
Ngữ pháp: Giới từ với Dativ: mit meiner Freundin, mit dem Bus, mit einem Stift. Vẫn dùng Dativ với động từ chuyển động. Trong mit jemandem sprechen, động từ quyết định quan hệ được diễn tả.
Ich fahre mit meiner Freundin mit dem Bus zur Schule.
Tôi đi học cùng bạn gái/người bạn nữ bằng xe buýt.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Ich arbeite bei Anna có thể là làm ở doanh nghiệp hoặc chỗ Anna; ich arbeite mit Anna là làm cùng Anna. Đôi khi bei và mit đều dịch là „with“ vì tiếng Anh không nêu rõ quan hệ. Tiếng Đức có thể làm rõ vị trí, trực thuộc, hợp tác hoặc đồng hành. Bei mir và mit mir không phải đối lập „đứng yên/chuyển động“: cả hai dùng được với nhiều loại động từ. Cấu trúc cố định cũng quan trọng, nên học giới từ cùng hành động.
Lỗi thường gặp
- Đừng đổi mit sang Akkusativ sau fahren: mit dem Bus vẫn Dativ.
- Với nơi tuyển dụng, bei einer Firma là lựa chọn thông thường; mit einer Firma là hợp tác hoặc quan hệ đã nêu khác.
- Bei meiner Freundin không nhất thiết cho biết hoạt động được làm cùng nhau.
Cách ghi nhớ: Bei: ở, gần hoặc trong hoàn cảnh. Mit: cùng hoặc bằng phương tiện. Hỏi câu mô tả quan hệ gì.
Luyện tập ngắn
Điền cụm nơi tuyển dụng thông thường: Ich arbeite ___ einem Krankenhaus.
Xem đáp án
bei
Bei + Dativ xác định tổ chức tuyển dụng bạn trong cấu trúc này.
