Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| zu | đến hoặc hướng tới điểm đến | người, cơ sở và điểm đến địa phương | Dativ; zu dem → zum; zu der → zur |
| nach | đến một nơi hoặc theo một hướng | thành phố, quốc gia không có mạo từ và nhà | Dativ; tên riêng thường không hiện đuôi cách |
zu
Nghĩa và cách dùng: Dùng zu khi đi đến một người hoặc điểm đến thông thường như bác sĩ, trường học hay cửa hàng. Nó thường chỉ điểm đến mà không nói rõ có đi vào tòa nhà hay không. Giới từ này còn nhiều cách dùng khác, gồm biểu thức thời gian và cụm cố định chỉ vị trí zu Hause.
Ngữ pháp: Zu đi với Dativ: zu meinem Bruder, zur Schule. Zum kết hợp zu dem; zur kết hợp zu der. Giới từ này khác với zu trước động từ nguyên mẫu và zu chỉ mức độ trong zu teuer.
Nach der Arbeit gehe ich zu meiner Freundin.
Sau giờ làm, tôi đến chỗ bạn gái/người bạn nữ của tôi.
Morgen muss ich zum Arzt.
Ngày mai tôi phải đi khám bác sĩ.
nach
Nghĩa và cách dùng: Dùng nach cho chuyến đi thông thường đến thành phố hoặc quốc gia thường được gọi không có mạo từ, cũng như trong nach links và nach Hause. Nach còn có nghĩa thời gian là sau, nên không phải lúc nào cũng chỉ điểm đến.
Ngữ pháp: Nach đi với Dativ. Thành phố và quốc gia không có mạo từ thường không biểu lộ mạo từ Dativ. Quốc gia có mạo từ thường cần cấu trúc khác: in die Schweiz dùng in cộng Akkusativ khi chỉ điểm đến.
Wir fahren am Samstag nach Leipzig.
Chúng tôi đi Leipzig vào thứ Bảy.
Sie fliegt nach Frankreich.
Cô ấy bay đến Pháp.
Ich gehe jetzt nach Hause.
Bây giờ tôi về nhà.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Một số vùng dùng nach với người, chẳng hạn nach Oma. Với cách viết tiếng Đức chuẩn phổ thông cho người học, zu Oma là mẫu thông thường an toàn hơn. Một số điểm đến cần giới từ khác: in die Schweiz, ins Kino hoặc an den See. Zu Hause chỉ đang ở nhà; nach Hause chỉ hướng về nhà. Vì vậy, hãy học cả cụm điểm đến.
Lỗi thường gặp
- Với chuyến đi thông thường đến Thụy Sĩ, viết in die Schweiz, không phải nach der Schweiz.
- Với người trong cách dùng chuẩn phổ thông, dùng zu: zu meinem Freund.
- Đừng hoán đổi zu Hause và nach Hause: chúng phân biệt vị trí với hướng đi.
Cách ghi nhớ: Zu dẫn đến người hoặc nơi địa phương; nach dẫn đến thành phố, quốc gia không mạo từ và nhà.
Luyện tập ngắn
Điền cả hai chỗ trống: Ich bin ___ Hause. Später fahre ich ___ Berlin.
Xem đáp án
zu; nach
Zu Hause nêu nơi đang ở. Nach Berlin nêu thành phố làm điểm đến.
