LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Gegen và gegenüber: chống, đối diện hay đối với?

Gegen và gegenüber: chống, đối diện hay đối với?

Gegen thường là chống, tựa vào hoặc đấu với, và cũng là khoảng một giờ nào đó. Gegenüber thường là đối diện địa điểm, đối với người về thái độ hoặc so với. Gegen dùng đối cách; gegenüber dùng tặng cách. Có chồng lấn trong một số nghĩa so sánh và quan hệ.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
gegenchống; khoảng; đổi lấyđối lập, tiếp xúc, thi đấu, giờ ước chừnggiới từ đối cách; không đổi
gegenüberđối diện; đối với; so vớivị trí đối diện, thái độ, so sánhgiới từ tặng cách; trước hoặc sau cụm danh từ

gegen

Nghĩa và cách dùng: Gegen có thể phản đối đề xuất, nêu đối thủ hoặc tiếp xúc bề mặt. Không luôn thù địch: thuốc gegen Husten trị ho. Với giờ, gegen acht Uhr là khoảng tám giờ.

Ngữ pháp: Giới từ đối cách: gegen den Plan, gegen mich, gegen die Wand. Không chuyển sang tặng cách khi trạng thái tĩnh như giới từ hai cách. Thường đứng trước bổ ngữ. Trong đổi chác, gegen nêu thứ được đổi hoặc yêu cầu.

Ich habe nichts gegen deinen Vorschlag.

Tôi không phản đối đề xuất của bạn.

Sie lehnt sich gegen die Wand.

Cô ấy tựa vào tường.

Wir treffen uns gegen acht Uhr.

Chúng ta gặp nhau khoảng tám giờ.

gegenüber

Nghĩa và cách dùng: Gegenüber có thể đặt địa điểm ở phía đối diện, tả cách cư xử với người hoặc thái độ với ý tưởng, và nêu mốc so sánh. Không tự nghĩa phản kháng đề xuất của ai.

Ngữ pháp: Giới từ tặng cách: gegenüber dem Bahnhof. Có thể đứng sau: dem Bahnhof gegenüber. Với đại từ nhân xưng thường đặt sau: mir gegenüber. Danh từ viết hoa das Gegenüber là cách dùng riêng.

Die Apotheke liegt gegenüber dem Bahnhof.

Hiệu thuốc nằm đối diện nhà ga.

Er ist seinen neuen Kollegen gegenüber sehr freundlich.

Anh ấy rất thân thiện với đồng nghiệp mới.

Gegenüber dem Vorjahr sind die Preise gestiegen.

So với năm trước, giá đã tăng.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Tựa vào tường là gegen die Wand; đối diện nhà ga là gegenüber dem Bahnhof. Freundlich gegenüber jemandem không phải chống người đó. Duden còn ghi nghĩa so sánh của gegen và cách dùng quan hệ cũ như freundlich gegen jemanden. Có chồng lấn, nhưng gegenüber là mẫu hiện nay rõ khi nói thái độ.

Lỗi thường gặp

  • Không dùng gegen làm tương đương thông thường của đối diện tòa nhà.
  • Dùng gegenüber dem Bahnhof, không dùng den Bahnhof.
  • Không áp quy tắc chuyển động/vị trí cho gegen; ở đây luôn đối cách.
  • Không hiểu gegenüber mặc nhiên thù địch.

Cách ghi nhớ: Gegen gặp hoặc chống điều gì; gegenüber đối diện địa điểm hoặc đặt quan hệ. Học kèm cách.

Luyện tập ngắn

Chọn từ và mạo từ: Die Bank liegt ___ ___ Supermarkt.

Xem đáp án

gegenüber dem

Ngân hàng đối diện siêu thị. Gegenüber dùng tặng cách nên der Supermarkt thành dem Supermarkt.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc