LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Giới từ đi với Akkusativ, Dativ và Genitiv

Giới từ đi với Akkusativ, Dativ và Genitiv

Giới từ thường quyết định cách của cụm danh từ đi cùng. Hãy học giới từ kèm cách rồi chọn đuôi theo giống, số và loại mạo từ. Bài này hệ thống các nhóm cố định thông dụng và những giới từ Genitiv hay gặp trong văn viết. Riêng bis, khác biệt văn phong và các từ có nhiều cấu trúc cần được xét thêm, thay vì áp dụng một danh sách máy móc.

Chọn cách bên trong cụm giới từ

Trong Ich reserviere einen Raum für die Gruppe., einen Raum là bổ ngữ của động từ, còn die Gruppe thuộc cụm với für. Nhóm được hưởng lợi nhưng vẫn dùng Akkusativ vì für đòi cách này. Nghĩa tiếng Việt như “cho ai” hay “di chuyển” không tự quyết định Dativ hoặc Akkusativ.

Hãy nhận diện giới từ rồi khoanh cả phần đi cùng. Trong mit einem neuen Plan, mạo từ, tính từ và danh từ tạo thành một cụm. Thay cụm bằng đại từ vẫn giữ Dativ: mit ihm.

Bốn bước chọn cách

  1. Präposition

    mit

    Nhận diện đầy đủ giới từ.

  2. Kasus

    mit + Dativ

    Nhớ cách đi kèm.

  3. Genus / Numerus

    der Plan · Singular

    Xác định giống và số.

  4. Wortgruppe

    mit einem neuen Plan

    Chọn đuôi cho cả cụm.

Giới từ quyết định cách; giống và số của danh từ giúp chọn dạng phù hợp.

Nhóm Akkusativ

Bảng dưới gồm nhóm Akkusativ cố định thông dụng; wider là từ bổ sung thiên về văn phong trang trọng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh, nhưng quan hệ trừu tượng không làm đổi cách của cụm danh từ.

Giới từ Akkusativ cố định
PräpositionCụm ví dụ
durchdurch einen Fehler
fürfür den nächsten Kurs
gegengegen einen Vorschlag
ohneohne einen Termin
umum den Tisch
widerwider jede Erwartung

Nhóm Dativ

Các giới từ cốt lõi này đi với Dativ khi có cụm danh từ hoặc đại từ thông thường. Seit có thể chỉ thời gian kéo dài, aus chỉ nguyên nhân, nach chỉ thứ tự hay mẫu để làm theo. Gegenüber còn đứng sau cụm: dem Eingang gegenüber. Đây là nhóm cần học trước, không phải toàn bộ giới từ tiếng Đức.

Giới từ Dativ cố định
PräpositionCụm ví dụ
ausaus einem wichtigen Grund
außeraußer einem Teilnehmer
beibei der Besprechung
mitmit einem Plan
nachnach dem Gespräch
seitseit einer Woche
vonvon der Leitung
zuzu diesem Thema
gegenübergegenüber dem Eingang

Mẫu Genitiv thông dụng và giới hạn

Khi viết câu trang trọng có kiểm soát, hãy dùng cụm Genitiv có dấu hiệu rõ với các giới từ dưới đây. Không nên kết luận mọi biến thể đều sai: wegen đi với Dativ khá phổ biến trong lời nói thân mật. Một số giới từ còn có cấu trúc khác. Số nhiều không mạo từ đôi khi không biểu thị Genitiv đủ rõ; nên viết lại thay vì tự gắn đuôi.

Cụm Genitiv dùng trong văn viết
PräpositionVí dụ
wegenwegen des Termins
trotztrotz eines Problems
währendwährend der Sitzung
statt / anstattstatt eines Briefes
aufgrundaufgrund einer Änderung
innerhalbinnerhalb einer Woche
außerhalbaußerhalb des Gebäudes

Bis, dạng rút gọn và cấu trúc thay đổi

Bis thường kết hợp với giới từ khác. Trong bis zum nächsten Montag, zu dem giải thích Dativ; không đổi sang Akkusativ chỉ vì bis đứng trước. So sánh cụm thời gian không mạo từ bis Montag. Từ như entlang còn phụ thuộc vị trí nên cần tra riêng.

Tách dạng rút gọn để thấy mạo từ: im = in dem, ins = in das, am = an dem, ans = an das, beim = bei dem, vom = von dem, zum = zu dem, zur = zu der. In và an là giới từ hai cách, cần xét quan hệ nghĩa riêng; các dạng rút gọn không thể đổi tùy ý.

Phân tích một câu hoàn chỉnh

Wegen eines Problems sprechen wir mit der Leiterin über den Plan. có ba lựa chọn độc lập: wegen + Genitiv, mit + Dativ, và sprechen über + Akkusativ cho chủ đề. Tổ hợp cuối phải học cùng động từ; không dùng câu hỏi vị trí để suy ra cách của chủ đề trừu tượng.

Tám bài kiểm tra có giải thích

Hãy tự làm trước khi mở đáp án. Đọc cả lý do lựa chọn rồi đọc lại câu hoàn chỉnh.

1. Điền: für ___ nächsten Kurs (der).

für den nächsten Kurs. Für đòi Akkusativ; Kurs giống đực số ít.

2. Điền: mit ___ neuen Idee (eine).

mit einer neuen Idee. Mit đòi Dativ; mạo từ giống cái là einer.

3. Văn viết trang trọng: wegen ___ Problems (ein).

wegen eines Problems. Genitiv giống trung hiện rõ ở cả mạo từ và danh từ.

4. Hoàn thành: seit ___ Wochen (zwei).

seit zwei Wochen. Số từ vẫn là zwei; Wochen đã có n ở Dativ số nhiều.

5. Tách zum Termin và xác định cách.

zu dem Termin; Dativ do zu quyết định.

6. Chọn thời hạn có zu: bis zum nächsten / bis den nächsten Montag.

bis zum nächsten Montag. Giới từ bên trong zu vẫn đòi Dativ.

7. Sửa: ohne einem festen Plan.

ohne einen festen Plan. Ohne đi với Akkusativ, không phải Dativ.

8. wegen dem Termin có tự mang nghĩa nguyên nhân khác không?

Không. Khác biệt ở cách và văn phong. Theo mẫu trang trọng đang luyện, dùng wegen des Termins.

Viết thông báo lớp học trong ba dòng

Nêu lý do thay đổi bằng wegen, mục đích một vật bằng für và cách làm bằng mit. Ví dụ: Wegen eines Defekts wechseln wir den Raum. Bitte bringt Papier für eine Skizze mit. Wir arbeiten mit einem einfachen Modell. Gạch chân cả cụm giới từ và giải thích cách trước khi đọc to.

Để chọn nghĩa chỉ nơi chốn, xem

so sánh giới từ nơi chốn · đuôi danh từ Genitiv

Câu hỏi về chủ đề này

Cứ di chuyển là dùng Akkusativ?

Không. Giới từ cố định giữ cách của mình: mit và zu đi với Dativ. Với giới từ hai cách phải xét quan hệ cụ thể.

Bài này có mọi giới từ không?

Không. Bài bao quát nhóm cố định cốt lõi và mẫu Genitiv thường gặp; cấu trúc hiếm, phức hoặc phụ thuộc vị trí cần tra riêng.

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc