Chọn cách bên trong cụm giới từ
Trong Ich reserviere einen Raum für die Gruppe., einen Raum là bổ ngữ của động từ, còn die Gruppe thuộc cụm với für. Nhóm được hưởng lợi nhưng vẫn dùng Akkusativ vì für đòi cách này. Nghĩa tiếng Việt như “cho ai” hay “di chuyển” không tự quyết định Dativ hoặc Akkusativ.
Hãy nhận diện giới từ rồi khoanh cả phần đi cùng. Trong mit einem neuen Plan, mạo từ, tính từ và danh từ tạo thành một cụm. Thay cụm bằng đại từ vẫn giữ Dativ: mit ihm.
Bốn bước chọn cách
- Präposition
mit
Nhận diện đầy đủ giới từ.
- Kasus
mit + Dativ
Nhớ cách đi kèm.
- Genus / Numerus
der Plan · Singular
Xác định giống và số.
- Wortgruppe
mit einem neuen Plan
Chọn đuôi cho cả cụm.
Nhóm Akkusativ
Bảng dưới gồm nhóm Akkusativ cố định thông dụng; wider là từ bổ sung thiên về văn phong trang trọng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh, nhưng quan hệ trừu tượng không làm đổi cách của cụm danh từ.
| Präposition | Cụm ví dụ |
|---|---|
| durch | durch einen Fehler |
| für | für den nächsten Kurs |
| gegen | gegen einen Vorschlag |
| ohne | ohne einen Termin |
| um | um den Tisch |
| wider | wider jede Erwartung |
Nhóm Dativ
Các giới từ cốt lõi này đi với Dativ khi có cụm danh từ hoặc đại từ thông thường. Seit có thể chỉ thời gian kéo dài, aus chỉ nguyên nhân, nach chỉ thứ tự hay mẫu để làm theo. Gegenüber còn đứng sau cụm: dem Eingang gegenüber. Đây là nhóm cần học trước, không phải toàn bộ giới từ tiếng Đức.
| Präposition | Cụm ví dụ |
|---|---|
| aus | aus einem wichtigen Grund |
| außer | außer einem Teilnehmer |
| bei | bei der Besprechung |
| mit | mit einem Plan |
| nach | nach dem Gespräch |
| seit | seit einer Woche |
| von | von der Leitung |
| zu | zu diesem Thema |
| gegenüber | gegenüber dem Eingang |
Mẫu Genitiv thông dụng và giới hạn
Khi viết câu trang trọng có kiểm soát, hãy dùng cụm Genitiv có dấu hiệu rõ với các giới từ dưới đây. Không nên kết luận mọi biến thể đều sai: wegen đi với Dativ khá phổ biến trong lời nói thân mật. Một số giới từ còn có cấu trúc khác. Số nhiều không mạo từ đôi khi không biểu thị Genitiv đủ rõ; nên viết lại thay vì tự gắn đuôi.
| Präposition | Ví dụ |
|---|---|
| wegen | wegen des Termins |
| trotz | trotz eines Problems |
| während | während der Sitzung |
| statt / anstatt | statt eines Briefes |
| aufgrund | aufgrund einer Änderung |
| innerhalb | innerhalb einer Woche |
| außerhalb | außerhalb des Gebäudes |
Bis, dạng rút gọn và cấu trúc thay đổi
Bis thường kết hợp với giới từ khác. Trong bis zum nächsten Montag, zu dem giải thích Dativ; không đổi sang Akkusativ chỉ vì bis đứng trước. So sánh cụm thời gian không mạo từ bis Montag. Từ như entlang còn phụ thuộc vị trí nên cần tra riêng.
Tách dạng rút gọn để thấy mạo từ: im = in dem, ins = in das, am = an dem, ans = an das, beim = bei dem, vom = von dem, zum = zu dem, zur = zu der. In và an là giới từ hai cách, cần xét quan hệ nghĩa riêng; các dạng rút gọn không thể đổi tùy ý.
Phân tích một câu hoàn chỉnh
Wegen eines Problems sprechen wir mit der Leiterin über den Plan. có ba lựa chọn độc lập: wegen + Genitiv, mit + Dativ, và sprechen über + Akkusativ cho chủ đề. Tổ hợp cuối phải học cùng động từ; không dùng câu hỏi vị trí để suy ra cách của chủ đề trừu tượng.
Tám bài kiểm tra có giải thích
Hãy tự làm trước khi mở đáp án. Đọc cả lý do lựa chọn rồi đọc lại câu hoàn chỉnh.
1. Điền: für ___ nächsten Kurs (der).
für den nächsten Kurs. Für đòi Akkusativ; Kurs giống đực số ít.
2. Điền: mit ___ neuen Idee (eine).
mit einer neuen Idee. Mit đòi Dativ; mạo từ giống cái là einer.
3. Văn viết trang trọng: wegen ___ Problems (ein).
wegen eines Problems. Genitiv giống trung hiện rõ ở cả mạo từ và danh từ.
4. Hoàn thành: seit ___ Wochen (zwei).
seit zwei Wochen. Số từ vẫn là zwei; Wochen đã có n ở Dativ số nhiều.
5. Tách zum Termin và xác định cách.
zu dem Termin; Dativ do zu quyết định.
6. Chọn thời hạn có zu: bis zum nächsten / bis den nächsten Montag.
bis zum nächsten Montag. Giới từ bên trong zu vẫn đòi Dativ.
7. Sửa: ohne einem festen Plan.
ohne einen festen Plan. Ohne đi với Akkusativ, không phải Dativ.
8. wegen dem Termin có tự mang nghĩa nguyên nhân khác không?
Không. Khác biệt ở cách và văn phong. Theo mẫu trang trọng đang luyện, dùng wegen des Termins.
Viết thông báo lớp học trong ba dòng
Nêu lý do thay đổi bằng wegen, mục đích một vật bằng für và cách làm bằng mit. Ví dụ: Wegen eines Defekts wechseln wir den Raum. Bitte bringt Papier für eine Skizze mit. Wir arbeiten mit einem einfachen Modell. Gạch chân cả cụm giới từ và giải thích cách trước khi đọc to.
Để chọn nghĩa chỉ nơi chốn, xem
Câu hỏi về chủ đề này
Cứ di chuyển là dùng Akkusativ?
Không. Giới từ cố định giữ cách của mình: mit và zu đi với Dativ. Với giới từ hai cách phải xét quan hệ cụ thể.
Bài này có mọi giới từ không?
Không. Bài bao quát nhóm cố định cốt lõi và mẫu Genitiv thường gặp; cấu trúc hiếm, phức hoặc phụ thuộc vị trí cần tra riêng.
Nguồn và tài liệu học thêm
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
