Chọn cách bên trong cụm giới từ
Trong Ich reserviere einen Raum für die Gruppe., einen Raum là bổ ngữ của động từ, còn die Gruppe thuộc cụm với für. Nhóm được hưởng lợi nhưng vẫn dùng Akkusativ vì für đòi cách này. Nghĩa tiếng Việt như “cho ai” hay “di chuyển” không tự quyết định Dativ hoặc Akkusativ.
Nhóm Akkusativ
Bảng dưới gồm nhóm Akkusativ cố định thông dụng; wider là từ bổ sung thiên về văn phong trang trọng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh, nhưng quan hệ trừu tượng không làm đổi cách của cụm danh từ.
| Präposition | Cụm ví dụ |
|---|---|
| durch | durch einen Fehler |
| für | für den nächsten Kurs |
| gegen | gegen einen Vorschlag |
| ohne | ohne einen Termin |
| um | um den Tisch |
| wider | wider jede Erwartung |
Kiểm tra cấu trúc trong ngữ cảnh
Tự chọn đáp án trước khi mở giải thích. Kiểm tra cả cụm từ, không chỉ một đuôi riêng lẻ.
1. Điền: für ___ nächsten Kurs (der).
für den nächsten Kurs. Für đòi Akkusativ; Kurs giống đực số ít.
7. Sửa: ohne einem festen Plan.
ohne einen festen Plan. Ohne đi với Akkusativ, không phải Dativ.
Về bài tổng quan chủ đề
Giới từ đi với Akkusativ, Dativ và Genitiv · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Người được hưởng lợi có tự dùng Dativ sau für không?
Không. Für yêu cầu Akkusativ trong cấu trúc này. Ý nghĩa người hưởng lợi không thay thế quy tắc cách của giới từ tiếng Đức.
Nguồn và tài liệu học thêm
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
