Chọn cách bên trong cụm giới từ
Hãy nhận diện giới từ rồi khoanh cả phần đi cùng. Trong mit einem neuen Plan, mạo từ, tính từ và danh từ tạo thành một cụm. Thay cụm bằng đại từ vẫn giữ Dativ: mit ihm.
Nhóm Dativ
Các giới từ cốt lõi này đi với Dativ khi có cụm danh từ hoặc đại từ thông thường. Seit có thể chỉ thời gian kéo dài, aus chỉ nguyên nhân, nach chỉ thứ tự hay mẫu để làm theo. Gegenüber còn đứng sau cụm: dem Eingang gegenüber. Đây là nhóm cần học trước, không phải toàn bộ giới từ tiếng Đức.
| Präposition | Cụm ví dụ |
|---|---|
| aus | aus einem wichtigen Grund |
| außer | außer einem Teilnehmer |
| bei | bei der Besprechung |
| mit | mit einem Plan |
| nach | nach dem Gespräch |
| seit | seit einer Woche |
| von | von der Leitung |
| zu | zu diesem Thema |
| gegenüber | gegenüber dem Eingang |
Bis, dạng rút gọn và cấu trúc thay đổi
Bis thường kết hợp với giới từ khác. Trong bis zum nächsten Montag, zu dem giải thích Dativ; không đổi sang Akkusativ chỉ vì bis đứng trước. So sánh cụm thời gian không mạo từ bis Montag. Từ như entlang còn phụ thuộc vị trí nên cần tra riêng.
Tách dạng rút gọn để thấy mạo từ: im = in dem, ins = in das, am = an dem, ans = an das, beim = bei dem, vom = von dem, zum = zu dem, zur = zu der. In và an là giới từ hai cách, cần xét quan hệ nghĩa riêng; các dạng rút gọn không thể đổi tùy ý.
Kiểm tra cấu trúc trong ngữ cảnh
Tự chọn đáp án trước khi mở giải thích. Kiểm tra cả cụm từ, không chỉ một đuôi riêng lẻ.
2. Điền: mit ___ neuen Idee (eine).
mit einer neuen Idee. Mit đòi Dativ; mạo từ giống cái là einer.
4. Hoàn thành: seit ___ Wochen (zwei).
seit zwei Wochen. Số từ vẫn là zwei; Wochen đã có n ở Dativ số nhiều.
5. Tách zum Termin và xác định cách.
zu dem Termin; Dativ do zu quyết định.
6. Chọn thời hạn có zu: bis zum nächsten / bis den nächsten Montag.
bis zum nächsten Montag. Giới từ bên trong zu vẫn đòi Dativ.
Về bài tổng quan chủ đề
Giới từ đi với Akkusativ, Dativ và Genitiv · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Cứ di chuyển là dùng Akkusativ?
Không. Giới từ cố định giữ cách của mình: mit và zu đi với Dativ. Với giới từ hai cách phải xét quan hệ cụ thể.
Nguồn và tài liệu học thêm
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
