LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Bốn cách trong tiếng Đức: vai trò và bảng mạo từ

Bốn cách trong tiếng Đức: vai trò và bảng mạo từ

Một cụm danh từ tiếng Đức nhận cách theo chức năng ngữ pháp hoặc theo từ đòi hỏi cách đó. Trước hết hãy xác định vai trò, sau đó xét giống và số của danh từ, rồi chọn mạo từ. Bài này nối ba bước ấy với bảng der/ein đầy đủ. Phạm vi gồm chủ ngữ thông thường, các bổ ngữ thường gặp, cụm giới từ và thành phần Genitiv; từng động từ và nhóm danh từ đặc biệt vẫn có mẫu riêng.

Xác định vai trò trước khi chọn đuôi

Trong Der Besucher wartet., người khách là chủ ngữ nên dùng Nominativ. Trong Nora begrüßt den Besucher., cũng người đó là bổ ngữ Akkusativ của begrüßen. Danh từ vẫn là giống đực. Thay đổi cách biểu thị quan hệ của cụm từ trong câu, không làm đổi người được nói đến hay giống ngữ pháp của danh từ.

Đừng coi danh từ đầu câu hoặc người thực hiện hành động luôn là chủ ngữ. Trong Den Besucher begrüßt Nora., Nora vẫn là chủ ngữ. Ở câu bị động Der Besucher wird begrüßt., người khách là chủ ngữ Nominativ dù người khác thực hiện lời chào. Hãy tìm động từ đã chia và xem cấu trúc của nó.

Theo dõi quan hệ ngữ pháp

  1. Nominativ

    Die Leiterin zeigt …

    Chủ ngữ: phù hợp với động từ zeigt.

  2. Dativ

    … dem Besucher …

    Người ở Dativ trong mẫu zeigen này.

  3. Akkusativ

    … den Raum …

    Vật được chỉ cho xem trong cấu trúc này.

  4. Genitiv

    … des Vereins.

    Thành phần quan hệ nằm trong cụm nói về căn phòng.

Cách do cấu trúc quyết định. Đổi vị trí cả cụm có thể đổi điểm nhấn mà vẫn giữ nguyên vai trò ngữ pháp.

Bốn cách và giới hạn của mẹo nhận biết

Nominativ dùng cho chủ ngữ trong câu thông thường. Danh từ xác định chủ ngữ sau sein, werden hoặc bleiben cũng thường ở Nominativ: Nora ist eine Kollegin. Nhiều động từ nhận bổ ngữ Akkusativ, nhưng động từ khác đòi Dativ. Vì vậy phải học riêng mẫu jemanden sehen và jemandem helfen.

Một thành phần Genitiv nối hai danh từ: die Tür des Raumes — cửa của căn phòng. Quan hệ này có thể là sở hữu, bộ phận hoặc mối liên hệ khác. Giới từ quyết định cách trong cụm của nó, như mit der Gruppe. Các câu hỏi wer/was, wen/was, wem và wessen chỉ hỗ trợ kiểm tra; chúng không thay thế việc biết mẫu động từ hoặc giới từ.

Bảng đầy đủ của mạo từ xác định

Chọn hàng theo cách cần dùng và cột theo giống hoặc số nhiều của danh từ. Dạng lặp lại rất quan trọng: die Gruppe có thể là Nominativ hoặc Akkusativ; der Gruppe có thể là Dativ hoặc Genitiv. Vì thế, chỉ nhìn một mạo từ thường chưa đủ để xác định cách; cần xét cả cấu trúc câu.

Mạo từ xác định trong cụm danh từ
KasusMaskulinFemininNeutrumPlural
Nominativder Kursdie Gruppedas Ticketdie Kurse
Akkusativden Kursdie Gruppedas Ticketdie Kurse
Dativdem Kursder Gruppedem Ticketden Kursen
Genitivdes Kursesder Gruppedes Ticketsder Kurse

Ein không có dạng số nhiều thông thường

Khi nói về một vật đếm được chưa xác định cụ thể, dùng các dạng ein ở số ít bên dưới. Với số nhiều không xác định, có thể nói Ich buche Kurse. Đừng tự tạo dạng số nhiều cho ein. Kein và các từ sở hữu có dạng số nhiều riêng; ô trống không có nghĩa danh từ số nhiều không mang cách.

Mạo từ không xác định ở số ít
KasusMaskulinFemininNeutrum
Nominativein Kurseine Gruppeein Ticket
Akkusativeinen Kurseine Gruppeein Ticket
Dativeinem Kurseiner Gruppeeinem Ticket
Genitiveines Kurseseiner Gruppeeines Tickets

Kiểm tra cả danh từ, không chỉ mạo từ

Mạo từ biểu thị nhiều thông tin về cách, nhưng đôi khi danh từ cũng thay đổi. Hãy chú ý des Kurses và des Tickets. Dativ số nhiều thường thêm -n nếu dạng số nhiều chưa kết thúc bằng n hoặc s: mit den Kursen, nhưng mit den Gruppen và mit den Teams. Danh từ giống đực biến cách yếu có mẫu riêng, chẳng hạn den Studenten.

Tiếng Việt thường không đổi hình thức danh từ để đánh dấu những vai trò này. Khi học tiếng Đức, hãy ghi cả cụm thay vì chỉ ghi một đuôi rời. Nếu thêm tính từ, tính từ phải phù hợp với cách, giống và số của cụm; mẫu đuôi của nó còn phụ thuộc loại mạo từ. Đúng mạo từ chưa có nghĩa toàn bộ cụm đã đúng.

Phân tích một câu theo bốn vai trò

Với câu Die Leiterin zeigt dem Besucher den Raum des Vereins., trước hết tìm zeigt. Die Leiterin là chủ ngữ; ở đây zeigen nối người ở Dativ với vật ở Akkusativ. Des Vereins nằm bên trong cụm nói về căn phòng, chỉ mối liên hệ với hội. Nó không phải một bổ ngữ thứ tư của zeigen. Đưa den Raum lên đầu cũng không làm đổi các vai trò.

Tám bài kiểm tra có giải thích

Hãy tự làm trước khi mở đáp án. Đọc cả lý do lựa chọn rồi đọc lại câu hoàn chỉnh.

1. Xác định cách của der Besucher trong Der Besucher wartet.

Nominativ. Cụm này là chủ ngữ của wartet, không phải bổ ngữ do một từ khác đòi hỏi.

2. Điền: Ich sehe ___ Raum. (der Raum).

Ich sehe den Raum. Sehen nhận bổ ngữ Akkusativ; der giống đực đổi thành den.

3. Điền: Nora arbeitet mit ___ Gruppe. (die Gruppe).

mit der Gruppe. Mit đòi Dativ, nên die giống cái đổi thành der.

4. Điền thành phần quan hệ: das Fenster ___ Raumes.

das Fenster des Raumes. Thành phần Genitiv xác định cửa sổ thuộc phòng nào; cả des lẫn Raumes thể hiện dạng của cụm.

5. Điền: Wir sprechen mit ___ Kindern.

mit den Kindern. Mit đòi Dativ. Mạo từ số nhiều là den; Kinder thêm -n thành Kindern.

6. Chọn: Nora ist eine / einer erfahrene Kollegin.

Nora ist eine erfahrene Kollegin. Cụm danh từ xác định Nora sau ist nên ở Nominativ, không phải Dativ.

7. Trong Den Raum zeigt die Leiterin dem Besucher., den Raum có vai trò gì?

Nó vẫn là bổ ngữ Akkusativ. Đưa một cụm lên đầu không tự động biến nó thành chủ ngữ; die Leiterin vẫn ở Nominativ.

8. Sửa cách: Ich helfe den Besucher.

Ich helfe dem Besucher. Helfen đòi Dativ. Đứng sau động từ không có nghĩa người đó phải ở Akkusativ.

Tự viết một lời nhắn cho khách

Viết ba câu về một chuyến thăm hội giả định: ai chào ai, khách nhìn thấy gì, rồi thêm cụm với mit hoặc quan hệ Genitiv. Gạch dưới toàn bộ cụm danh từ và ghi cách. Mẫu: Eine Kollegin begrüßt den Besucher. Der Besucher sieht den Raum des Vereins. Er spricht mit der Leiterin. Sau đó đổi nhân vật và địa điểm để làm lại.

Luyện tiếp với bài về ba mẫu động từ và bài nghĩa và đuôi Genitiv. Nếu chưa nhớ giống, xem bài tự nhớ danh từ cùng mạo từ.

Câu hỏi về chủ đề này

Danh từ sau động từ luôn ở Akkusativ phải không?

Không. Cấu trúc quyết định vai trò và cách. Helfen đòi Dativ; nhiều động từ khác nhận Akkusativ. Danh từ theo sau cũng có thể là vị ngữ danh từ hoặc thuộc cụm giới từ.

Vì sao der có thể đứng trước danh từ giống cái?

Der không chỉ là Nominativ giống đực mà còn là Dativ hoặc Genitiv giống cái. Mit der Gruppe là Dativ giống cái. Hãy xét cả cụm và từ quyết định cách.

Có dùng bảng này để chọn đuôi tính từ không?

Bảng giúp xác định cách, giống và số. Sau đó tính từ đứng trước danh từ cần mẫu đuôi riêng, còn phụ thuộc loại từ hạn định. Hãy dùng bài về đuôi tính từ cho bước tiếp theo.

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc