Xác định đại từ thay cho ai hoặc vật gì
ich là người nói; du là một người được nói với theo cách thân mật. wir gồm người nói và người khác; ihr dùng với nhiều người nghe thân mật. Sie viết hoa là cách xưng hô lịch sự với một hoặc nhiều người. Không chọn đại từ bằng cách dịch máy móc từng từ “tôi”, “bạn”, “họ” trong tiếng Việt.
Với đồ vật, theo giống ngữ pháp của danh từ tiếng Đức: Der Koffer ist schwer. Er steht im Flur. — chiếc va-li nặng, nó ở hành lang; Die Lampe ist neu. Sie steht am Fenster. — chiếc đèn mới, nó ở cạnh cửa sổ; Das Fahrrad ist alt. Es fährt noch gut. — chiếc xe đạp cũ vẫn chạy tốt. Vì vậy, “nó” không phải lúc nào cũng là es. Ở số nhiều, dùng sie cho các giống danh từ.
Nếu vừa nói đến hai người cùng có thể được thay bằng sie, hãy nhắc lại tên. Đại từ đúng cách vẫn có thể khiến người đọc không biết bạn đang nói về ai. Chẳng hạn, sau câu có cả Mai và Nora, “cô ấy gửi tài liệu” cần tên cụ thể nếu ngữ cảnh chưa rõ.
Giữ cùng đối tượng, đổi vai trò
- Nominativ
Lena kommt. Sie wartet.
Lena là chủ ngữ.
- Akkusativ
Ich sehe sie.
Cùng Lena, sau sehen.
- Dativ
Ich helfe ihr.
Cùng Lena, sau helfen.
Tra đủ ba cột Nominativ, Akkusativ và Dativ
Trong cùng một hàng, người hoặc vật không thay đổi; chỉ vai trò ngữ pháp thay đổi. ich → mich → mir đều chỉ người nói. Tiếng Việt thường không đổi hình thức đại từ theo cách như vậy, nên bạn cần nhìn cấu trúc tiếng Đức. Bảng này tập trung vào ba cách thường dùng; các dạng Genitiv của đại từ thuộc phạm vi nâng cao khác.
| Đối tượng | Nominativ | Akkusativ | Dativ |
|---|---|---|---|
| người nói | ich | mich | mir |
| một người nghe thân mật | du | dich | dir |
| giống đực, số ít | er | ihn | ihm |
| giống cái, số ít | sie | sie | ihr |
| giống trung, số ít | es | es | ihm |
| người nói và người khác | wir | uns | uns |
| nhiều người nghe thân mật | ihr | euch | euch |
| người/vật được nhắc, số nhiều | sie | sie | ihnen |
| xưng hô lịch sự | Sie | Sie | Ihnen |
Chú ý uns và euch giống nhau ở Akkusativ và Dativ. Dativ của sie số ít là ihr, còn số nhiều là ihnen. Dạng lịch sự Ihnen viết hoa. Hãy xác định hàng trước khi nhìn cột.
Dùng động từ hoặc giới từ để chọn cách
Chủ ngữ dùng Nominativ: Ich sehe Tuan.. Trong Tuan sieht mich., người được nhìn thấy là tân ngữ Akkusativ của sehen. Nhưng không phải mọi tân ngữ đều ở Akkusativ: Tuan hilft mir. dùng Dativ vì helfen có mẫu jemandem helfen. Học cả mẫu động từ, không chỉ nghĩa tiếng Việt.
Giới từ cũng yêu cầu cách: für mich nhưng mit mir. Thử chuỗi Lena kommt gleich. Sie wartet vor dem Haus. Ich sehe sie. Dann gebe ich ihr den Schlüssel.. Cùng Lena lần lượt là chủ ngữ sie, tân ngữ Akkusativ sie và người nhận Dativ ihr. Hình thức giống nhau ở hai vị trí đầu không có nghĩa vai trò giống nhau.
Xem bài luyện Dativ và Akkusativ để chọn mẫu câu, rồi dùng bài luyện trật tự từ để đặt đại từ trong câu. Bảng ở đây giúp tra hình thức, không thay thế hai bước ấy.
Phân biệt du, ihr, sie và Sie bằng ngữ cảnh
Frau Berger, haben Sie einen Moment? xưng hô lịch sự với một người nhưng động từ vẫn dùng mẫu số nhiều. Ihr habt einen Moment? nói với nhiều người thân mật. Chọn cách xưng hô theo quan hệ và tình huống; đừng tự đổi từ Sie sang du chỉ vì một câu ngắn hơn.
Ở đầu câu, mọi từ đều viết hoa, nên Sie wartet. có thể bắt đầu bằng “cô ấy” hoặc một danh từ giống cái đã biết; động từ số ít giúp nhận ra cấu trúc. Sie warten. có thể là “họ đợi” hoặc “ông/bà/các vị đợi”; phải dựa thêm vào người được nói đến. Trong Ich helfe ihr., ihr là Dativ “cô ấy”; trong Ihr lernt., đó là chủ ngữ “các bạn”. ihre Tasche lại thuộc hệ sở hữu trước danh từ.
Chín bài chọn đối tượng rồi chọn cách
1. Thay “chiếc va-li”: Der Koffer ist rot. ___ steht hier.
Đáp án và lý do: Er steht hier. — Koffer giống đực; đại từ là chủ ngữ Nominativ.
2. Nhắc lại Lena: Lena wartet. Ich sehe ___.
Đáp án và lý do: Ich sehe sie. — Lena là một người được nhắc đến; sehen yêu cầu Akkusativ.
3. Nhóm bạn cần giúp: Die Freunde ziehen um. Ich helfe ___.
Đáp án và lý do: Ich helfe ihnen. — số nhiều và Dativ sau helfen.
4. Nói với một người bạn: Ich höre ___.
Đáp án và lý do: Ich höre dich. — một người nghe thân mật, Akkusativ sau hören.
5. Nói với nhiều người bạn: Ich besuche ___ morgen.
Đáp án và lý do: Ich besuche euch morgen. — hàng ihr, cột Akkusativ.
6. Frau Berger, ich danke ___ für Ihre Nachricht.
Đáp án và lý do: Ihnen — xưng hô lịch sự và Dativ sau danken; viết hoa.
7. Bao und ich lernen. Nora hilft ___.
Đáp án và lý do: uns — nhóm gồm người nói; Dativ của wir.
8. Das Fahrrad ist alt. Ich repariere ___.
Đáp án và lý do: es — Fahrrad giống trung; tân ngữ Akkusativ.
9. Đi cùng Paul: Wir fahren mit ___.
Đáp án và lý do: ihm — mit yêu cầu Dativ, không chọn ihn.
Tự viết một chuỗi câu có người nghe hiểu được
Chọn một người và một vật, rồi viết ba câu: giới thiệu đối tượng, làm đối tượng thành tân ngữ, rồi thêm động từ hoặc giới từ dùng Dativ. Ví dụ mới: Das Paket ist da. Ich öffne es. Der Zettel liegt neben ihm. — gói hàng đã đến, tôi mở nó, tờ giấy nằm cạnh nó. Đừng đổi giống danh từ chỉ vì tiếng Việt vẫn dùng cùng từ “nó”.
Đọc lại nhưng che bảng. Sau mỗi đại từ, nói rõ danh từ hoặc người mà nó thay thế và cách cần dùng. Nếu bạn phải đoán người được nhắc đến, thay đại từ bằng tên hoặc danh từ trước; sau đó kiểm tra đuôi. Việc tự kiểm tra này tập trung vào đối tượng được nhắc và cách dùng trong từng câu.
Câu hỏi về chủ đề này
Mich và mir có cùng nghĩa “tôi” không?
Chúng cùng chỉ người nói nhưng có vai trò ngữ pháp khác nhau. Mich là Akkusativ; mir là Dativ. Hãy học sehen + Akkusativ và helfen + Dativ cùng với động từ.
Vì sao đồ vật có thể dùng er hoặc sie?
Đại từ cho một danh từ đã biết thường theo giống ngữ pháp của danh từ tiếng Đức: der Koffer → er, die Lampe → sie, das Fahrrad → es. Số nhiều dùng sie.
Sie viết hoa có luôn là một người không?
Không. Sie lịch sự có thể nói với một hoặc nhiều người. Ở đầu câu, Sie còn có thể là sie được viết hoa theo quy tắc đầu câu; cần xem động từ và ngữ cảnh.
Nguồn và tài liệu học thêm
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
