LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Động từ phản thân và quan hệ tương hỗ: mich, mir hay einander?

Động từ phản thân và quan hệ tương hỗ: mich, mir hay einander?

Đại từ phản thân tiếng Đức thường chỉ lại chủ ngữ. Chủ ngữ quyết định ngôi, còn cấu trúc của động từ quyết định Akkusativ hay Dativ. Quan hệ tương hỗ diễn tả hai hay nhiều người tác động qua lại. Bài này hướng dẫn cách chọn dạng đại từ, phân biệt rửa mình với rửa tay và dùng einander để nói rõ ý “lẫn nhau”.

Học cả cấu trúc của động từ

Hãy học sich freuen auf + Akkusativ như một cụm hoàn chỉnh. Trong Ich freue mich auf den Ausflug, mich thuộc cấu trúc động từ; auf den Ausflug nêu điều người nói mong đợi. Akkusativ sau giới từ không khiến đại từ phản thân chuyển sang Dativ.

Một số động từ bắt buộc có thành phần phản thân trong nghĩa đang dùng, chẳng hạn sich beeilen. Một số khác có thể nhận bản thân hoặc người khác làm đối tượng: Ich wasche mich và Ich wasche das Kind. Tiếng Việt có thể chỉ nói “tôi tắm”, nhưng không vì thế mà được bỏ đại từ trong cấu trúc tiếng Đức tương ứng.

Xác định chủ thể, cấu trúc và dạng đại từ

  1. Chủ ngữ

    Ich …

    Đại từ chỉ lại người nào?

  2. Sự vật Akkusativ

    … die Hände …

    Trong mẫu rửa tay này, đôi tay là đối tượng Akkusativ.

  3. Người ở Dativ

    Ich wasche mir die Hände.

    Với người chịu tác động là ich, chọn mir.

Sơ đồ giải thích riêng mẫu rửa bộ phận cơ thể; động từ khác cần được kiểm tra theo cấu trúc của nó.

Bảng đầy đủ theo ngôi

Dạng phản thân ở Akkusativ và Dativ
Chủ ngữAkkusativDativ
ichmichmir
dudichdir
er/sie/essichsich
wirunsuns
ihreucheuch
sie/Siesichsich

Chỉ ngôi ich và du có hai dạng khác nhau rõ rệt: mich/mir và dich/dir. Dạng sich có thể là Akkusativ hoặc Dativ; cần nhìn chức năng trong câu. Với cách xưng hô lịch sự Sie, đại từ phản thân vẫn là sich, viết thường.

Chọn cách theo vai trò trong câu

Ich wasche mich: người được rửa chính là “tôi”, ở Akkusativ. Ich wasche mir die Hände: die Hände là đối tượng Akkusativ, còn người có đôi tay được nêu bằng Dativ mir. Tương tự: Du putzt dir die Zähne. Khi Dativ đã cho biết người sở hữu bộ phận cơ thể, tiếng Đức thường dùng mạo từ xác định trước bộ phận đó.

Đây không phải mẹo “có thêm một tân ngữ thì dùng Dativ”. Trong Ich interessiere mich für den Kurs, đại từ mich vẫn ở Akkusativ vì khóa học nằm trong cụm giới từ. Hãy ghi riêng mẫu Dativ như sich etwas merken: Ich merke mir die Adresse. Tra cả cấu trúc sẽ hữu ích hơn chỉ tra nghĩa tiếng Việt của động từ.

Đổi cấu trúc có thể đổi nghĩa

Ich stelle mich vor nghĩa là tôi tự giới thiệu. Ich stelle mir einen ruhigen Arbeitsplatz vor nghĩa là tôi hình dung một chỗ làm yên tĩnh. Ở câu thứ hai, điều được hình dung là Akkusativ; đại từ phản thân là Dativ. Sự khác biệt không nằm ở mức độ lịch sự.

Đại từ phản thân không nhấn mạnh thường nằm sớm trong phần giữa câu: Heute muss ich mich beeilen; Ich bleibe zu Hause, weil ich mich erholen möchte. Với chủ ngữ là danh từ, có thể gặp cả weil sich Nora beeilt và weil Nora sich beeilt. Đừng chuyển đại từ ra cuối câu theo động từ đã chia.

Nói rõ ý “lẫn nhau”

Nora und Tuan fotografieren sich có thể là mỗi người tự chụp mình hoặc hai người chụp nhau. Nora und Tuan fotografieren einander chỉ rõ nghĩa tương hỗ. Chủ ngữ số nhiều không tự tạo ra nghĩa này: Die Gäste beeilen sich nghĩa là từng vị khách đều vội.

Einander giữ nguyên dạng ở Akkusativ và Dativ: Wir unterstützen einander; Wir helfen einander. Khi cần giới từ, viết liền thành miteinander sprechen, aufeinander warten hoặc füreinander kochen. Hãy chọn giới từ theo nghĩa và cấu trúc động từ, không dịch “nhau” bằng một công thức duy nhất.

Tám bài tập kèm giải thích

1. Điền: Ich beeile __, weil der Bus kommt.

Ich beeile mich, weil der Bus kommt. Mẫu sich beeilen cần Akkusativ; với ich, chọn mich.

2. Điền: Du wäschst __ die Haare.

Du wäschst dir die Haare. Tóc là đối tượng Akkusativ; người có mái tóc được biểu thị bằng Dativ dir.

3. Điền: Wir interessieren __ für Architektur.

Wir interessieren uns für Architektur. Cụm giới từ không làm đổi cách của đại từ phản thân. Với wir, dùng uns.

4. Diễn tả việc hình dung con đường khác: Ich stelle __ einen anderen Weg vor.

Ich stelle mir einen anderen Weg vor. Điều được hình dung ở Akkusativ; cấu trúc này cần đại từ phản thân Dativ mir.

5. Tự giới thiệu: Guten Tag, ich möchte __ vorstellen.

Guten Tag, ich möchte mich vorstellen. Tự giới thiệu dùng Akkusativ. Tình huống trang trọng không làm thay đổi dạng đại từ đi với ich.

6. Điền cho cách xưng hô lịch sự: Erholen Sie __ gut!

Erholen Sie sich gut! Chủ ngữ Sie đi với sich viết thường.

7. Dùng einander để nói rõ hai người giúp nhau.

Die beiden helfen einander. Động từ helfen yêu cầu Dativ; einander vẫn giữ nguyên dạng.

8. Điền “với nhau”: Wir sprechen jeden Abend __.

Wir sprechen jeden Abend miteinander. Mit kết hợp với einander thành một từ. Mit uns selbst sẽ diễn tả nói với chính mình.

Kể về một buổi sáng chung

Viết sáu câu về hai người ở chung nhà: hai câu nói về thói quen cá nhân, hai câu có một sự vật ở Akkusativ và đại từ phản thân Dativ, hai câu nói rõ hành động tương hỗ. Có thể mở đầu bằng Morgens beeilen wir uns selten. Sau đó gạch chân đại từ phản thân, xác định chủ ngữ và cách. Với câu tương hỗ, thử thay uns bằng einander hoặc cụm có giới từ để xem ý có rõ hơn không. Cuối cùng hãy kể lại bằng lời nói.

Áp dụng trong ngữ cảnh rộng hơn

Luyện yêu cầu như Beeil dich bitte trong bài câu mệnh lệnh. Để hiểu cấu trúc gắn với từng nghĩa, đọc tiếp về cảm xúc và sự quan tâm hoặc học và ghi nhớ.

Câu hỏi về chủ đề này

Sich có luôn dịch là “bản thân” không?

Không. Nhiều động từ phản thân có cách dịch tiếng Việt tự nhiên không chứa từ “bản thân”. Cần học cả nghĩa và cấu trúc tiếng Đức.

Có thể đổi mọi sich thành einander không?

Không. Einander chỉ dùng khi có quan hệ qua lại hợp nghĩa. Sich beeilen diễn tả từng người vội, không phải tác động lẫn nhau.

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc