Kiểm tra cả danh từ, không chỉ mạo từ
Mạo từ biểu thị nhiều thông tin về cách, nhưng đôi khi danh từ cũng thay đổi. Hãy chú ý des Kurses và des Tickets. Dativ số nhiều thường thêm -n nếu dạng số nhiều chưa kết thúc bằng n hoặc s: mit den Kursen, nhưng mit den Gruppen và mit den Teams. Danh từ giống đực biến cách yếu có mẫu riêng, chẳng hạn den Studenten.
Dạng với mạo từ xác định
| Kasus | Maskulin | Feminin | Neutrum | Plural |
|---|---|---|---|---|
| Dativ | dem Kurs | der Gruppe | dem Ticket | den Kursen |
Dạng với mạo từ không xác định
| Kasus | Maskulin | Feminin | Neutrum |
|---|---|---|---|
| Dativ | einem Kurs | einer Gruppe | einem Ticket |
Kiểm tra cấu trúc trong ngữ cảnh
Tự chọn đáp án trước khi mở giải thích. Kiểm tra cả cụm từ, không chỉ một đuôi riêng lẻ.
3. Điền: Nora arbeitet mit ___ Gruppe. (die Gruppe).
mit der Gruppe. Mit đòi Dativ, nên die giống cái đổi thành der.
5. Điền: Wir sprechen mit ___ Kindern.
mit den Kindern. Mit đòi Dativ. Mạo từ số nhiều là den; Kinder thêm -n thành Kindern.
8. Sửa cách: Ich helfe den Besucher.
Ich helfe dem Besucher. Helfen đòi Dativ. Đứng sau động từ không có nghĩa người đó phải ở Akkusativ.
Về bài tổng quan chủ đề
Bốn cách trong tiếng Đức: vai trò và bảng mạo từ · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Vì sao der có thể đứng trước danh từ giống cái?
Der không chỉ là Nominativ giống đực mà còn là Dativ hoặc Genitiv giống cái. Mit der Gruppe là Dativ giống cái. Hãy xét cả cụm và từ quyết định cách.
Nguồn và tài liệu học thêm
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
