Giới thiệu đối tượng hay xác định nó
Im Flur steht ein Schrank. Der Schrank ist offen. giới thiệu cái tủ rồi nhắc lại. Nhưng “nhắc lần đầu = ein” chỉ là mẹo ban đầu: Bitte schließ die Tür. có thể chỉ cánh cửa rõ ràng trong phòng dù chưa nhắc trước. Kiến thức chung giữa người nói và nghe cũng là ngữ cảnh.
Ein không bắt buộc nghĩa người nói không biết chính xác vật nào. Ich habe einen Termin bei meiner Ärztin. có thể là lịch hẹn cụ thể nhưng mới đối với người nghe. Cần xét thông tin cách nói cung cấp cho người nghe, không chỉ điều người nói biết.
Từ ý nghĩa đến dạng phù hợp
- ein
Ein Ordner liegt hier.
Giới thiệu một vật.
- der
Der Ordner ist leer.
Nhắc vật xác định được.
- Ø
Wir brauchen Ordner.
Số nhiều chưa xác định, không có ein số nhiều.
- dieser
Diesen Ordner nehme ich.
Chọn vật cụ thể; Akkusativ đực.
Nhận ra ngữ cảnh không mạo từ
Ein không có dạng số nhiều thông thường. Ich suche Stühle. nói cần những chiếc ghế chưa xác định; Ich suche die Stühle. tìm nhóm ghế xác định được. Câu khái quát cũng có thể không mạo từ: Fahrräder brauchen Platz. Tuy vậy mạo từ xác định cũng có cách dùng khái quát.
Danh từ chất liệu hoặc trừu tượng thường không mạo từ nếu không xác định phần riêng: Wir brauchen Papier und Geduld. Vị ngữ nghề nghiệp đơn thuần thường bỏ mạo từ: Nora ist Architektin. Câu Nora ist eine geduldige Architektin. thêm đặc điểm đánh giá. Tên người và nhiều tên địa danh thường không mạo từ: Minh wohnt in Berlin. Tên có mạo từ cố định hoặc cách gọi theo vùng cần kiểm tra riêng.
Đổi mạo từ có thể đổi cách hiểu
Ich trinke Kaffee. nói cà phê như đồ uống nói chung. Ich bestelle einen Kaffee. đếm một phần đồ uống. Der Kaffee auf dem Tisch ist kalt. xác định phần cà phê trên bàn. Danh từ không đổi nhưng đơn vị và ngữ cảnh khác. Không nên ghi “luôn không mạo từ” chỉ từ một ví dụ.
| Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Chất liệu chưa xác định | Wir kaufen Holz. |
| Một vật đếm được | Wir kaufen ein Regal. |
| Vật xác định được | Wir reparieren das Regal im Flur. |
Chọn dạng sau khi chọn ý nghĩa
Loại mạo từ, giống và cách là các quyết định khác nhau. Bổ ngữ giống đực mới được giới thiệu có thể cần einen Schrank vì câu đòi Akkusativ. Từ sở hữu đã giữ vị trí từ đi kèm: mein Schrank, không phải der mein Schrank trong cách nói chuẩn thông thường. “Một”, “cái” không tương ứng máy móc với hệ giống/cách tiếng Đức.
Dùng dieser để chỉ rõ một đối tượng
Dieser có thể đi cùng danh từ: Ich nehme diesen Ordner. Khi danh từ đã rõ, nó đứng riêng được: Welchen Ordner? — Diesen. Trường hợp đầu là từ đi kèm, trường hợp sau là đại từ. Đuôi vẫn theo giống, số và cách của đối tượng; không thêm der phía trước.
| Kasus | Maskulin | Feminin | Neutrum | Plural |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | dieser | diese | dieses | diese |
| Akkusativ | diesen | diese | dieses | diese |
| Dativ | diesem | dieser | diesem | diesen |
| Genitiv | dieses | dieser | dieses | dieser |
Phân biệt cùng một vật với mỗi vật
Derselbe chỉ đúng cùng một đối tượng: Heute nutze ich denselben Ordner wie gestern. Viết liền; phần đầu theo der, phần sau có đuôi tính từ yếu: derselbe, denselben, demselben, desselben ở giống đực số ít. Giống cái: dieselbe, dieselbe, derselben, derselben; trung: dasselbe, dasselbe, demselben, desselben; số nhiều: dieselben, dieselben, denselben, derselben, theo thứ tự Nominativ–Akkusativ–Dativ–Genitiv.
Jeder nghĩa mỗi/từng nên là từ chỉ lượng, không phải từ chỉ định. Nó thường đi với danh từ số ít: Jeder Teilnehmer bekommt eine Karte. Khi đi cùng danh từ, giống đực có jeder/jeden/jedem/jedes; cái jede/jede/jeder/jeder; trung jedes/jedes/jedem/jedes. Muốn nói “tất cả người tham gia” ở số nhiều, dùng alle Teilnehmer. Khi đứng riêng, vẫn cần xác định giống và cách từ ngữ cảnh.
Tám bài kiểm tra có giải thích
Hãy tự làm trước khi mở đáp án. Đọc cả lý do lựa chọn rồi đọc lại câu hoàn chỉnh.
1. Giới thiệu cái tủ mới: Im Flur steht ___ Schrank.
ein. Giới thiệu một vật đếm được mới; Schrank giống đực Nominativ.
2. Nhắc lại tủ vừa nêu: ___ Schrank ist offen.
Der. Câu trước đã giúp xác định cái tủ nào.
3. Ghế chưa xác định: Wir brauchen ___ Stühle. Ein có số nhiều không?
Wir brauchen Stühle. Không có dạng số nhiều thông thường của ein; einige sẽ thêm sắc thái số lượng.
4. Nêu nghề Nora trung tính: Nora ist ___ Architektin.
Nora ist Architektin. Vị ngữ nghề nghiệp đơn thuần thường không mạo từ.
5. Một phần đồ uống: Ich bestelle ___ Kaffee.
einen. Đếm một phần; Kaffee giống đực Akkusativ.
6. Chỉ tập hồ sơ: Ich nehme ___ Ordner. (dieser)
diesen. Nehmen cần bổ ngữ Akkusativ; Ordner giống đực.
7. Đáp ngắn: Welchen Ordner nimmst du? — ___. (dieser)
Diesen. Đại từ thay cụm giống đực Akkusativ.
8. Sửa: Jede Teilnehmer nutzt den selbe Raum.
Jeder Teilnehmer nutzt denselben Raum. Jeder theo Nominativ đực; denselben viết liền ở Akkusativ đực.
Mô tả rõ một phòng dùng chung
Viết năm dòng: giới thiệu đồ vật, nhắc lại, nêu vật liệu chưa xác định, chọn một phương án và nói thứ dùng lại từ hôm trước. Mẫu: Wir haben einen neuen Tisch. Der Tisch steht am Fenster. Wir brauchen Papier. Diesen Ordner nehme ich mit. Morgen benutzen wir denselben Raum. Giải thích lựa chọn mạo từ trước khi kiểm tra đuôi.
Luyện nhớ giống danh từ · Luyện tiếp đuôi tính từ · Tra dạng theo cách
Câu hỏi về chủ đề này
Nhắc lần đầu luôn dùng ein?
Không. Tình huống chung có thể đã xác định vật; tên riêng, danh từ khối hoặc số nhiều khái quát có thể không mạo từ.
Jeder có phải từ chỉ định?
Đây là từ chỉ lượng nghĩa mỗi/từng; đuôi tương tự không làm nó cùng nghĩa với dieser.
Nguồn và tài liệu học thêm
- IDS: definiter Artikel
- IDS: indefiniter Artikel
- IDS: Minimale Nominalphrasen
- IDS: Demonstrativ-Artikel
- IDS: Flexion der Artikel
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
