LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Jemand, niemand, etwas và nichts: đại từ bất định và cách dùng

Jemand, niemand, etwas và nichts: đại từ bất định và cách dùng

Dùng jemand cho một người không được nêu cụ thể, niemand cho không một người nào; etwas cho một vật hay nội dung không xác định, nichts cho không có điều gì phù hợp. Các dạng chỉ người có thể mang đuôi cách, còn etwas và nichts không đổi. Tính từ danh từ hóa phía sau có đuôi riêng và viết hoa, nên cần kiểm tra từng bước.

Chọn người hay vật, khẳng định hay phủ định

Jemand wartet vor der Tür nêu có người chờ trước cửa nhưng không nói tên. Người nói có thể biết danh tính mà chỉ không muốn nêu. Niemand wartet vor der Tür phủ định việc chờ đối với mọi người liên quan trong ngữ cảnh. Hai đại từ không xác định giới tính. Động từ chia số ít: Jemand kommt; Niemand fehlt.

Ich habe etwas gefunden để ngỏ vật hoặc thông tin được tìm thấy. Ich habe nichts gefunden nói không tìm thấy điều gì liên quan. Dù cân nhắc nhiều người hay nhiều đồ vật có thể có, các từ này không chuyển thành số nhiều. Nhóm được xét do ngữ cảnh xác định: Niemand aus unserem Kurs fehlt chỉ nói về người trong khóa học này.

Chọn đối tượng và có hay không có đối tượng đó

  1. Người chưa nêu cụ thể

    Jemand wartet.

    Có ít nhất một người liên quan đang chờ, chưa nêu tên.

  2. Không người nào

    Niemand wartet.

    Không người liên quan nào đang chờ.

  3. Vật/nội dung chưa xác định

    Ich habe etwas gefunden.

    Để ngỏ vật hoặc nội dung tìm thấy.

  4. Không vật/nội dung nào

    Ich habe nichts gefunden.

    Phủ định việc tìm được thứ liên quan.

Sau khi chọn nghĩa, xác định cách theo câu. Chỉ một số dạng thể hiện cách rõ trên mặt chữ.

Dạng chỉ người có thể mang đuôi biểu thị cách

Jemand và niemand ở số ít; gồm biến thể không có đuôi
CáchNgười không nêu cụ thểKhông một người nào
Nominativjemandniemand
Akkusativjemanden / jemandniemanden / niemand
Dativjemandem / jemandniemandem / niemand
Genitivjemandesniemandes

Mẫu rõ để thực hành là Ich suche jemanden, Ich helfe jemandem và Ich spreche mit niemandem. Động từ hoặc giới từ quyết định cách, không phải việc biết người ấy là nam hay nữ.

Akkusativ và Dativ không có đuôi cũng là lựa chọn được chấp nhận trong tiếng Đức chuẩn, không tự động là lỗi. Mức độ thường dùng phụ thuộc cấu trúc xung quanh. Đuôi đầy đủ giúp thấy vai trò rõ hơn, nhất là khi đại từ đứng riêng. Genitiv jemandes và niemandes xuất hiện trong cụm sở hữu như Das ist niemandes Schuld; giao tiếp thường có cách diễn đạt thay thế. Không tạo một bảng số nhiều cho các từ này.

Etwas và nichts giữ nguyên dạng

Etwas và nichts không thêm đuôi Akkusativ hoặc Dativ: Ich sehe etwas; Ich rechne mit etwas; Ich rechne mit nichts. Giới từ vẫn yêu cầu cách dù hình thức đại từ không đổi. Không có biến đổi nhìn thấy không có nghĩa là không có chức năng ngữ pháp.

Irgendjemand và irgendetwas có thể nhấn rằng không cần một người hay thứ cụ thể: Frag irgendjemanden aus dem Team. Tùy ngữ cảnh, cách này có thể nghe cởi mở, xuề xòa hoặc thiếu quan tâm. Hat jemand angerufen? hỏi liệu có ai gọi. Niemand hat angerufen trả lời rằng không ai gọi. Từ “ai” trong tiếng Việt không quyết định sẵn một dạng tiếng Đức cho mọi kiểu câu.

Viết đúng tính từ đã dùng như danh từ

Ich brauche etwas Gutes và Es gibt nichts Neues có tính từ dùng như danh từ trung tính. Viết hoa Gutes và Neues. Trong mẫu Nominativ và Akkusativ này, đuôi là -es. Với Dativ, đổi đuôi: mit etwas Gutem; mit nichts Neuem. Đại từ giữ nguyên, tính từ cho thấy cách.

So sánh Ich bin etwas müde. Etwas ở đây nghĩa là “hơi”, bổ nghĩa mức độ; müde vẫn là tính từ mô tả và viết thường. Trong etwas kaltes Wasser, kaltes bổ nghĩa danh từ hiện diện Wasser nên cũng viết thường. Quy tắc “sau etwas luôn viết hoa từ kế tiếp” là sai; phải xác định chức năng rồi mới chọn cách viết và đuôi.

Đại từ phủ định đã mang ý phủ định

Niemand hat etwas gesagt nghĩa là không ai nói điều gì. Ich habe nichts gehört nghĩa là tôi không nghe thấy gì. Không thêm nicht như một dấu phủ định thứ hai theo thói quen dịch “không ai” hoặc “không gì”. Nhiều yếu tố phủ định có thể có cách hiểu đặc biệt, nhưng đó không phải mẫu phủ định đơn đang học.

Người không được nêu cụ thể cũng khác người nói chung. Jemand kann mir helfen gợi rằng ít nhất có một người có thể giúp, còn câu khái quát với man có chức năng khác. Niemand cũng không thay tự do cho alle hay jeder. Nicht jeder hat geantwortet là không phải ai cũng trả lời, vẫn có thể có người đã trả lời. Niemand hat geantwortet là không ai trả lời. Hãy giữ đúng phạm vi khẳng định khi đổi từ.

Tám bài tập kèm giải thích

1. Có một người chờ ngoài nhưng không nêu tên: __ wartet draußen.

Jemand wartet draußen. Jemand nêu một người chưa chỉ cụ thể; động từ chia số ít.

2. Dùng Akkusativ có đuôi rõ: Ich suche __ aus dem Team. (jemand)

jemanden. Suchen yêu cầu Akkusativ. Jemand không đuôi cũng có thể đúng, nhưng đề này yêu cầu dạng có đuôi biểu thị cách.

3. Dùng Dativ có đuôi rõ: Ich vertraue __. (niemand)

niemandem. Vertrauen yêu cầu Dativ. Niemand không đuôi là biến thể được chấp nhận, không mang nghĩa cách khác.

4. Bạn tìm được đồ vật, không phải người: Ich habe __ gefunden.

etwas. Ngữ cảnh chọn vật chưa xác định; jemanden sẽ nói tìm được một người.

5. Điền tính từ danh từ hóa: Ich brauche etwas gut__.

Ich brauche etwas Gutes. Cụm trung tính Akkusativ cần viết hoa và đuôi -es.

6. Điền sau mit: Wir beginnen mit etwas Gut__.

Wir beginnen mit etwas Gutem. Mit yêu cầu Dativ. Tính từ nhận -em; etwas giữ nguyên.

7. Sửa để có nghĩa thông thường “không ai gọi”: Niemand hat nicht angerufen.

Niemand hat angerufen. Đại từ đã mang phủ định; thêm nicht không tạo đúng mẫu phủ định đơn dự định.

8. Sửa viết hoa: Ich bin etwas Müde.

Ich bin etwas müde. Etwas chỉ mức độ “hơi”; tính từ müde không được dùng như danh từ.

Thông báo chính xác khi thông tin còn hạn chế

Viết sáu câu về việc tổ chức buổi học chung. Nhắc một người không nêu tên, một thứ không xác định, sự giúp đỡ từ người ở Dativ, việc không ai làm, một điều mới và một cụm Dativ có tính từ danh từ hóa. Phân biệt điều bạn chưa biết với điều bạn chỉ không nêu cụ thể. Đổi một câu khẳng định thành phủ định và kiểm tra bạn muốn nói không có người hay không có vật. Đọc lại để bảo đảm ngữ pháp không làm lời khẳng định mạnh hơn thông tin bạn có.

Áp dụng trong ngữ cảnh rộng hơn

Ôn cách chỉ người nói chung và chính tả trong bài man và Mann. Luyện phạm vi “mỗi”, “tất cả” và hạn định qua từ chỉ lượng. Bài đuôi tính từ hỗ trợ dạng như etwas Gutem.

Câu hỏi về chủ đề này

Ich sehe jemand có tự động sai không?

Không. Jemand không có đuôi là biến thể Akkusativ được chấp nhận. Ich sehe jemanden thể hiện cách rõ hơn và là mẫu hữu ích khi học.

Etwas có thành etwem ở Dativ không?

Không. Etwas không đổi. Tính từ danh từ hóa phía sau có thể cho thấy Dativ, như mit etwas Neuem.

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc