Xác định chức năng trước khi chọn từ
Không phải es nào cũng dịch là “nó”. Hãy hỏi: từ này nhắc lại một danh từ hay cả sự việc; động từ có cần es không; hay es chỉ giữ vị trí đầu câu? Phân biệt ba câu hỏi đó sẽ giúp bạn tránh hai lỗi: thay mọi es bằng das và xóa es mỗi khi đưa trạng ngữ lên đầu. Tiếng Việt thường bỏ chủ ngữ trong câu thời tiết; tiếng Đức vẫn cần thành phần này.
Das Fenster ist neu. Es lässt sich leicht öffnen. Ở đây es nhắc lại Fenster, danh từ giống trung. Với danh từ giống đực hoặc cái, đại từ phải đổi theo giống ngữ pháp; không thể dùng es cho mọi đồ vật.
Ba phép thử đổi đầu câu
- Giữ chỗ: bỏ đi
Es warten Gäste. → Draußen warten Gäste.
Thành phần khác chiếm vị trí đầu câu.
- Thời tiết: giữ lại
Es regnet. → Heute regnet es.
Es thuộc mẫu diễn đạt thời tiết.
- Tồn tại: giữ lại
Es gibt Brot. → Hier gibt es Brot.
Cấu trúc vẫn cần es.
Năm chức năng và cách nhận ra
| Chức năng | Ví dụ | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| Nhắc lại danh từ | Das Paket ist da. Es liegt im Flur. | Vật nào? Gói hàng. |
| Es bắt buộc theo cấu trúc | Heute schneit es. | Không chỉ một vật; schneien vẫn cần es. |
| Es giữ chỗ đầu câu | Es warten drei Gäste. | Drei Gäste là chủ ngữ; đổi thành phần đầu câu thì bỏ es. |
| Es báo trước mệnh đề | Ich finde es gut, dass du fragst. | Điều gì tốt? Nội dung mệnh đề phía sau. |
| Diễn đạt có/tồn tại | Hier gibt es einen Aufzug. | es gibt + Akkusativ; es không biến mất. |
Dùng đồng thời các phép kiểm tra. Es đứng đầu chưa chắc là từ giữ chỗ: trong Es schneit, nó thuộc cấu trúc thời tiết. Vị trí chỉ là dấu hiệu, không phải định nghĩa.
Nhắc lại đồ vật hay cả sự việc?
Die Gruppe hat den Termin verschoben. Das überrascht mich. Das nhắc lại việc đổi lịch, không phải một danh từ giống trung cụ thể. Dies cũng có thể tóm lại cả ý và thường mang sắc thái văn viết hoặc chỉ rõ hơn. Trong cấu trúc phù hợp, es vẫn có thể nhắc lại sự việc; đây không phải quy tắc cấm dùng es với cả mệnh đề.
Ich weiß es. / Ich weiß das. Cả hai có thể nói về thông tin đã biết. Das thường chỉ rõ hoặc đối chiếu thông tin ấy; es thường nối mạch nhẹ hơn. Không thể quyết định chỉ bằng bản dịch “điều đó”. Còn trong Das neue Fenster, das là mạo từ đi cùng danh từ.
Đổi đầu câu để kiểm tra es
Es warten drei Gäste vor der Tür. → Vor der Tür warten drei Gäste. Động từ số nhiều theo drei Gäste. Es chỉ giữ chỗ trước động từ và biến mất khi vor der Tür lên đầu. Không giữ thêm es sau warten như một chủ ngữ thứ hai.
Es regnet heute. → Heute regnet es. Es gibt hier zwei Ausgänge. → Hier gibt es zwei Ausgänge. Trong cả hai cặp, es vẫn thuộc cấu trúc. Với es báo trước, phải xét cụm chi phối: Ich finde es sinnvoll, früher zu beginnen cần es trong mẫu này. Cấu trúc khác có thể có cách diễn đạt khác, như Es ist schön, dich zu sehen và Dich zu sehen ist schön; không suy ra rằng lúc nào cũng bỏ es được.
Dùng es gibt với Akkusativ
| Thời gian | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|
| Hiện tại | Im Haus gibt es einen Keller und zwei Balkone. | gibt vẫn số ít; einen Keller là Akkusativ. |
| Quá khứ | Früher gab es hier einen Laden. | Động từ đổi thì thành gab. |
| Perfekt | Es hat mehrere Beschwerden gegeben. | hat + gegeben; tân ngữ số nhiều không quyết định chia động từ. |
| Tương lai | Bald wird es mehr Termine geben. | wird + geben; es vẫn là chủ ngữ. |
Hier ist ein Park cũng đúng khi xác định vị trí hoặc chỉ ra công viên. Hier gibt es einen Park giới thiệu rằng ở đây có công viên. Chọn theo điều muốn nói, không theo quy tắc “địa điểm luôn dùng es gibt”. Ôn thêm trong bài thời tiết.
Tám bài tập có giải thích
1. Nhắc lại das Ticket: “___ liegt auf dem Tisch.”
Es liegt auf dem Tisch. Đại từ es theo danh từ giống trung Ticket.
2. Dùng đại từ chỉ định tóm lại sự việc: “Lea hat abgesagt. ___ ist schade.”
Das ist schade. Có thể dùng Dies, trang trọng hơn. Từ này nhắc lại việc hủy hẹn.
3. Đưa heute lên đầu: “Es schneit heute.”
Heute schneit es. Es của cấu trúc thời tiết vẫn cần có.
4. Đưa im Hof lên đầu: “Es spielen zwei Kinder im Hof.”
Im Hof spielen zwei Kinder. Bỏ es giữ chỗ; spielen chia theo Kinder.
5. Điền: “Hier gibt es ___ kleinen Supermarkt.”
einen: cụm danh từ sau es gibt ở Akkusativ.
6. Sửa: “In der Straße geben es viele Cafés.”
In der Straße gibt es viele Cafés. Cafés số nhiều là tân ngữ, không phải chủ ngữ.
7. Diễn đạt trước đây có: “Früher ___ es hier eine Schule.”
gab: Früher gab es hier eine Schule. Đổi thì động từ, không đổi Akkusativ.
8. Es có chức năng gì trong “Ich finde es wichtig, dass alle mitreden”?
Es báo trước nội dung: mệnh đề dass nêu điều người nói thấy quan trọng.
Mô tả một tòa nhà rồi giải thích quyết định
Viết năm câu nối ý cho đồng nghiệp mới: giới thiệu hai tiện ích bằng es gibt, nói thời tiết hôm nay, dùng es giữ chỗ để nói hai khách đang chờ ở đâu, rồi đưa nơi chờ lên đầu và bỏ es ấy. Kết thúc bằng Ich finde es hilfreich, dass … về một cách tổ chức công việc. Tự gọi tên chức năng của từng es trước khi đọc lại.
Để phân biệt nghĩa từ vựng của geben, nehmen và erlauben, xem các động từ cho, lấy, giữ và cho phép.
Câu hỏi về chủ đề này
Es có luôn nghĩa là “nó” không?
Không. Es có thể quy chiếu, thuộc cấu trúc cố định, báo trước mệnh đề hoặc giữ chỗ đầu câu. Es gibt có es riêng của cấu trúc.
Vì sao không dùng es geben khi có nhiều vật?
Trong cấu trúc tồn tại ở hiện tại, es là chủ ngữ và gibt ở số ít; những vật được giới thiệu là tân ngữ Akkusativ.
Nguồn và tài liệu học thêm
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
