LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Es gibt tiếng Đức: nghĩa, Akkusativ và các thì

Dùng es gibt để nói có một thứ gì như thế nào?

Es gibt diễn đạt sự tồn tại hoặc có sẵn. Es là chủ ngữ; cụm danh từ được nêu ở Akkusativ và không quyết định số của động từ.

Cấu trúc chỉ sự tồn tại es gibt

Cấu trúc es gibt
Chức năngVí dụCách kiểm tra
Diễn đạt có/tồn tạiHier gibt es einen Aufzug.es gibt + Akkusativ; es không biến mất.

Dùng es gibt với Akkusativ

Es gibt theo thời gian
Thời gianVí dụĐiểm cần nhớ
Hiện tạiIm Haus gibt es einen Keller und zwei Balkone.gibt vẫn số ít; einen Keller là Akkusativ.
Quá khứFrüher gab es hier einen Laden.Động từ đổi thì thành gab.
PerfektEs hat mehrere Beschwerden gegeben.hat + gegeben; tân ngữ số nhiều không quyết định chia động từ.
Tương laiBald wird es mehr Termine geben.wird + geben; es vẫn là chủ ngữ.

Hier ist ein Park cũng đúng khi xác định vị trí hoặc chỉ ra công viên. Hier gibt es einen Park giới thiệu rằng ở đây có công viên. Chọn theo điều muốn nói, không theo quy tắc “địa điểm luôn dùng es gibt”. Ôn thêm trong bài thời tiết.

Chọn dạng và giải thích nghĩa

5. Điền: “Hier gibt es ___ kleinen Supermarkt.”

einen: cụm danh từ sau es gibt ở Akkusativ.

6. Sửa: “In der Straße geben es viele Cafés.”

In der Straße gibt es viele Cafés. Cafés số nhiều là tân ngữ, không phải chủ ngữ.

7. Diễn đạt trước đây có: “Früher ___ es hier eine Schule.”

gab: Früher gab es hier eine Schule. Đổi thì động từ, không đổi Akkusativ.

Về bài tổng quan chủ đề

Es, das hay dies: nhắc lại sự vật hoặc ý đã nói · Tìm chủ đề ngữ pháp khác

Câu hỏi về chủ đề này

Vì sao không dùng es geben khi có nhiều vật?

Trong cấu trúc tồn tại ở hiện tại, es là chủ ngữ và gibt ở số ít; những vật được giới thiệu là tân ngữ Akkusativ.

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc