Nối danh từ chỉ hiện tượng với cách mô tả
Das Wetter là thời tiết nói chung. Danh từ như der Wind gọi tên hiện tượng gió; tính từ windig mô tả tình trạng có gió. Nên học theo cặp để khi gặp một từ trong bản tin, bạn có thể chuyển nó thành câu hoàn chỉnh.
| Từ hoặc cụm từ | Cách diễn đạt liên quan | Nghĩa |
|---|---|---|
| die Sonne | sonnig | nắng / có nắng |
| die Wolke, die Wolken | bewölkt | mây / nhiều mây |
| der Regen | regnerisch | mưa / có mưa |
| der Schnee | Es schneit. | tuyết / tuyết đang rơi |
| der Wind | windig | gió / có gió |
| der Nebel | neblig | sương mù / có sương mù |
| das Gewitter | ein Gewitter | giông |
| der Schauer | ein kurzer Schauer | cơn mưa rào / một cơn mưa rào ngắn |
| die Temperatur | zwölf Grad | nhiệt độ / mười hai độ |
| warm | Es ist warm. | ấm |
| heiß | Es ist heiß. | nóng |
| kalt | Es ist kalt. | lạnh |
Bewölkt không tự động có nghĩa là đang mưa. Kalt cũng không khẳng định có tuyết. Ein Schauer là một cơn mưa rào hoặc đợt giáng thủy ngắn trong ngữ cảnh dự báo; đừng hiểu thành mưa liên tục cả ngày. Ein Gewitter là giông, không chỉ là tên gọi khác của mưa thường. Những khác biệt này giúp bạn chọn đúng thông tin khi tóm tắt.
Bốn mùa và thời tiết trong một ngày là hai nhóm khác nhau
Học tên mùa theo thứ tự
- der FrühlingMùa xuânim Frühling
- der SommerMùa hèim Sommer
- der HerbstMùa thuim Herbst
- der WinterMùa đôngim Winter
die JahreszeitenFrühling → Sommer → Herbst → Winter → Frühling
Tên mùa và thời tiết hôm nay là hai thông tin khác nhau.
Frühling là mùa xuân, Sommer là mùa hè, Herbst là mùa thu và Winter là mùa đông. Bốn tên này đều có mạo từ der. Khi nói “vào mùa…”, dùng im Frühling, im Sommer, im Herbst, im Winter. Không cần chuyển thành một công thức riêng cho từng mùa.
Tên mùa không bảo đảm thời tiết cụ thể của mọi ngày. Im Frühling ist es manchmal kalt nghĩa là vào mùa xuân đôi khi trời lạnh. Hãy thử chia giấy làm hai nhóm: tên mùa và quan sát hôm nay. Winter thuộc nhóm thứ nhất; Heute ist es sonnig thuộc nhóm thứ hai. Tên tháng và ngày trong tuần đã có trong hướng dẫn từ vựng lịch tiếng Đức.
Phân biệt es ist, es regnet và câu nói nhiệt độ
Dùng Es ist trước tính từ mô tả: Es ist neblig là trời có sương mù; Es ist kalt là trời lạnh. Với mưa và tuyết, có động từ riêng: Es regnet. Es schneit. Regnet và schneit đã là động từ chia trong câu; không thêm ist vào trước chúng.
Die Sonne scheint có nghĩa mặt trời đang chiếu sáng. Ở đây chủ ngữ là Sonne, không phải es. Vì vậy, đừng ép mọi câu thời tiết vào một khuôn duy nhất. Học cả cụm ngắn sẽ dễ dùng hơn chỉ học danh từ rời.
Nhiệt độ trong bài tập này dùng độ C. Es sind zwölf Grad là 12 °C; Es sind minus zwei Grad là −2 °C. Nếu cần nói rõ đơn vị, thêm Celsius: zwölf Grad Celsius. Dấu trừ phải được đọc thành minus; +2 °C và −2 °C là hai giá trị khác nhau.
Es ist kalt mô tả điều kiện bên ngoài; Mir ist kalt nói rằng tôi cảm thấy lạnh. Một người vẫn có thể thấy lạnh dù trời ấm. Khi đọc một bản tin, hãy lấy thông tin về thời tiết trước, rồi mới thêm cảm nhận cá nhân nếu cần.
Tách bản tin tự biên soạn thành ba thời điểm
Bản tin sau chỉ dùng để luyện ngôn ngữ. Đây không phải dự báo hiện tại, cảnh báo thời tiết hay hướng dẫn an toàn. Trước tiên tìm thời điểm; sau đó ghép hiện tượng và nhiệt độ vào đúng thời điểm đó.
Am Morgen ist es neblig. Die Temperatur liegt bei drei Grad. Am Mittag scheint die Sonne, und es sind zwölf Grad. Am Abend ziehen Wolken auf. Es gibt kurze Schauer, und die Temperatur sinkt auf sieben Grad.
| Thời điểm | Hiện tượng | Nhiệt độ |
|---|---|---|
| am Morgen | neblig — có sương mù | 3 °C |
| am Mittag | sonnig — có nắng | 12 °C |
| am Abend | Wolken und kurze Schauer — có mây và mưa rào ngắn | 7 °C |
Buổi trưa là khoảng có nhiệt độ cao nhất được nêu. Buổi tối mát hơn buổi trưa nhưng vẫn ấm hơn buổi sáng. Chỉ phần buổi tối nhắc đến mưa rào. Từ neblig trong phần buổi sáng không cho phép bạn tự bổ sung chi tiết trời mưa.
Một câu tóm tắt có thể là Am Mittag ist es sonnig. Am Abend gibt es Schauer. Bạn chọn thông tin liên quan, không cần chép cả bản tin. Bây giờ đổi riêng nhiệt độ buổi sáng thành minus drei Grad, giữ nguyên mọi chi tiết khác. Cách thay một dữ kiện này giúp kiểm tra xem bạn có hiểu từng phần độc lập hay chỉ nhớ cả đoạn.
Tám bài kiểm tra thông tin và cách dùng
Tìm danh từ chỉ sương mù và tính từ liên quan.
Xem đáp án và giải thích
der Nebel – neblig. Danh từ gọi tên hiện tượng; tính từ đi trong câu Es ist neblig.
Sửa câu Es ist regnet.
Xem đáp án và giải thích
Es regnet. Regnet đã là động từ chia. Thêm ist vào khuôn này làm câu sai.
Nói “vào mùa thu” bằng tiếng Đức.
Xem đáp án và giải thích
im Herbst. Tên mùa là der Herbst; cụm thời gian ở đây dùng im.
Đọc −2 °C thành một câu đầy đủ.
Xem đáp án và giải thích
Es sind minus zwei Grad Celsius. Minus giữ thông tin nhiệt độ dưới không.
Trong bản tin gốc, buổi trưa có ấm hơn buổi tối không?
Xem đáp án và giải thích
Có. Buổi trưa là 12 °C, buổi tối là 7 °C. So sánh đúng hai giá trị gắn với hai thời điểm.
Bản tin có nói buổi sáng trời mưa không?
Xem đáp án và giải thích
Không. Buổi sáng có sương mù. Chi tiết mưa rào nằm ở phần buổi tối, không phải buổi sáng.
Kurze Schauer có nghĩa mưa không ngừng suốt ngày không?
Xem đáp án và giải thích
Không. Cụm này chỉ các cơn mưa rào ngắn. Đoạn văn không khẳng định mưa liên tục cả ngày.
Bạn muốn nói bản thân thấy lạnh. Chọn Es ist kalt hay Mir ist kalt?
Xem đáp án và giải thích
Mir ist kalt. Đây là cảm nhận của bạn. Es ist kalt mô tả điều kiện bên ngoài.
Từ bảng thông tin đến câu trả lời ngắn
Che đoạn văn gốc, rồi dựng lại ba phần bằng bảng: thời điểm, hiện tượng, nhiệt độ. Tiếp theo che cả bảng và viết hai câu từ trí nhớ. Kiểm tra xem bạn có đổi nhầm số, bỏ dấu trừ hay đưa mưa vào sai thời điểm không. Nếu sai một chi tiết, luyện lại riêng chi tiết đó bằng một ví dụ mới.
Bạn có thể nối dữ kiện với dự định cá nhân: Am Mittag ist es sonnig. Ich möchte spazieren gehen. Câu này bày tỏ dự định, không bảo đảm một hoạt động ngoài trời an toàn trong mọi hoàn cảnh. Khi cần thời tiết thực tế, xem nguồn dự báo địa phương đang cập nhật. Muốn luyện câu đáp ngắn, xem trò chuyện A1 với hàng xóm; muốn lấy chi tiết trong bài dài hơn, xem bài luyện nghe tiếng Đức.
Câu hỏi về chủ đề này
Bốn mùa trong tiếng Đức là gì?
Der Frühling là mùa xuân, der Sommer là mùa hè, der Herbst là mùa thu và der Winter là mùa đông. Trong cụm chỉ thời gian, dùng im trước tên mùa.
Vì sao không nói es ist regnet?
Regnet đã là động từ chia trong Es regnet. Es ist được dùng với tính từ như kalt, windig hoặc neblig; hai khuôn không ghép chồng lên nhau.
Đọc âm năm độ C bằng tiếng Đức thế nào?
Minus fünf Grad Celsius, hoặc câu đầy đủ Es sind minus fünf Grad Celsius. Không bỏ minus vì khi đó nhiệt độ sẽ đổi nghĩa.
Bewölkt có phải trời mưa không?
Không. Bewölkt nghĩa là nhiều mây. Phải có thêm thông tin về Regen hoặc Schauer mới có thể nói đoạn dự báo đề cập đến mưa trong khoảng thời gian đó.
Nguồn và tài liệu học thêm
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
