Bảy ngày trong tuần bằng tiếng Đức
Danh sách dưới đây bắt đầu từ thứ Hai. Hãy học cả cụm am Montag thay vì chỉ nhớ Montag rồi dịch từng từ từ tiếng Việt. Bảy danh từ chỉ ngày đều giống đực: der Montag, der Dienstag và tương tự. Trong cách diễn đạt thời gian này, an dem được rút gọn thành am. Cụm có thể đứng đầu hoặc sau chủ ngữ: Am Montag lerne ich. Ich lerne am Montag.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt | Cụm từ thường dùng |
|---|---|---|
| Montag | thứ Hai | am Montag |
| Dienstag | thứ Ba | am Dienstag |
| Mittwoch | thứ Tư | am Mittwoch |
| Donnerstag | thứ Năm | am Donnerstag |
| Freitag | thứ Sáu | am Freitag |
| Samstag | thứ Bảy | am Samstag |
| Sonntag | Chủ nhật | am Sonntag |
Bạn có thể gặp Sonnabend ở một số vùng; đó cũng là thứ Bảy như Samstag, không phải một ngày khác. Khi xem lịch, trước hết xác định đúng ngày được nhắc đến. Biết tên ngày chưa cho biết cửa hàng hay trường học có mở hay không; thông tin giờ mở cửa phải được kiểm tra riêng.
Mười hai tháng tiếng Đức
Khi chỉ nói tháng mà chưa nêu ngày cụ thể, dùng im: Im April beginnt mein Kurs — khóa học của tôi bắt đầu vào tháng Tư. Tên tháng cũng là danh từ giống đực. Khi luyện nói, cụm im April hữu ích hơn việc ghi nhớ riêng một mạo từ rồi ghép lại từ đầu mỗi lần.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt | Cụm từ thường dùng |
|---|---|---|
| Januar | tháng Một | im Januar |
| Februar | tháng Hai | im Februar |
| März | tháng Ba | im März |
| April | tháng Tư | im April |
| Mai | tháng Năm | im Mai |
| Juni | tháng Sáu | im Juni |
| Juli | tháng Bảy | im Juli |
| August | tháng Tám | im August |
| September | tháng Chín | im September |
| Oktober | tháng Mười | im Oktober |
| November | tháng Mười một | im November |
| Dezember | tháng Mười hai | im Dezember |
Ở Áo, bạn còn gặp Jänner với nghĩa tháng Một. Chú ý cách viết März và Oktober; đừng tự thay bằng chữ của một ngôn ngữ quen thuộc. Bài này giúp dùng từ chỉ ngày, tháng. Cách đọc mọi định dạng ngày bằng số hay quy tắc trình bày văn bản không phải trọng tâm ở đây.
Khi nào dùng am, im hoặc không dùng giới từ?
Với thứ trong tuần, dùng am; với tháng trong mẫu câu này, dùng im: Wir treffen uns am Freitag. Im Juni besuche ich meine Familie. Câu thứ nhất nói gặp nhau vào thứ Sáu; câu thứ hai nói thăm gia đình vào tháng Sáu. Nếu chỉ xác định hiện tại là ngày hay tháng nào, nói Heute ist Freitag hoặc Jetzt ist Juni, không thêm am hay im.
Cụm nächsten Montag mang nghĩa thứ Hai tới và không cần thêm am: Ich komme nächsten Montag. Tương tự, phân biệt im Mai với nächsten Mai. Von Montag bis Freitag nêu khoảng từ thứ Hai đến thứ Sáu; am Wochenende nói vào cuối tuần. Hãy ghi nhớ từng cụm hoàn chỉnh, thay vì cho rằng từ “vào” của tiếng Việt luôn tương ứng với đúng một giới từ tiếng Đức.
Khi hỏi An welchem Tag?, câu trả lời có thể là Am Donnerstag. Với In welchem Monat?, trả lời chẳng hạn Im November. Một tên thứ chưa xác định được tuần nào; nếu có nhiều khả năng, hãy thêm bối cảnh thay vì để người nghe tự đoán.
Am Montag, montags và die Montage khác nhau thế nào?
Am Montag habe ich einen Kurs có thể nói về một thứ Hai cụ thể theo bối cảnh. Montags habe ich einen Kurs mô tả lịch học lặp lại vào các thứ Hai. Đuôi s của montags không đơn thuần biến Montag thành danh từ số nhiều. Trong Die Montage im Mai sind schon verplant, Montage mới là danh từ số nhiều chỉ các ngày thứ Hai trong tháng Năm.
Những từ chỉ lịch đều đặn khác là dienstags, mittwochs, donnerstags, freitags, samstags và sonntags. Hãy ghi riêng tên ngày và từ chỉ thói quen. Cách viết hoa, viết thường được thể hiện trong ví dụ đã kiểm tra; bài này không mở rộng thành toàn bộ hệ thống chính tả. Các lịch sinh hoạt bên dưới là ví dụ, không mô tả lịch làm việc của mọi người ở Đức.
Nhớ đúng từng ngày mà không cần đọc lại cả dãy
Juni và Juli chỉ khác một phụ âm. Luyện riêng cặp im Juni – im Juli để nghe và nói rõ n, l. Với từ dài, có thể đọc chậm lúc đầu nhưng vẫn giữ cả từ liền mạch. So sánh Dienstag và Donnerstag trong hai câu có nghĩa; nhìn mỗi chữ D sẽ không đủ để chọn đúng.
Sau đó, xáo trộn câu hỏi: “thứ Năm”, “tháng Tám”, “thứ Ba”. Nói cụm tiếng Đức tương ứng mà không bắt đầu lại từ Montag hoặc Januar. Nếu luôn đọc cả dãy, bạn có thể thuộc thứ tự mà chưa tự nhớ được một từ riêng. Kiểm tra cả cách viết, rồi dùng từ còn khó trong một câu mới về kế hoạch giả định.
Tám bài luyện có giải thích
Chọn câu trả lời trước khi mở đáp án. Kế hoạch trong bài là giả định; bạn chỉ cần tập trung vào từ và cụm thời gian phù hợp.
Điền: Ich komme ___ Dienstag. — Tôi đến vào thứ Ba.
Xem đáp án và giải thích
am Dienstag. Cụm thời gian chỉ thứ trong câu này dùng am.
Điền: Der neue Kurs beginnt ___ Oktober.
Xem đáp án và giải thích
im Oktober. Tháng không kèm ngày cụ thể dùng im trong mẫu này.
Hôm nay là thứ Năm. Điền Heute ist ___.
Xem đáp án và giải thích
Donnerstag. Câu xác định hôm nay là ngày nào, không cần am.
Nói lịch lặp lại mỗi thứ Hai: ___ arbeite ich zu Hause.
Xem đáp án và giải thích
Montags arbeite ich zu Hause. Montags nói về thói quen và được viết hoa ở đây vì đứng đầu câu.
Tháng nào đứng sau Juni?
Xem đáp án và giải thích
Juli. Phân biệt n và l; đây là hai tháng khác nhau.
Nói “từ thứ Hai đến thứ Sáu”.
Xem đáp án và giải thích
von Montag bis Freitag. Von và bis xác định hai đầu của khoảng thời gian.
Điền mà không thêm am: Wir treffen uns nächsten ___. — thứ Bảy tới.
Xem đáp án và giải thích
Samstag. Nächsten Samstag đã là cụm thời gian hoàn chỉnh.
Cụm die Montage im Mai chỉ thói quen hay các ngày thứ Hai trong tháng Năm?
Xem đáp án và giải thích
Đó là danh từ số nhiều chỉ các ngày thứ Hai. Từ montags mới là trạng từ thường dùng để nói lịch lặp lại.
Tạo ba câu về kế hoạch
Viết một câu cho ngày cụ thể, một câu cho thói quen và một câu cho tháng: Am Mittwoch gehe ich schwimmen. Freitags lese ich. Im September beginnt mein Kurs. Đổi hoạt động và thời gian, rồi thử trả lời câu hỏi tiếp theo mà không nhìn lại toàn bộ danh sách. Mục tiêu là nhớ đúng từ cần dùng trong thông điệp của bạn.
Xem thêm cách học từ vựng trong ngữ cảnh và bài hội thoại theo tình huống. Khi cần phân biệt cuộc hẹn, thời hạn và ngày tháng, dùng bài so sánh Termin, Frist và Datum hiện có.
Câu hỏi về chủ đề này
Samstag và Sonnabend có phải hai ngày khác nhau không?
Không. Cả hai đều chỉ thứ Bảy. Sonnabend là cách gọi theo vùng; nhận ra cả hai giúp bạn hiểu lịch và lời nói.
Montags có phải danh từ số nhiều của Montag không?
Không. Montags là trạng từ diễn đạt việc lặp lại vào các thứ Hai. Danh từ số nhiều là Montage, như die Montage im Mai.
Cứ gặp tên thứ là phải thêm am phải không?
Không. Dùng am Montag trong cụm vào thứ Hai, nhưng Heute ist Montag và nächsten Montag không thêm am. Học cả mẫu diễn đạt sẽ chính xác hơn ghép từng từ.
Nguồn và tài liệu học thêm
- Goethe-Institut: Deutsch Online A1, Vietnamese vocabulary, chapter 3
- Goethe-Institut: Deutsch Online A1 glossary, chapters 1–18
- Duden: Montag
- Duden: montags
- Duden: Jänner
- Duden: Sonnabend
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
