LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Cách đọc giờ tiếng Đức: hiểu halb, viertel và hệ 24 giờ

Cách đọc giờ tiếng Đức: hiểu halb, viertel và hệ 24 giờ

Halb acht nghĩa là 7:30, tức nửa giờ trước khi tới tám giờ. Neunzehn Uhr dreißig chỉ rõ 19:30. Học hai cách diễn đạt và làm rõ buổi sáng hay buổi tối khi bối cảnh chưa đủ.

Hỏi giờ và chọn cách trả lời rõ ràng

Có thể hỏi Wie spät ist es? hoặc Wie viel Uhr ist es?. Câu trả lời có thể bắt đầu bằng Es ist …. Theo hệ 24 giờ, nói số giờ, rồi Uhr, rồi số phút: Es ist vierzehn Uhr zwanzig là 14:20. Với giờ tròn, không cần đọc thêm không phút: Es ist vierzehn Uhr. Cách này hữu ích khi đọc một giờ đang hiển thị hoặc muốn tránh hiểu nhầm.

Trong giao tiếp thường ngày, người nói hay dùng cách diễn đạt theo 12 giờ. Halb acht có thể là buổi sáng hoặc buổi tối. Khi chưa rõ, thêm morgens hoặc abends: halb acht morgens, halb acht abends. Hệ 24 giờ vẫn dùng được trong hội thoại; không phải cứ nói chuyện là buộc chuyển sang cách nói rút gọn.

Đối chiếu giờ hiển thị với lời nói

Đọc bảng theo hai chiều: nhìn giờ rồi nói, sau đó che cột đầu và suy ra giờ từ lời nói. Cột cuối chỉ nêu một cách nói có thể dùng, không liệt kê hết mọi cách. Ở những hàng không nhắc buổi trong ngày, giờ buổi sáng được xác định bởi cột hiển thị.

Một giờ cụ thể, hai cách diễn đạt
Giờ hiển thịCách đọc theo hệ 24 giờMột cách nói thường ngày
07:00sieben Uhrsieben Uhr morgens
07:05sieben Uhr fünffünf nach sieben
07:15sieben Uhr fünfzehnViertel nach sieben
07:30sieben Uhr dreißighalb acht
07:45sieben Uhr fünfundvierzigViertel vor acht
13:00dreizehn Uhrein Uhr nachmittags
14:20vierzehn Uhr zwanzigzwanzig nach zwei nachmittags
19:30neunzehn Uhr dreißighalb acht abends

Trước Uhr, số một có dạng ein: ein Uhr. Nếu chỉ trả lời ngắn mà không dùng Uhr, có thể nói eins. Với cách đọc trực tiếp, giữ thứ tự giờ – Uhr – phút; đừng chuyển Uhr ra sau phần phút. Bạn có thể nghe người đọc nhấn rõ số không trong một số tình huống, nhưng không cần đọc số 0 đứng đầu trên màn hình trong mọi câu trả lời.

Hiểu halb, nach và vor từ giờ làm mốc

Nach cộng phút sau một giờ: zehn nach sieben là 7:10. Vor đếm ngược từ giờ kế tiếp: zehn vor acht là 7:50. Viertel nach sieben là 7:15; Viertel vor acht là 7:45. Với những cách nói ngắn này, không thêm Uhr ở cuối.

Với halb, bạn nêu giờ tròn sắp tới. Lúc 7:30, đã đi nửa chặng đường tới tám giờ nên nói halb acht. Lúc 9:30 là halb zehn. Cách tự kiểm tra: lấy giờ được gọi tên rồi lùi lại ba mươi phút. Không dịch máy móc “bảy giờ rưỡi” thành halb sieben. Những mẫu vùng miền dài hơn như fünf vor halb acht cũng có, nhưng hãy chắc cách hiểu nửa giờ trước.

Nhận ra cách nói một phần tư giờ theo vùng

Ở một số nơi, viertel acht chỉ 7:15 và drei viertel acht chỉ 7:45. Người nói tính phần đã trôi qua của khoảng giờ đang tiến tới tám giờ. Đây là cách dùng phân bố theo vùng trong không gian nói tiếng Đức; không nên khẳng định toàn bộ một nước đều dùng cùng một mẫu.

Atlas zur deutschen Alltagssprache, một công trình nghiên cứu ngôn ngữ thường ngày của đại học, ghi nhận sự khác biệt này. Bạn không cần tự dùng mọi biến thể. Khi chưa quen, xác nhận lại bằng số: Meinen Sie sieben Uhr fünfzehn? — Ý anh/chị là bảy giờ mười lăm phải không? Với một giờ hẹn, hiểu cùng một thời điểm quan trọng hơn tranh luận cách nói vùng nào mới quen tai.

Dùng um để nói thời điểm bắt đầu

Es ist acht Uhr cho biết giờ hiện tại. Der Film beginnt um acht Uhr cho biết phim bắt đầu lúc tám giờ. Hỏi Um wie viel Uhr beginnt der Film? và trả lời Um acht Uhr. Với cách nói nửa giờ, vẫn dùng um halb acht; không thêm Uhr phía sau halb acht.

Phân biệt um zwei Uhr — lúc hai giờ — với zwei Stunden — khoảng thời lượng hai tiếng. So sánh ngắn này giúp bạn xác định loại thông tin đang cần; bài không thay thế toàn bộ hội thoại gọi điện đặt lịch hay bài đọc ngày tháng bằng số. Nếu thời điểm quan trọng, kiểm tra thêm ngày và buổi trong ngày, thay vì cho rằng một con số tự nói rõ mọi thứ.

Tám bài luyện đọc và hiểu giờ

Tự đổi giờ hoặc hoàn thành câu trước khi mở đáp án. Nếu không có ghi chú khác, bài dùng giờ buổi sáng và chỉ yêu cầu một cách nói rõ ràng. Đây là bài luyện ngôn ngữ tự biên soạn, không phải bài nghe thi chính thức.

  1. Buổi sáng, halb acht là mấy giờ?

    Xem đáp án và giải thích

    07:30. Giờ làm mốc là tám; halb lùi ba mươi phút trước giờ đó.

  2. Đọc 14:20 theo hệ 24 giờ.

    Xem đáp án và giải thích

    vierzehn Uhr zwanzig. Số giờ đứng trước Uhr, số phút theo sau.

  3. Nêu một cách nói thường gặp cho 07:45.

    Xem đáp án và giải thích

    Viertel vor acht. Còn một phần tư giờ nữa mới tới tám giờ.

  4. Đổi zehn nach neun thành số.

    Xem đáp án và giải thích

    09:10. Nach cộng mười phút sau chín giờ.

  5. Điền: Der Film beginnt ___ halb acht..

    Xem đáp án và giải thích

    um. Câu nêu thời điểm bắt đầu của phim, không nêu giờ hiện tại.

  6. Chọn ein hoặc eins: Es ist ___ Uhr..

    Xem đáp án và giải thích

    ein Uhr. Trước Uhr dùng ein; khi không có Uhr mới có thể trả lời ngắn eins.

  7. Cách nói vùng miền viertel acht chỉ 07:15 hay 08:15?

    Xem đáp án và giải thích

    07:15 trong hệ cách nói đó. Nếu chưa quen, xác nhận bằng sieben Uhr fünfzehn.

  8. Làm rõ halb acht là 19:30.

    Xem đáp án và giải thích

    halb acht abends hoặc neunzehn Uhr dreißig. Cả hai đều loại bỏ sự mơ hồ sáng/tối.

Kiểm tra ý nghĩa trước khi tăng tốc

Vẽ bốn mặt đồng hồ hoặc viết bốn giờ hiển thị. Đọc trực tiếp từng giờ, rồi nói thêm một cách thường ngày nếu bạn biết. Lần sau xáo trộn thứ tự để không dựa vào dãy giờ tăng dần. Kiểm tra riêng giờ, phút và buổi sáng/tối. Đổi số đúng trên giấy chưa đủ kết luận bạn đã nghe hiểu một thông báo nói nhanh.

Để luyện với bản ghi có sẵn, xem sáu hội thoại nghe A2–B1. Bài luyện theo tình huống đặt thời gian vào một cuộc trao đổi hoàn chỉnh. Muốn tìm hiểu các quan hệ thời gian khác, xem bài phân biệt từ chỉ thời gian; đó là nhiệm vụ khác với học đọc đồng hồ.

Câu hỏi về chủ đề này

Halb acht có nghĩa là 8:30 không?

Không. Halb acht là 7:30, nửa giờ trước tám giờ. Muốn nói 8:30 theo mẫu này, dùng halb neun.

Ai cũng dùng viertel acht cho 7:15 phải không?

Không. Đây là cách nói theo vùng. Viertel nach sieben cũng chỉ 7:15. Khi chưa rõ biến thể đang nghe, hãy xác nhận lại bằng số.

Trong hội thoại có được đọc theo hệ 24 giờ không?

Có. Neunzehn Uhr dreißig chỉ rõ 19:30. Cách nói thường ngày theo 12 giờ cũng phổ biến; thêm buổi trong ngày khi bối cảnh chưa đủ.

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc