Bài gốc ngày 7 tháng 10 năm 2026 · Bản dịch cập nhật ngày 9 tháng 10 năm 2026 · Lingeva

Bạn nên luyện nghe như thế nào?
Trước tiên, nghe để nhận ra tình huống và mục đích của người nói. Nghe lại để tìm các chi tiết được hỏi. Chỉ sau đó mới mở bản chép lời và so sánh với điều bạn nghe được. Kết thúc bằng một câu xác nhận ngắn nói thành tiếng. Nghe lại mà không có câu hỏi có thể khiến hội thoại trở nên quen thuộc nhưng không cho biết bạn đã hiểu thông tin nào.
Sáu hội thoại dưới đây là văn bản luyện tập tự biên soạn cho tình huống hằng ngày. Mỗi bài có âm thanh tiếng Đức tổng hợp ở tốc độ thông thường và chậm hơn. Một giọng đọc cả hai vai; điều này giúp tập trung vào từ ngữ nhưng không tái hiện sự đa dạng giọng nói, lời nói chồng lên nhau hay tiếng ồn nền của hội thoại tự nhiên. Nhãn A2–B1 chỉ đối tượng luyện tập dự kiến, không phải đánh giá được chứng nhận.
1. Cuộc hẹn thay đổi
Tốc độ thông thường
Bản luyện chậm hơn
Mục đích của cuộc hội thoại là gì?
- An welchem Tag ist der Termin?
- Um wie viel Uhr ist der Termin?
- Was soll die Person mitbringen?
Đọc bản chép lời sau khi nghe
A: Ist unser Termin am Dienstag um zehn?
A: Cuộc hẹn của chúng ta vào thứ Ba lúc mười giờ phải không?
B: Nein, am Donnerstagvormittag um halb elf. Bitte bringen Sie Ihren Ausweis mit.
B: Không, vào sáng thứ Năm lúc mười giờ rưỡi. Xin mang theo giấy tờ tùy thân.
A: Also Donnerstag um zehn Uhr dreißig, mit Ausweis. Vielen Dank!
A: Vậy là thứ Năm lúc mười giờ ba mươi, mang giấy tờ tùy thân. Xin cảm ơn!
Đáp án và giải thích
Sửa thông tin cuộc hẹn và xác nhận vật cần mang theo.
- Am Donnerstag.
- Um 10:30 Uhr.
- Den Ausweis.
2. Đổi đường tàu
Tốc độ thông thường
Bản luyện chậm hơn
Điều gì đã thay đổi?
- Von welchem Gleis fährt der Zug heute?
- Wie viel Verspätung hat er?
- Muss die Person in Köln umsteigen?
Đọc bản chép lời sau khi nghe
A: Entschuldigung, fährt der Zug nach Bonn von Gleis vier?
A: Xin lỗi, tàu đi Bonn khởi hành từ đường tàu số bốn phải không?
B: Heute nicht. Wegen Bauarbeiten fährt er von Gleis sieben. Er kommt außerdem zehn Minuten später.
B: Hôm nay thì không. Vì công trình xây dựng, tàu khởi hành từ đường số bảy. Ngoài ra tàu đến muộn mười phút.
A: Gut, dann gehe ich zu Gleis sieben. Muss ich in Köln umsteigen?
A: Được, vậy tôi đến đường số bảy. Tôi có phải đổi tàu ở Köln không?
B: Nein, dieser Zug fährt direkt nach Bonn.
B: Không, tàu này đi thẳng đến Bonn.
Đáp án và giải thích
Đường tàu và thời gian khởi hành, không phải điểm đến.
- Von Gleis sieben.
- Zehn Minuten.
- Nein, der Zug fährt direkt nach Bonn.
3. Trả lại áo khoác
Tốc độ thông thường
Bản luyện chậm hơn
Khách hàng muốn gì?
- Warum wird die Jacke zurückgegeben?
- Wann wurde sie gekauft?
- Ist der Kassenbon vorhanden?
Đọc bản chép lời sau khi nghe
A: Ich möchte diese Jacke zurückgeben. Sie ist mir zu klein.
A: Tôi muốn trả lại áo khoác này. Nó quá nhỏ đối với tôi.
B: Haben Sie den Kassenbon dabei?
B: Bạn có mang hóa đơn mua hàng không?
A: Ja, hier. Ich habe sie am Samstag gekauft.
A: Có, đây. Tôi mua nó vào thứ Bảy.
B: Danke. Möchten Sie eine größere Jacke oder das Geld zurück?
B: Cảm ơn. Bạn muốn áo khoác lớn hơn hay hoàn tiền?
A: Das Geld bitte. Die größere Größe war auch nicht passend.
A: Xin hoàn tiền. Cỡ lớn hơn cũng không vừa.
Đáp án và giải thích
Hoàn tiền thay vì đổi áo khoác lớn hơn.
- Sie ist zu klein.
- Am Samstag.
- Ja.
4. Mượn đồ
Tốc độ thông thường
Bản luyện chậm hơn
Hai người hàng xóm đang thống nhất điều gì?
- Wofür wird die Leiter gebraucht?
- Wann braucht die andere Person sie selbst?
- Um wie viel Uhr soll sie zurückkommen?
Đọc bản chép lời sau khi nghe
A: Hallo, hast du vielleicht eine Leiter? Ich muss die Lampe wechseln.
A: Chào bạn, bạn có thang không? Tôi phải thay đèn.
B: Ja, aber ich brauche sie morgen früh selbst.
B: Có, nhưng sáng mai tôi cần dùng.
A: Ich bringe sie heute Abend zurück. Passt dir acht Uhr?
A: Tôi trả lại tối nay. Tám giờ có được không?
B: Lieber halb acht. Danach bin ich nicht mehr zu Hause.
B: Bảy giờ rưỡi thì tốt hơn. Sau đó tôi không ở nhà.
A: Alles klar, ich komme um halb acht.
A: Được, tôi đến lúc bảy giờ rưỡi.
Đáp án và giải thích
Mượn thang và thống nhất thời gian trả lại.
- Zum Wechseln der Lampe.
- Morgen früh.
- Um 19:30 Uhr.
5. Địa điểm khóa học
Tốc độ thông thường
Bản luyện chậm hơn
Chi tiết nào thay đổi và chi tiết nào giữ nguyên?
- In welchem Raum findet der Kurs statt?
- In welchem Stock liegt er?
- Was sollen die Teilnehmenden mitbringen?
Đọc bản chép lời sau khi nghe
A: Findet der Deutschkurs heute in Raum zwölf statt?
A: Hôm nay khóa tiếng Đức ở phòng mười hai phải không?
B: Nein, wir sind heute im zweiten Stock in Raum zwanzig. Der Unterricht beginnt wie immer um sechs.
B: Không, hôm nay ở phòng hai mươi trên tầng hai. Như thường lệ, giờ học bắt đầu lúc sáu giờ.
A: Müssen wir das Buch mitbringen?
A: Chúng tôi có phải mang sách không?
B: Ja, und bitte auch eure Notizen vom letzten Mal.
B: Có, và nhớ mang cả ghi chú của buổi trước.
Đáp án và giải thích
Phòng học thay đổi; giờ bắt đầu giữ nguyên.
- In Raum zwanzig.
- Im zweiten Stock.
- Das Buch und die Notizen vom letzten Mal.
6. Hỏi rõ bước tiếp theo
Tốc độ thông thường
Bản luyện chậm hơn
Người nói thứ hai hỏi rõ điều gì?
- Bis wann wird die Übersicht gebraucht?
- Welche zwei Angaben sind nötig?
- Welche Angabe ist diesmal nicht nötig?
Đọc bản chép lời sau khi nghe
A: Kannst du mir die Übersicht bis Freitag schicken?
A: Bạn gửi bảng tổng hợp cho tôi trước hoặc vào thứ Sáu được không?
B: Ja. Brauchst du nur die Kundennummern oder auch die Lieferdaten?
B: Được. Bạn chỉ cần mã khách hàng hay cần cả ngày giao hàng?
A: Bitte beides. Der Bearbeitungsstatus kann diesmal fehlen.
A: Xin gửi cả hai. Lần này có thể bỏ trạng thái xử lý.
B: Gut. Dann schicke ich dir am Freitagvormittag die Kundennummern und Lieferdaten.
B: Được. Vậy sáng thứ Sáu tôi gửi mã khách hàng và ngày giao hàng.
Đáp án và giải thích
Những thông tin cần có trong bảng tổng hợp.
- Bis Freitag; die Antwort bestätigt Freitagvormittag.
- Kundennummern und Lieferdaten.
- Der Bearbeitungsstatus.
Chú ý thông tin được sửa lại
Theo dõi thông tin sửa lại, không phải con số đầu tiên
Ist unser Termin am Dienstag um zehn?
Nein, am Donnerstagvormittag um halb elf. Bitte bringen Sie Ihren Ausweis mit.
Also Donnerstag um zehn Uhr dreißig, mit Ausweis. Vielen Dank!
Đọc cuộc trao đổi. Những chi tiết nào được xác nhận?
An welchem Tag ist der Termin?
Um wie viel Uhr ist der Termin?
Was soll die Person mitbringen?
Xem đáp án
Dienstag · 10:00
Donnerstag · 10:30
Ausweis mitbringen
Đối chiếu nghĩa tiếng Việt
A: Cuộc hẹn của chúng ta vào thứ Ba lúc mười giờ phải không?
B: Không, sáng thứ Năm lúc mười giờ rưỡi. Xin mang giấy tờ tùy thân.
A: Vậy thứ Năm lúc mười giờ ba mươi, mang giấy tờ tùy thân. Xin cảm ơn!
Câu hỏi: Hẹn ngày nào? Lúc mấy giờ? Cần mang gì?
Làm gì khi bỏ lỡ một chi tiết?
- Chọn một câu hỏi trước khi nghe lại, chẳng hạn giờ cuối cùng được xác nhận hoặc vật cần mang.
- Dùng bản chậm hơn để tìm cụm từ, rồi quay lại tốc độ thông thường.
- Nói một câu xác nhận: Also Donnerstag um zehn Uhr dreißig, mit Ausweis.
- Trong trao đổi thật, hãy hỏi lại thay vì đoán: Könnten Sie die Uhrzeit bitte wiederholen?
Vào ngày khác, ghi nhận một ý chính và hai chi tiết từ hội thoại mới. Đọc bản chép lời trước là luyện đọc; để luyện nghe, hãy để bản chép lời đóng cho đến khi nghe xong lượt đầu. Các bài công khai này không tạo điểm trong ứng dụng hoặc kết quả thi.
Thông tin về âm thanh
Các tệp tham khảo dùng Piper với giọng tiếng Đức Thorsten. Bộ dữ liệu giọng nói được phát hành theo CC0; kịch bản và bài tập được tạo cho hướng dẫn này. Tệp được máy tính tạo, không phải bản ghi âm của những nhân vật hội thoại hư cấu.
Tiếp tục với bài hướng dẫn liên quan
- Phát âm ch tiếng Đức: nghe và luyện ich, ach, sch
- Tiếng Đức ở nơi làm việc: hỏi rõ yêu cầu, ưu tiên và thời hạn
