Dùng 12 bài này để chọn cách luyện tiếp
Tài liệu dành cho người học muốn dùng hướng dẫn tiếng Việt để luyện câu tiếng Đức cơ bản. Bạn có thể đã học những chủ điểm này nhưng chưa dùng chắc trong một lời nhắn hoặc cuộc hẹn. Phần giải thích đi từ ý nghĩa tiếng Việt đến lựa chọn cấu trúc tiếng Đức, thay vì yêu cầu dịch từng từ.
Đây là bài luyện tự biên soạn, không phải bài thi xếp lớp, chứng chỉ hay phép đo CEFR đã được kiểm định. Các nhiệm vụ chỉ lấy mẫu một số cách dùng; không kiểm tra đầy đủ nghe, phát âm hoặc hội thoại tự phát. Không cộng kết quả để suy ra A1, A2 hay một trình độ khác. Tài liệu chưa được giáo viên đánh giá độc lập.
Những câu cần sửa dưới đây là ví dụ do Lingeva tạo để giải thích cấu trúc. Chúng không phải dữ liệu lỗi của người học Việt Nam và không cho biết lỗi nào phổ biến hơn. Một câu tiếng Việt có thể tương ứng với nhiều câu tiếng Đức phù hợp ngữ cảnh.
Cách làm trước khi xem đáp án
- Chuẩn bị giấy hoặc nơi ghi chú riêng. Đọc tình huống rồi viết câu tiếng Đức trước khi mở phần đáp án; không cần nhập hay gửi câu trả lời lên website.
- Đối chiếu hai tiêu chí của từng bài. Ghi lại câu đầu tiên và một chỗ muốn sửa. Một đáp án khác mẫu vẫn có thể đúng nếu đáp ứng yêu cầu; đừng trừ kết quả chỉ vì cách diễn đạt khác.
- Đọc lý do sửa, đóng đáp án rồi làm phần thử lại với dữ kiện mới. Ghi riêng kết quả lần đầu và lần thử lại; nhớ câu vừa xem chưa cho thấy bạn dùng được cấu trúc trong mọi tình huống.
- Chọn một hoặc hai chủ điểm cần luyện. Mở liên kết của bài đó, làm ví dụ liên quan rồi quay lại tự đặt câu với ngày, người hoặc vật khác. Nếu không chắc cách chấm câu riêng của mình, nhờ người có chuyên môn góp ý.
Tự đối chiếu theo từng kỹ năng
- Tự làm được
- Trước khi mở mẫu, câu của bạn đáp ứng cả hai tiêu chí và truyền đạt đúng thông tin. Cách diễn đạt có thể khác đáp án.
- Cần một gợi ý
- Lần đầu còn thiếu một tiêu chí, nhưng sau khi đọc lý do bạn tự sửa và làm được câu thử lại. Ghi rõ điểm đã sửa.
- Cần luyện lại
- Bạn cần xem hoặc chép mẫu để hoàn thành, hoặc chưa giải thích được cách sửa ở lần thử mới. Mở bài luyện được gợi ý rồi làm lại sau.
Với từng bài, ghi: mã bài · câu lần đầu · tiêu chí còn thiếu · kết quả lần đầu · câu thử lại · kết quả thử lại · bài sẽ học tiếp. Các nhãn chỉ mô tả lần làm bài của bạn, không phải điểm thi hay chẩn đoán năng lực.
VI-01. Giới thiệu mình bằng ba thông tin
Kỹ năng: Chọn chủ ngữ ich và chia động từ ở hiện tại
Bạn viết lời giới thiệu cho nhóm học. Dùng nhân vật giả định tên An, đến từ Việt Nam và sống ở Leipzig.
Nhiệm vụ: Viết ba câu với heißen, kommen và wohnen: Tôi tên An. Tôi đến từ Việt Nam. Tôi sống ở Leipzig.
Hai tiêu chí tự đối chiếu
- Dùng ich heiße, ich komme và ich wohne đúng ngôi.
- Giữ đủ tên An, aus Vietnam và in Leipzig; mỗi câu có chủ ngữ rõ ràng.
VI-01: xem câu gợi ý, giải thích và cách sửa
Câu gợi ý
Ich heiße An. Ich komme aus Vietnam. Ich wohne in Leipzig.
Tôi tên An. Tôi đến từ Việt Nam. Tôi sống ở Leipzig.
Vì sao dùng cách này?
Khi chuyển các ý “tôi tên”, “tôi đến từ” và “tôi sống” sang tiếng Đức, chọn động từ cho từng ý rồi chia theo ich. Trong ba câu này, chủ ngữ không thay đổi nên dùng heiße, komme, wohne. Học cả cụm aus Vietnam và in Leipzig cùng nghĩa của nó.
Một câu cần sửa
Ich kommen aus Vietnam.
Sửa thành:
Ich komme aus Vietnam.
Chủ ngữ là ich nên ở câu này cần komme, không phải nguyên mẫu kommen. Thay tên quốc gia không làm đổi ngôi của động từ.
Thử lại với dữ kiện mới
Vẫn dùng nhân vật An, nhưng bây giờ nhân vật sống ở Bonn. Viết lại ba câu và thay đúng thông tin cần đổi.
VI-01: xem gợi ý cho lần thử lại
Ich heiße An. Ich komme aus Vietnam. Ich wohne in Bonn.
Chỉ nơi ở đổi thành in Bonn. Không đổi ich thành er hoặc sie khi nhân vật vẫn đang tự giới thiệu.
VI-02. Đưa thời gian lên đầu câu
Kỹ năng: Giữ động từ đã chia ở vị trí thứ hai trong câu kể
Bạn báo lịch với người cùng nhóm. Bạn làm việc vào thứ Bảy.
Nhiệm vụ: Sắp xếp thành một câu bắt đầu bằng Am Samstag: ich / arbeiten (chia theo ich) / am Samstag. Nghĩa: Thứ Bảy tôi làm việc.
Hai tiêu chí tự đối chiếu
- Bắt đầu bằng Am Samstag và đặt arbeite ngay sau cụm này.
- Có chủ ngữ ich sau động từ; giữ đúng ngày thứ Bảy.
VI-02: xem câu gợi ý, giải thích và cách sửa
Câu gợi ý
Am Samstag arbeite ich.
Thứ Bảy tôi làm việc.
Vì sao dùng cách này?
Am Samstag là một cụm đứng ở vị trí đầu, dù gồm hai từ. Trong câu kể này, arbeite đứng ở vị trí thứ hai và ich theo sau. Khi đổi trọng tâm bằng cách đưa thời gian lên đầu, cần sắp xếp lại cả câu tiếng Đức.
Một câu cần sửa
Am Samstag ich arbeite.
Sửa thành:
Am Samstag arbeite ich.
Cụm Am Samstag đã chiếm vị trí đầu. Đưa arbeite lên ngay sau cụm đó; không giữ thêm ich trước động từ.
Thử lại với dữ kiện mới
Nói “Ngày mai tôi học”, bắt đầu bằng Morgen và dùng lernen.
VI-02: xem gợi ý cho lần thử lại
Morgen lerne ich.
Morgen là vị trí đầu, lerne là động từ đã chia ở vị trí thứ hai, rồi mới đến ich.
VI-03. Giữ mạo từ và số nhiều cùng danh từ
Kỹ năng: Dùng cụm danh từ ở Akkusativ và dạng số nhiều
Bạn xin lịch hẹn và xem lại hai lịch hẹn đã có. Từ gợi ý: der Termin, die Termine.
Nhiệm vụ: Hoàn thành hai câu: Ich brauche ___ Termin. / Ich habe zwei ___. Nghĩa: Tôi cần một lịch hẹn. Tôi có hai lịch hẹn.
Hai tiêu chí tự đối chiếu
- Điền einen trước Termin trong câu với brauche.
- Điền Termine sau zwei và không thêm ein ở trước zwei Termine.
VI-03: xem câu gợi ý, giải thích và cách sửa
Câu gợi ý
Ich brauche einen Termin.
Ich habe zwei Termine.
Tôi cần một lịch hẹn. Tôi có hai lịch hẹn.
Vì sao dùng cách này?
Termin là danh từ giống đực. Trong mẫu brauchen ở đây, cụm bổ ngữ ở Akkusativ nên dùng einen Termin. Với hai lịch hẹn, dùng số nhiều Termine. Đừng chỉ ghi nghĩa tiếng Việt “lịch hẹn”; hãy ghi cả der Termin – die Termine và một câu mẫu.
Một câu cần sửa
Ich brauche ein Termin. Ich habe zwei Termin.
Sửa thành:
Ich brauche einen Termin. Ich habe zwei Termine.
Câu thứ nhất cần đuôi Akkusativ giống đực ở einen. Câu thứ hai cần dạng số nhiều Termine sau zwei; đây là hai quyết định khác nhau.
Thử lại với dữ kiện mới
Dùng der Stift, die Stifte: nói bạn cần một cây bút và có ba cây bút.
VI-03: xem gợi ý cho lần thử lại
Ich brauche einen Stift.
Ich habe drei Stifte.
Cụm một cây bút dùng einen Stift theo cùng mẫu. Ba cây bút là drei Stifte; không sao chép đuôi số nhiều của một danh từ khác.
VI-04. Phân biệt người nhận và vật được đưa
Kỹ năng: Chọn Dativ và Akkusativ trong mẫu geben
Bạn đưa một mẫu đơn cho nữ đồng nghiệp. Từ gợi ý: die Kollegin; das Formular.
Nhiệm vụ: Điền mạo từ: Ich gebe ___ Kollegin ___ Formular. Nghĩa: Tôi đưa mẫu đơn cho nữ đồng nghiệp.
Hai tiêu chí tự đối chiếu
- Dùng der Kollegin cho người nhận trong cấu trúc này.
- Dùng das Formular cho vật được đưa; không đổi giống của Formular.
VI-04: xem câu gợi ý, giải thích và cách sửa
Câu gợi ý
Ich gebe der Kollegin das Formular.
Tôi đưa mẫu đơn cho nữ đồng nghiệp.
Vì sao dùng cách này?
Ở mẫu jemandem etwas geben, người nhận là Dativ và vật được đưa là Akkusativ. Vì vậy die Kollegin thành der Kollegin; das Formular giữ dạng das ở Akkusativ. Từ “cho” trong câu tiếng Việt giúp hiểu ý, nhưng khi viết tiếng Đức hãy kiểm tra mẫu của động từ, không thêm für một cách tự động.
Một câu cần sửa
Ich gebe die Kollegin das Formular.
Sửa thành:
Ich gebe der Kollegin das Formular.
Người đồng nghiệp nhận mẫu đơn, nên ở cấu trúc geben này cần Dativ der Kollegin. Không sửa mọi die thành der; hãy xác định vai trò và danh từ cụ thể.
Thử lại với dữ kiện mới
Thay người nhận bằng der Vater và vật bằng der Schlüssel. Hoàn thành: Ich gebe ___ Vater ___ Schlüssel.
VI-04: xem gợi ý cho lần thử lại
Ich gebe dem Vater den Schlüssel.
Người nhận là dem Vater ở Dativ. Vật là den Schlüssel ở Akkusativ giống đực. Hai dạng mạo từ phản ánh hai vai trò khác nhau.
VI-05. Nói không có lịch hẹn và không làm việc
Kỹ năng: Chọn kein hoặc nicht theo phần được phủ định
Nhân viên hỏi về lịch của bạn. Hôm nay bạn không có lịch hẹn; ngày mai bạn không làm việc.
Nhiệm vụ: Điền phủ định: Ich habe heute ___ Termin. / Morgen arbeite ich ___.
Hai tiêu chí tự đối chiếu
- Dùng keinen Termin để phủ định cụm danh từ trong câu thứ nhất.
- Dùng nicht trong câu thứ hai, giữ nghĩa ngày mai không làm việc.
VI-05: xem câu gợi ý, giải thích và cách sửa
Câu gợi ý
Ich habe heute keinen Termin.
Morgen arbeite ich nicht.
Hôm nay tôi không có lịch hẹn. Ngày mai tôi không làm việc.
Vì sao dùng cách này?
Ở hai câu này, tiếng Việt đều dùng “không”, nhưng tiếng Đức chọn hai cách: keinen đi cùng Termin, còn nicht phủ định việc làm việc. Kein cũng đổi đuôi: trong cụm giống đực Akkusativ ở đây là keinen. Đây là cách giải hai tình huống cụ thể, không phải quy tắc đặt nicht cuối mọi câu.
Một câu cần sửa
Ich habe heute nicht Termin.
Sửa thành:
Ich habe heute keinen Termin.
Với nghĩa không có một lịch hẹn trong bài này, cần cụm keinen Termin. Thêm nicht mà bỏ từ đi kèm danh từ không tạo đúng mẫu này.
Thử lại với dữ kiện mới
Dùng der Kurs: nói “Hôm nay tôi không có buổi học. Hôm nay tôi không học.” Điền: Ich habe heute ___ Kurs. / Ich lerne heute ___.
VI-05: xem gợi ý cho lần thử lại
Ich habe heute keinen Kurs.
Ich lerne heute nicht.
Keinen Kurs phủ định cụm danh từ giống đực ở Akkusativ; nicht phủ định hành động học trong câu thứ hai.
VI-06. Hỏi đúng thông tin còn thiếu
Kỹ năng: Phân biệt câu hỏi nơi chốn và thời điểm
Thông báo nói Der Kurs beginnt in Raum 3 um 8:45 Uhr. Bạn cần hỏi riêng địa điểm và giờ bắt đầu.
Nhiệm vụ: Viết hai câu hỏi với wo và wann, dùng beginnt và der Kurs. Câu trả lời tương ứng phải là in Raum 3 và um 8:45 Uhr.
Hai tiêu chí tự đối chiếu
- Dùng Wo cho địa điểm và Wann cho thời điểm, không đổi hai mục đích.
- Trong cả hai câu đặt beginnt ngay sau từ hỏi, rồi đến der Kurs.
VI-06: xem câu gợi ý, giải thích và cách sửa
Câu gợi ý
Wo beginnt der Kurs?
Wann beginnt der Kurs?
Khóa học bắt đầu ở đâu? Khóa học bắt đầu khi nào?
Vì sao dùng cách này?
Trước khi chọn từ hỏi, hình dung loại câu trả lời cần nhận: phòng học là nơi chốn, 8:45 là thời điểm. Trong hai câu hỏi này, từ hỏi đứng đầu rồi đến động từ đã chia. “Khi nào” không đồng nghĩa với “bao lâu”: thời điểm bắt đầu khác thời lượng của khóa học.
Một câu cần sửa
Wann der Kurs beginnt?
Sửa thành:
Wann beginnt der Kurs?
Đây là câu hỏi trực tiếp độc lập, nên dùng Wann beginnt der Kurs? Cụm wann der Kurs beginnt có thể nằm trong một câu dài hơn, nhưng chưa phải mẫu câu hỏi trực tiếp được yêu cầu.
Thử lại với dữ kiện mới
Bây giờ cần biết địa điểm và giờ bắt đầu của das Treffen. Dùng wo, wann và beginnt để hỏi hai câu.
VI-06: xem gợi ý cho lần thử lại
Wo beginnt das Treffen?
Wann beginnt das Treffen?
Đổi der Kurs thành das Treffen, còn loại thông tin cần hỏi và vị trí beginnt không đổi.
VI-07. Xác nhận giờ hẹn bằng cách nói rõ
Kỹ năng: Hiểu halb và xác nhận thứ, giờ
Bạn đọc lời nhắn: Der Termin ist am Donnerstag um halb neun. Lịch dùng giờ buổi sáng.
Nhiệm vụ: Ghi giờ bằng chữ số, rồi xác nhận bằng một câu bắt đầu bằng Also. Dùng cách nói giờ rõ ràng với Uhr và phút.
Hai tiêu chí tự đối chiếu
- Hiểu halb neun ở ngữ cảnh buổi sáng là 8:30, không phải 9:30.
- Câu xác nhận giữ đúng thứ Năm và giờ 8:30, có am trước ngày và um trước giờ.
VI-07: xem câu gợi ý, giải thích và cách sửa
Câu gợi ý
8:30 Uhr.
Also am Donnerstag um acht Uhr dreißig.
8 giờ 30. Vậy là thứ Năm lúc 8 giờ 30.
Vì sao dùng cách này?
Ở cách nói halb neun, mốc được gọi tên là chín giờ nhưng mới đi được nửa giờ trước mốc đó: 8:30. Đừng ghép theo thứ tự “chín giờ rưỡi” trong tiếng Việt. Khi cần xác nhận cho rõ, dùng acht Uhr dreißig; một câu ngắn sau Also vẫn phù hợp trong hội thoại.
Một câu cần sửa
Also am Donnerstag um neun Uhr dreißig.
Sửa thành:
Also am Donnerstag um acht Uhr dreißig.
Câu đầu đúng cấu trúc nhưng đổi sai thông tin của lời nhắn. Bài này kiểm tra cả hiểu nghĩa và cách xác nhận, nên câu đúng ngữ pháp chưa đủ.
Thử lại với dữ kiện mới
Lời nhắn mới: Der Termin ist am Freitag um halb zehn, cũng vào buổi sáng. Ghi giờ và xác nhận bằng Also.
VI-07: xem gợi ý cho lần thử lại
9:30 Uhr.
Also am Freitag um neun Uhr dreißig.
Halb zehn tương ứng 9:30; thứ hẹn cũng đã đổi từ Donnerstag sang Freitag.
VI-08. Nói điều mình phải làm
Kỹ năng: Dùng động từ tình thái và nguyên mẫu cuối câu
Bạn phải nộp mẫu đơn vào thứ Ba. Dùng müssen và abgeben.
Nhiệm vụ: Viết một câu bắt đầu bằng Am Dienstag: Tôi phải nộp mẫu đơn vào thứ Ba. Từ gợi ý: ich / muss / das Formular / abgeben.
Hai tiêu chí tự đối chiếu
- Dùng Am Dienstag muss ich đúng vị trí động từ đã chia.
- Giữ das Formular và nguyên mẫu abgeben ở cuối, không thêm zu.
VI-08: xem câu gợi ý, giải thích và cách sửa
Câu gợi ý
Am Dienstag muss ich das Formular abgeben.
Thứ Ba tôi phải nộp mẫu đơn.
Vì sao dùng cách này?
Muss đã chia theo ich, còn abgeben giữ nguyên mẫu. Trong câu này, hai phần tạo khung: muss gần đầu và abgeben ở cuối. Ý “phải nộp” cần cả hai phần; không chia abgeben thêm một lần nữa và không chèn zu sau müssen.
Một câu cần sửa
Am Dienstag ich muss das Formular abgeben.
Sửa thành:
Am Dienstag muss ich das Formular abgeben.
Am Dienstag đã là cụm đầu câu. Đặt muss tiếp theo rồi mới đến ich; abgeben vẫn ở cuối.
Thử lại với dữ kiện mới
Đổi sang thứ Tư và gửi email: dùng Am Mittwoch / ich / muss / eine E-Mail / schreiben.
VI-08: xem gợi ý cho lần thử lại
Am Mittwoch muss ich eine E-Mail schreiben.
Muss vẫn là động từ đã chia. Đổi hành động thì đổi nguyên mẫu cuối câu thành schreiben.
VI-09. Gọi lại bằng động từ tách được
Kỹ năng: Tách anrufen trong câu chính ở hiện tại
Bạn sẽ gọi phòng khám vào thứ Hai. Dùng anrufen, không dùng động từ tình thái trong bài này.
Nhiệm vụ: Viết câu bắt đầu bằng Ich: Tôi gọi phòng khám vào thứ Hai. Từ gợi ý: ich / die Praxis / am Montag / anrufen.
Hai tiêu chí tự đối chiếu
- Dùng rufe theo ich và đặt an ở cuối câu.
- Giữ đối tượng die Praxis và thời gian am Montag; không thay bằng gọi ngay hôm nay.
VI-09: xem câu gợi ý, giải thích và cách sửa
Câu gợi ý
Ich rufe die Praxis am Montag an.
Tôi gọi phòng khám vào thứ Hai.
Vì sao dùng cách này?
Trong câu chính hiện tại này, anrufen thành rufe … an. Cụm am Montag cho biết thời gian dự định, nên câu hiện tại vẫn diễn đạt được lịch gọi sắp tới. So với bài müssen trước đó, câu này không có động từ tình thái để giữ cả anrufen ở cuối.
Một câu cần sửa
Ich anrufe die Praxis am Montag.
Sửa thành:
Ich rufe die Praxis am Montag an.
Ở mẫu câu chính này, rufe đứng ở vị trí thứ hai và an tách về cuối. Không áp dụng cách tách đó cho mọi cấu trúc khác, chẳng hạn với muss anrufen.
Thử lại với dữ kiện mới
Bây giờ gọi ngài Weber vào thứ Ba. Dùng Herrn Weber / am Dienstag / anrufen, bắt đầu bằng Ich.
VI-09: xem gợi ý cho lần thử lại
Ich rufe Herrn Weber am Dienstag an.
Động từ vẫn là rufe … an. Người được gọi ở đây là Herrn Weber; giữ đúng dữ kiện thứ Ba.
VI-10. Kể lại hai việc đã làm
Kỹ năng: Dùng Perfekt với bin gefahren và habe gelernt
Hôm qua bạn đi Bonn bằng tàu rồi học tiếng Đức. Dùng fahren và lernen ở Perfekt.
Nhiệm vụ: Viết hai câu bắt đầu bằng Gestern và Danach: Hôm qua tôi đi Bonn bằng tàu. Sau đó tôi học tiếng Đức.
Hai tiêu chí tự đối chiếu
- Dùng bin … gefahren và giữ mit dem Zug nach Bonn ở câu đầu.
- Dùng habe … gelernt trong câu sau, với habe ngay sau Danach.
VI-10: xem câu gợi ý, giải thích và cách sửa
Câu gợi ý
Gestern bin ich mit dem Zug nach Bonn gefahren.
Danach habe ich Deutsch gelernt.
Hôm qua tôi đã đi Bonn bằng tàu. Sau đó tôi đã học tiếng Đức.
Vì sao dùng cách này?
Trong hai cách dùng này, fahren chỉ việc đi đến Bonn nên đi với sein: ich bin … gefahren; lernen đi với haben: ich habe … gelernt. Perfekt cần trợ động từ đã chia và Partizip II. Từ chỉ thời gian như gestern giúp hiểu ý nhưng không thay thế hai phần ấy.
Một câu cần sửa
Gestern ich nach Bonn gefahren. Danach ich Deutsch gelernt.
Sửa thành:
Gestern bin ich nach Bonn gefahren. Danach habe ich Deutsch gelernt.
Cả hai câu đều thiếu trợ động từ đã chia. Thêm bin hoặc habe sau cụm thời gian đầu câu, rồi đặt ich theo sau. Không phải mọi động từ đều chọn cùng một trợ động từ.
Thử lại với dữ kiện mới
Đổi đích đến thành Köln và việc học thành “mua một cuốn sách”. Dùng mit dem Zug, kaufen và ein Buch, vẫn bắt đầu hai câu bằng Gestern và Danach.
VI-10: xem gợi ý cho lần thử lại
Gestern bin ich mit dem Zug nach Köln gefahren.
Danach habe ich ein Buch gekauft.
Cấu trúc chuyến đi giữ bin … gefahren; kaufen trong câu này dùng habe … gekauft. Cụm một cuốn sách là ein Buch ở Akkusativ giống trung.
VI-11. Giải thích lý do bằng weil
Kỹ năng: Đưa động từ đã chia về cuối mệnh đề weil trong văn viết
Bạn nhắn sẽ đến muộn vì xe buýt bị chậm. Dùng kommen, weil và Verspätung haben.
Nhiệm vụ: Nối hai ý thành một câu viết: Ich komme später. / Der Bus hat Verspätung. Bắt đầu bằng Ich komme später, weil …
Hai tiêu chí tự đối chiếu
- Giữ đúng nguyên nhân xe buýt chậm và kết quả bạn đến muộn.
- Đặt hat ở cuối mệnh đề weil, dùng dấu phẩy trước weil.
VI-11: xem câu gợi ý, giải thích và cách sửa
Câu gợi ý
Ich komme später, weil der Bus Verspätung hat.
Tôi đến muộn hơn vì xe buýt bị chậm.
Vì sao dùng cách này?
Trong mẫu văn viết đang luyện, weil mở mệnh đề phụ và động từ đã chia hat đứng cuối mệnh đề đó. Cụm tiếng Việt “vì xe buýt bị chậm” gợi nghĩa, nhưng khi ghép câu tiếng Đức bạn vẫn phải sắp xếp động từ. Ngoài đời có biến thể khẩu ngữ; ở bài viết này hãy dùng mẫu đã nêu.
Một câu cần sửa
Ich komme später, weil der Bus hat Verspätung.
Sửa thành:
Ich komme später, weil der Bus Verspätung hat.
Để đáp ứng mẫu văn viết của bài, chuyển hat ra sau Verspätung. Đừng di chuyển động từ komme của câu chính; phần cần đổi là mệnh đề sau weil.
Thử lại với dữ kiện mới
Viết “Tôi ở nhà vì tôi bị ốm”, dùng Ich bleibe zu Hause / weil / ich / krank / bin.
VI-11: xem gợi ý cho lần thử lại
Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin.
Ở mệnh đề weil mới, bin là động từ đã chia nên đứng sau krank. Câu chính vẫn là Ich bleibe zu Hause.
VI-12. Đổi lịch và hỏi lại lịch sự
Kỹ năng: Trả lời thông tin mới, nêu phương án khác và hỏi rõ bằng Sie
Nhân viên viết: Wir können Ihnen am Mittwoch um 14 Uhr einen Termin anbieten. Bạn không thể đến thứ Tư, chỉ đến được thứ Sáu sau 15 giờ.
Nhiệm vụ: Viết một lời nhắn ngắn với cách xưng hô Sie: cảm ơn, từ chối thứ Tư, nêu thứ Sáu sau 15 giờ và hỏi còn lịch hẹn không. Có thể dùng können hoặc hätten.
Hai tiêu chí tự đối chiếu
- Nêu đúng rằng thứ Tư không được và thứ Sáu chỉ sau 15 giờ; không xác nhận nhầm lịch cũ.
- Hỏi lại lịch sự với Sie và dạng động từ phù hợp; lời nhắn đủ rõ để nhân viên trả lời về lịch mới.
VI-12: xem câu gợi ý, giải thích và cách sửa
Câu gợi ý
Vielen Dank für Ihre Nachricht. Am Mittwoch kann ich leider nicht kommen. Am Freitag kann ich nach 15 Uhr kommen. Haben Sie dann einen Termin frei?
Vielen Dank. Mittwoch passt mir leider nicht. Am Freitag hätte ich nach 15 Uhr Zeit. Könnten Sie mir dann einen Termin anbieten?
Cảm ơn tin nhắn. Thứ Tư tôi không đến được. Thứ Sáu tôi có thể đến sau 15 giờ. Khi đó còn lịch hẹn trống không? Mẫu thứ hai diễn đạt cùng yêu cầu theo cách khác.
Vì sao dùng cách này?
Ở tình huống làm việc với nhân viên chưa quen, bài này chọn Sie. Tiếng Việt cho phép nhiều cách gọi người đối thoại tùy quan hệ; ở đây hãy chọn nhất quán cách lịch sự mà đề bài yêu cầu, không suy ra du từ một từ “bạn”. Việc trả lời đúng giới hạn thời gian quan trọng như hình thức câu hỏi.
Một câu cần sửa
Danke, Mittwoch um 14 Uhr passt. Hast du Freitag einen Termin?
Sửa thành:
Danke. Am Mittwoch kann ich leider nicht kommen. Haben Sie am Freitag nach 15 Uhr einen Termin frei?
Câu đầu xác nhận một lịch mà bạn không đến được. Câu sau đổi sang du và bỏ điều kiện sau 15 giờ. Bản sửa nêu giới hạn thực tế rồi hỏi bằng Sie; không chỉ thay một từ.
Thử lại với dữ kiện mới
Nhân viên trả lời: Am Freitag ist nur um 14:30 Uhr etwas frei. Bạn vẫn chỉ rảnh sau 15 giờ thứ Sáu, nhưng có thể đến thứ Hai lúc 16 giờ. Viết lời từ chối 14:30 và hỏi về thứ Hai lúc 16 giờ bằng Sie.
VI-12: xem gợi ý cho lần thử lại
Um 14:30 Uhr kann ich am Freitag leider nicht kommen. Haben Sie am Montag um 16 Uhr einen Termin frei?
Đáp án phản hồi đúng giờ mới, không lặp xác nhận cũ. Um 16 Uhr là một giờ cụ thể, khác nach 15 Uhr là một khoảng thời gian.
Chọn bước tiếp theo từ câu bạn vừa viết
Biết quy tắc nhưng chưa tự viết được
Chọn một bài có nhãn Cần một gợi ý. Đóng câu mẫu, đổi một dữ kiện và viết lại từ đầu. So sánh cấu trúc, không chỉ xem nghĩa có giống nhau hay không.
Mạo từ hoặc đuôi thay đổi chưa chắc
Ghi cả cụm có động từ: einen Termin brauchen hoặc der Kollegin das Formular geben. Mở bài theo liên kết của VI-03 hoặc VI-04; đừng học từng đuôi ngoài ngữ cảnh.
Câu đúng nhưng phản hồi sai lịch hẹn
Ưu tiên VI-07 và VI-12. Gạch chân thông tin vừa thay đổi rồi xác nhận ngày, giờ hoặc giới hạn. Luyện tiếp với phần cuộc hẹn trong bài nghe.
Muốn biết trình độ để vào lớp hoặc nộp hồ sơ
Dùng một bài xếp lớp hoặc minh chứng mà đơn vị nhận kết quả yêu cầu. Tài liệu này không đưa ra kết luận đó; bài hướng dẫn về test trình độ giải thích cách chọn công cụ phù hợp.
Chọn bài test trình độ theo mục đích · Tìm bài trong danh mục ngữ pháp
Để tiếp tục luyện trong Lingeva, xem thông tin về ngữ pháp và tình huống. Nội dung và quyền sử dụng trong ứng dụng được mô tả ở trang gói học.
Nguồn để kiểm tra quy tắc và hiểu giới hạn
Ví dụ, câu cần sửa và đáp án trên trang này được tự biên soạn. Nguồn dưới đây giải thích ngữ pháp hoặc phạm vi tự đánh giá; việc trích dẫn không có nghĩa các tổ chức này đánh giá, chứng nhận hay bảo trợ tài liệu Lingeva. Đối chiếu nguồn ngày 21 tháng 10 năm 2026.
- IDS grammis: Verbstellung: Vị trí động từ trong câu kể và câu hỏi; tham khảo cho cách sắp xếp câu.
- IDS grammis: Satzarten: Vị trí động từ theo loại câu; liên hệ giữa câu kể, câu hỏi và mệnh đề phụ.
- IDS grammis: Stellungsfelder und Satzklammer: Khung câu với các phần của cụm động từ.
- IDS grammis: Kasus: Quan hệ giữa cấu trúc ngữ pháp và cách của cụm danh từ.
- IDS grammis: Flexion der Artikel: Dạng mạo từ theo giống, số và cách.
- IDS grammis: Negation: Cách dùng nicht và kein trong các tình huống phủ định.
- IDS grammis: Perfekt: Cấu tạo Perfekt bằng trợ động từ và Partizip II.
- IDS grammis: haben oder sein?: Lựa chọn trợ động từ theo cách dùng của động từ.
- IDS grammis: Besonderheiten in der Position des Verbs: Phân biệt mẫu weil trong văn viết với một số cách dùng khẩu ngữ.
- IDS grammis: Flexion der Pronomina: Dạng xưng hô Sie và biến cách đại từ.
- Hội đồng châu Âu: Self-assessment grid — Table 2: Tài liệu nền để phân biệt các hoạt động ngôn ngữ. Bài luyện này không chép thang mô tả và không chuyển câu trả lời thành trình độ CEFR.
