Bắt đầu bằng loại câu trả lời bạn cần
Khi lên lịch học cùng nhau, một câu trả lời có tên người cần wer hoặc dạng hỏi người phù hợp; một thời điểm cần wann; lý do cần warum. So sánh Kommt Minh? – Ja. với Wann kommt Minh? – Um zehn.. Câu thứ nhất kiểm tra một điều có đúng không; câu thứ hai cần thêm thông tin thời gian.
| Cách hỏi | Thông tin | Ví dụ | Một câu trả lời |
|---|---|---|---|
| wer | người làm chủ ngữ | Wer öffnet das Fenster? | Lena. |
| was | vật, nội dung hoặc hành động | Was suchst du? | Meinen Schlüssel. |
| wen | người ở Akkusativ | Wen besuchst du? | Meinen Onkel. |
| wem | người ở Dativ | Wem hilfst du? | Meiner Nachbarin. |
| wessen | người sở hữu hoặc quan hệ | Wessen Fahrrad ist das? | Das ist Minas Fahrrad. |
| welch- | chọn một mục đã xác định | Welchen Bus nehmen wir? | Den Bus 12. |
| wie | cách thức hoặc tình trạng | Wie fährst du zum Kurs? | Mit dem Rad. |
| wie alt | tuổi | Wie alt ist deine Tochter? | Sie ist acht. |
| wie viel / wie viele | lượng / số lượng đếm được | Wie viele Stifte brauchst du? | Drei. |
| wann | thời điểm | Wann beginnt der Film? | Um acht. |
| wie lange | thời lượng | Wie lange bleibst du? | Zwei Tage. |
| wie oft | tần suất | Wie oft liest du? | Jeden Abend. |
| warum / weshalb / wieso | lý do | Warum wartest du? | Mein Bus kommt gleich. |
| wo | vị trí | Wo liegt die Karte? | Auf dem Tisch. |
| wohin | đích đến | Wohin fährst du? | Nach Bonn. |
| woher | nguồn gốc, nơi xuất phát | Woher kommt das Paket? | Aus Köln. |
Câu trả lời giúp bạn chọn loại câu hỏi
- Người
Wer kommt? – Mai.
Cần biết ai.
- Thời điểm
Wann beginnt es? – Um neun.
Cần biết lúc nào.
- Thời lượng
Wie lange dauert es? – Eine Stunde.
Cần biết kéo dài bao lâu.
- Tần suất
Wie oft übst du? – Jeden Tag.
Cần biết thường xuyên thế nào.
Giữ cả cụm hỏi trước động từ chia
Trong câu hỏi thông tin trực tiếp thông thường, cụm hỏi đứng đầu, rồi đến động từ đã chia: Wann beginnt der Kurs?. Cụm hỏi có thể gồm nhiều từ: Wie viele Bücher liest du?. Vì vậy, “động từ ở vị trí thứ hai” nói về thành phần câu, không phải từ viết thứ hai. Không tách wie viele Bücher ra để ép một quy tắc đếm từ.
Nếu cụm hỏi không phải chủ ngữ, chủ ngữ thường đứng sau động từ: Warum wartet Lena?. Nếu hỏi chính chủ ngữ, không thêm một chủ ngữ nữa: Wer wartet?. Với một chủ ngữ chưa xác định trong mẫu cơ bản, dùng ngôi ba số ít Wer kommt?. Với động từ khuyết thiếu, động từ nguyên mẫu giữ ở cuối: Was möchtest du essen?. Xem bài luyện trật tự từ khi nói để luyện cả câu trả lời, thay vì chỉ đặt từ hỏi.
Phân biệt wer, wen, wem và giới từ đi kèm
Wer hilft dir? – Meine Schwester. hỏi chủ ngữ. Wen rufst du an? – Meinen Bruder. hỏi người ở Akkusativ. Wem hilfst du? – Meiner Schwester. hỏi người ở Dativ. Người đó quan trọng hay thân quen không quyết định cách; mẫu động từ hoặc giới từ mới quyết định.
Giữ giới từ cần có: Mit wem sprichst du? – Mit Nora.. Wessen hỏi sự sở hữu hoặc quan hệ: Wessen Jacke ist das?. Khi câu hỏi chọn một danh từ, welch- có đuôi theo giống, số và cách: Welcher Bus fährt? nhưng Welchen Bus nehmen wir?. Những ví dụ này không thay cho bảng đầy đủ về cách; xem hệ thống bốn cách khi bạn cần tra cả cụm danh từ.
Hỏi đúng loại lượng, thời gian và nơi chốn
Wie viele đi với danh từ số nhiều đếm được: Wie viele Karten brauchen wir?. Wie viel hỏi một lượng hoặc giá: Wie viel Wasser brauchen wir? Wie viel kostet das?. Một câu trả lời Drei Euro. cho biết ở đây người nói hỏi giá. Không đổi “bao nhiêu” thành một mẫu duy nhất cho mọi danh từ.
Wann hỏi thời điểm, wie lange hỏi thời lượng và wie oft hỏi tần suất. Xem phân biệt wann, wenn và als nếu bạn đang nối các mệnh đề thay vì đặt câu hỏi. Wo, wohin và woher lần lượt hỏi vị trí, đích đến và xuất phát; bài về hướng và vị trí giải thích các đối lập này sâu hơn.
Was für ein hay welcher: hỏi loại hay chọn mục?
Was für einen Kurs suchst du? – Einen Onlinekurs. hỏi loại khóa học. Welchen Kurs nimmst du? – Den Kurs am Montag. chọn một khóa đã có thể xác định trong ngữ cảnh. Ngữ cảnh đôi khi cho phép nhiều cách hỏi, nên hãy dùng ý định và câu trả lời để tự kiểm tra, không coi hai mẫu là những nhãn tách biệt trong mọi tình huống.
Trong was für ein-, phần ein- đổi theo danh từ và vai trò: Was für ein Kurs beginnt? nhưng Was für einen Kurs suchst du?. Từ für trong cụm hỏi này không tự bắt mọi danh từ theo Akkusativ. Với số nhiều, không dùng một dạng “ein” số nhiều thông thường: Was für Bücher liest du?.
Chọn câu hỏi rồi kiểm tra đáp án
1. ___ kommt morgen? – Meine Kollegin.
Đáp án và lý do: Wer kommt morgen? — cần người làm chủ ngữ.
2. ___ besuchst du? – Meinen Vater.
Đáp án và lý do: Wen besuchst du? — besuchen cần tân ngữ Akkusativ.
3. Mit ___ fährst du? – Mit Ali.
Đáp án và lý do: Mit wem fährst du? — giữ mit, theo Dativ.
4. ___ Jacke suchst du? – Die blaue.
Đáp án và lý do: Welche Jacke suchst du? — chọn một chiếc áo; Jacke giống cái.
5. ___ Wasser brauchen wir? – Zwei Liter.
Đáp án và lý do: Wie viel Wasser brauchen wir? — cần một lượng nước.
6. ___ dauert der Termin? – Zwanzig Minuten.
Đáp án và lý do: Wie lange dauert der Termin? — hai mươi phút là thời lượng.
7. ___ kommst du zum Kurs? – Dreimal pro Woche.
Đáp án và lý do: Wie oft kommst du zum Kurs? — ba lần mỗi tuần là tần suất.
8. Dùng warum / Lena / warten để hỏi lý do.
Đáp án và lý do: Warum wartet Lena? — cụm hỏi, động từ đã chia, rồi chủ ngữ.
9. Hỏi loại sách, mong câu trả lời Reiseführer.
Đáp án và lý do: Was für Bücher liest du? là một câu phù hợp. Hỏi loại, không chọn một cuốn đã chỉ rõ.
Tạo một cuộc trao đổi có thông tin mới
Viết ba câu trả lời trước: một tên người, một thời điểm và một phương tiện đi lại. Ví dụ Mai. Am Freitag. Mit dem Zug.. Tạo ba câu hỏi khớp ngữ cảnh: Wer kommt mit? Wann fahren wir? Wie fahren wir?. Nhờ bạn học đổi một câu trả lời, rồi hỏi lại đúng loại thông tin mà không đọc danh sách.
Sau đó đổi một câu thành câu hỏi chọn mục và một câu hỏi loại. Gạch chân toàn bộ cụm hỏi, khoanh động từ chia và kiểm tra cách nếu có danh từ hoặc giới từ. Mục tiêu là người nghe biết cần trả lời gì, không phải dùng thật nhiều từ hỏi trong một câu.
Câu hỏi về chủ đề này
Khi nào dùng wen thay cho wer?
Wer hỏi người làm chủ ngữ. Wen hỏi người ở Akkusativ, như Wen besuchst du? Cần xem cấu trúc động từ hoặc giới từ, không chỉ xem người đó là ai.
Wie lange và wann khác nhau thế nào?
Wann cần một thời điểm, như um neun. Wie lange cần thời lượng, như zwei Stunden. Wie oft lại hỏi tần suất, như zweimal pro Woche.
Vì sao nói was für einen Kurs nhưng was für ein Buch?
Ein- trong cụm hỏi đổi theo giống và cách. Kurs giống đực ở Akkusativ dùng einen; Buch giống trung ở Akkusativ dùng ein. Für trong cụm này không tự quyết định cách.
Nguồn và tài liệu học thêm
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
