Bắt đầu từ câu có ngữ cảnh
Chọn đúng thông tin bạn cần, không coi mọi câu trả lời về thời gian là thay thế được cho nhau. Bảng tổng quan giữ các ví dụ hỏi–đáp khác.
Bắt đầu bằng loại câu trả lời bạn cần
| Cách hỏi | Thông tin | Ví dụ | Một câu trả lời |
|---|---|---|---|
| wann | thời điểm | Wann beginnt der Film? | Um acht. |
| wie lange | thời lượng | Wie lange bleibst du? | Zwei Tage. |
| wie oft | tần suất | Wie oft liest du? | Jeden Abend. |
Hỏi đúng loại lượng, thời gian và nơi chốn
Wann hỏi thời điểm, wie lange hỏi thời lượng và wie oft hỏi tần suất. Xem phân biệt wann, wenn và als nếu bạn đang nối các mệnh đề thay vì đặt câu hỏi. Wo, wohin và woher lần lượt hỏi vị trí, đích đến và xuất phát; bài về hướng và vị trí giải thích các đối lập này sâu hơn.
Luyện theo ngữ cảnh
6. ___ dauert der Termin? – Zwanzig Minuten.
Đáp án và lý do: Wie lange dauert der Termin? — hai mươi phút là thời lượng.
7. ___ kommst du zum Kurs? – Dreimal pro Woche.
Đáp án và lý do: Wie oft kommst du zum Kurs? — ba lần mỗi tuần là tần suất.
Áp dụng mẫu vào cả câu hỏi hoặc câu trả lời
Đọc rõ loại thông tin cần hỏi trong từng bài. Cùng một khóa học, Wann beginnt der Kurs? có thể hỏi giờ bắt đầu, Wie lange dauert der Kurs? hỏi thời lượng và Wie oft findet der Kurs statt? hỏi tần suất. Tạo cả câu hỏi; đổi động từ có thể làm thay đổi cả ý cần hỏi.
Luyện thêm trong ngữ cảnh
1. Hỏi giờ bắt đầu khóa học, mong câu trả lời Um 14 Uhr. Dùng wann và beginnen.
Wann beginnt der Kurs?
Wann hỏi thời điểm bắt đầu đang được yêu cầu. Beginnt phù hợp với der Kurs.
2. Hỏi thời lượng: ___ dauert die Reise? – Zwei Wochen.
Wie lange dauert die Reise?
Zwei Wochen là thời lượng được hỏi ở đây. Cụm hỏi là wie lange.
3. Hỏi khóa học diễn ra bao nhiêu lần, không hỏi vào thứ mấy. Dùng wie oft, der Kurs và stattfinden; câu trả lời là Jeden Freitag..
Wie oft findet der Kurs statt?
Mục tiêu là tần suất. Động từ tách có findet và phần statt ở cuối.
4. Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 20 giờ và kéo dài 90 phút. Tạo hai câu hỏi với wann và wie lange; dùng beginnen và dauern.
Wann beginnt das Konzert? Wie lange dauert das Konzert?
Câu đầu hỏi lúc bắt đầu; câu sau hỏi thời lượng. Cả hai câu đầy đủ đều đúng mục tiêu thông tin.
Về bài tổng quan chủ đề
Từ để hỏi tiếng Đức: chọn thông tin cần hỏi và đặt câu · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Nguồn và tài liệu học thêm
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
