LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Es trong câu tiếng Đức: chức năng và vị trí

Khi nào phải giữ es và khi nào es ở đầu câu được bỏ đi?

Xác định chức năng của es trước khi chuyển hoặc bỏ nó. Es giữ chỗ ở đầu câu khác es chỉ thời tiết, es báo trước mệnh đề và es trong es gibt.

Xác định chức năng trước khi chọn từ

Không phải es nào cũng dịch là “nó”. Hãy hỏi: từ này nhắc lại một danh từ hay cả sự việc; động từ có cần es không; hay es chỉ giữ vị trí đầu câu? Phân biệt ba câu hỏi đó sẽ giúp bạn tránh hai lỗi: thay mọi es bằng das và xóa es mỗi khi đưa trạng ngữ lên đầu. Tiếng Việt thường bỏ chủ ngữ trong câu thời tiết; tiếng Đức vẫn cần thành phần này.

Ba phép thử đổi đầu câu

  1. Giữ chỗ: bỏ đi

    Es warten Gäste. → Draußen warten Gäste.

    Thành phần khác chiếm vị trí đầu câu.

  2. Thời tiết: giữ lại

    Es regnet. → Heute regnet es.

    Es thuộc mẫu diễn đạt thời tiết.

  3. Tồn tại: giữ lại

    Es gibt Brot. → Hier gibt es Brot.

    Cấu trúc vẫn cần es.

Xét cấu trúc chứ không chỉ vị trí của es.

Các chức năng của es và cách kiểm tra cấu trúc

Bảng nhận diện es
Chức năngVí dụCách kiểm tra
Es bắt buộc theo cấu trúcHeute schneit es.Không chỉ một vật; schneien vẫn cần es.
Es giữ chỗ đầu câuEs warten drei Gäste.Drei Gäste là chủ ngữ; đổi thành phần đầu câu thì bỏ es.
Es báo trước mệnh đềIch finde es gut, dass du fragst.Điều gì tốt? Nội dung mệnh đề phía sau.

Dùng đồng thời các phép kiểm tra. Es đứng đầu chưa chắc là từ giữ chỗ: trong Es schneit, nó thuộc cấu trúc thời tiết. Vị trí chỉ là dấu hiệu, không phải định nghĩa.

Đổi đầu câu để kiểm tra es

Es warten drei Gäste vor der Tür. → Vor der Tür warten drei Gäste. Động từ số nhiều theo drei Gäste. Es chỉ giữ chỗ trước động từ và biến mất khi vor der Tür lên đầu. Không giữ thêm es sau warten như một chủ ngữ thứ hai.

Es regnet heute. → Heute regnet es. Es gibt hier zwei Ausgänge. → Hier gibt es zwei Ausgänge. Trong cả hai cặp, es vẫn thuộc cấu trúc. Với es báo trước, phải xét cụm chi phối: Ich finde es sinnvoll, früher zu beginnen cần es trong mẫu này. Cấu trúc khác có thể có cách diễn đạt khác, như Es ist schön, dich zu sehen và Dich zu sehen ist schön; không suy ra rằng lúc nào cũng bỏ es được.

Chọn dạng và giải thích nghĩa

3. Đưa heute lên đầu: “Es schneit heute.”

Heute schneit es. Es của cấu trúc thời tiết vẫn cần có.

4. Đưa im Hof lên đầu: “Es spielen zwei Kinder im Hof.”

Im Hof spielen zwei Kinder. Bỏ es giữ chỗ; spielen chia theo Kinder.

8. Es có chức năng gì trong “Ich finde es wichtig, dass alle mitreden”?

Es báo trước nội dung: mệnh đề dass nêu điều người nói thấy quan trọng.

Về bài tổng quan chủ đề

Es, das hay dies: nhắc lại sự vật hoặc ý đã nói · Tìm chủ đề ngữ pháp khác

Câu hỏi về chủ đề này

Es có luôn nghĩa là “nó” không?

Không. Es có thể quy chiếu, thuộc cấu trúc cố định, báo trước mệnh đề hoặc giữ chỗ đầu câu. Es gibt có es riêng của cấu trúc.

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc