Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức
Nehmen, annehmen, aufnehmen và übernehmen: các nghĩa khác nhau của việc nhận/lấy
Nehmen là động từ chung cho lấy hoặc chọn. Annehmen thường là chấp nhận điều được đề nghị hoặc giả định điều gì đúng. Aufnehmen có thể là tiếp nhận người hoặc ghi lại nội dung. Übernehmen là tiếp quản việc hay nhận trách nhiệm. Tiền tố thay đổi cả nghĩa và đôi khi cấu trúc câu; dịch tất cả là take sẽ che mất khác biệt hữu ích.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| nehmen | lấy; chọn | đồ vật, lựa chọn, phương tiện | Bất quy tắc: nimmt, nahm, hat genommen |
| annehmen | chấp nhận; giả định | đề nghị, lời mời, giả định | Tách: nimmt an, hat angenommen |
| aufnehmen | tiếp nhận; ghi lại | thành viên, khách, ghi âm | Tách: nimmt auf, hat aufgenommen |
| übernehmen | tiếp quản; đảm nhận | công việc, trách nhiệm, doanh nghiệp | Trong nghĩa này không tách: übernimmt, hat übernommen |
nehmen
Nghĩa và cách dùng: Dùng động từ rộng này khi lấy đồ, chọn thứ được đưa ra hoặc đi bằng phương tiện. Tự nó không xác định rõ việc chấp nhận đề xuất hay đảm nhận trách nhiệm.
Ngữ pháp: Thường có tân ngữ Akkusativ: etwas nehmen. Gốc thay đổi ở du nimmst và er nimmt; Präteritum: nahm.
Ich nehme den früheren Zug.
Tôi sẽ đi chuyến tàu sớm hơn.
annehmen
Nghĩa và cách dùng: Có thể chấp nhận lời mời hay đề xuất. Ở nghĩa khác, annehmen diễn tả giả định, không phải điều bạn biết chắc.
Ngữ pháp: Etwas annehmen dùng Akkusativ. Annehmen, dass giới thiệu nội dung giả định. Tiền tố tách đứng cuối mệnh đề chính.
Sie nimmt unsere Einladung an.
Cô ấy chấp nhận lời mời của chúng ta.
Ich nehme an, dass der Laden noch offen ist.
Tôi giả định cửa hàng vẫn đang mở.
aufnehmen
Nghĩa và cách dùng: Một tổ chức có thể tiếp nhận một người. Một nghĩa hữu ích khác là ghi âm hoặc quay hình. Tân ngữ cụ thể cho biết nghĩa đang dùng.
Ngữ pháp: Jemanden hoặc etwas aufnehmen dùng Akkusativ. Trong Perfekt dùng aufgenommen.
Der Verein nimmt neue Mitglieder auf.
Câu lạc bộ tiếp nhận thành viên mới.
Wir nehmen das Gespräch auf.
Chúng tôi đang ghi âm cuộc trò chuyện.
übernehmen
Nghĩa và cách dùng: Dùng từ này khi nhận việc, vai trò hoặc trách nhiệm, hay thay ai đó điều hành một việc.
Ngữ pháp: Jemanden/etwas übernehmen. Trong nghĩa tiếp quản thông thường, tiền tố không tách: übernimmt, übernahm, hat übernommen.
Morgen übernehme ich die Leitung des Teams.
Ngày mai tôi tiếp quản việc lãnh đạo nhóm.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Các từ cùng liên quan rộng đến nhận/lấy nhưng nhấn những hành động khác nhau. Annehmen và übernehmen có thể là hai bước: chấp nhận công việc được đề nghị rồi nhận trách nhiệm. Aufnehmen có thêm nghĩa khác; bài này chọn hai nghĩa thực tế thay vì coi tiền tố là công thức dùng mọi nơi.
Lỗi thường gặp
- Đừng tách übernehmen trong nghĩa tiếp quản: ich übernehme die Aufgabe, không phải ich nehme die Aufgabe über.
- Annehmen có thể diễn tả một giả định, không phải lúc nào cũng liên quan vật thể.
- Ghi âm là ein Gespräch aufnehmen, không tự động là ein Gespräch nehmen.
Cách ghi nhớ: Chấp nhận đề nghị, tiếp nhận hoặc ghi lại nội dung, đảm nhận trách nhiệm.
Luyện tập ngắn
Điền: Kannst du morgen meine Schicht ___? Bạn muốn người khác làm thay ca.
Xem đáp án
übernehmen
Người đó nhận trách nhiệm cho ca làm. Nếu nhấn chấp nhận đề nghị, dùng annehmen.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
geben, abgeben, angeben và aufgeben: phân biệt nghĩa, ngữ pháp và cách dùng
Geben là động từ chung cho đưa hoặc cho. Abgeben thường là nộp hay bàn giao cho nơi nhận. Angeben là khai thông tin; trong ngữ cảnh khác là khoe khoang. Aufgeben thường là từ bỏ, nhưng còn dùng với giao bài tập, gửi đồ hoặc đặt hàng. Không thể dự đoán nghĩa chỉ bằng cách dịch từng tiền tố. Tân ngữ như mẫu đơn, địa chỉ, mục tiêu hay đơn đặt hàng giúp phân biệt.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| geben | đưa; cho | Chuyển cho người khác | Động từ mạnh: gibt, gab, hat gegeben; không có tiền tố tách. Jemandem etwas geben: người nhận Dativ (cách gián tiếp), vật Akkusativ (cách đối). Es gibt dùng Akkusativ. |
| abgeben | nộp; bàn giao | Bài làm, mẫu đơn, đồ tại quầy | Tiền tố ab- tách: gibt ab, gab ab, hat abgegeben. Vật ở Akkusativ; bei với Dativ chỉ nơi hoặc người nhận. |
| angeben | khai thông tin; khoe | Thông tin trong đơn hoặc khoe khoang | Tiền tố an- tách: gibt an, gab an, hat angegeben. Etwas ở Akkusativ; mit etwas angeben ở nghĩa khoe dùng mit với Dativ. |
| aufgeben | từ bỏ; cũng đặt hàng hoặc giao việc | Nỗ lực, đơn hàng, bài tập | Tiền tố auf- tách: gibt auf, gab auf, hat aufgegeben. Nghĩa từ bỏ có thể không cần tân ngữ; nghĩa khác thường có Akkusativ. Giao bài còn có người nhận ở Dativ. |
geben
Nghĩa và cách dùng: Geben là đưa thứ gì cho ai; ngữ cảnh cho biết đó là trao tay, cho mượn hay tặng. Es gibt là cấu trúc riêng diễn tả có hoặc tồn tại.
Ngữ pháp: Động từ mạnh: gibt, gab, hat gegeben; không có tiền tố tách. Jemandem etwas geben: người nhận Dativ (cách gián tiếp), vật Akkusativ (cách đối). Es gibt dùng Akkusativ.
Ich gebe meiner Schwester den Schlüssel.
Tôi đưa chìa khóa cho chị/em gái của mình.
abgeben
Nghĩa và cách dùng: Abgeben thường là chuyển đồ cho người hay nơi phụ trách nhận: bài tập, hồ sơ, chìa khóa, hành lý. Các nghĩa khác gồm tỏa nhiệt và đưa ra một lời tuyên bố.
Ngữ pháp: Tiền tố ab- tách: gibt ab, gab ab, hat abgegeben. Vật ở Akkusativ; bei với Dativ chỉ nơi hoặc người nhận.
Bitte gib das Formular am Empfang ab.
Xin nộp mẫu đơn tại quầy lễ tân.
angeben
Nghĩa và cách dùng: Angeben cung cấp thông tin được yêu cầu như địa chỉ, ngày tháng. Trong khẩu ngữ, không có tân ngữ thông tin như vậy, từ có thể là khoe khoang; mit nêu thứ đem ra khoe.
Ngữ pháp: Tiền tố an- tách: gibt an, gab an, hat angegeben. Etwas ở Akkusativ; mit etwas angeben ở nghĩa khoe dùng mit với Dativ.
Geben Sie bitte Ihre Telefonnummer an.
Xin hãy ghi số điện thoại của quý vị.
aufgeben
Nghĩa và cách dùng: Aufgeben có thể là ngừng cố gắng hoặc từ bỏ mục tiêu. Eine Bestellung aufgeben là đặt hàng; jemandem Hausaufgaben aufgeben là giao bài tập. Đây là các nghĩa thông dụng, không phải ngoại lệ có thể bỏ qua.
Ngữ pháp: Tiền tố auf- tách: gibt auf, gab auf, hat aufgegeben. Nghĩa từ bỏ có thể không cần tân ngữ; nghĩa khác thường có Akkusativ. Giao bài còn có người nhận ở Dativ.
Auch nach zwei Versuchen gibt sie nicht auf.
Dù đã thử hai lần, cô ấy vẫn không bỏ cuộc.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Abgeben và aufgeben đều có thể liên quan bàn giao cho tổ chức, nhưng cụm quen thuộc quyết định: hành lý gửi để vận chuyển có thể aufgegeben, mẫu đơn đã điền thường abgegeben. Angeben địa chỉ là trung tính; sắc thái tiêu cực thuộc nghĩa khoe khoang.
Lỗi thường gặp
- Đừng hiểu mọi aufgeben là đầu hàng; kiểm tra xem có Bestellung, Paket hoặc bài tập không.
- Trong mệnh đề chính tách tiền tố: Ich gebe das Formular ab.
Cách ghi nhớ: Đưa chìa khóa, nộp đơn, khai địa chỉ, từ bỏ lần thử. Gắn mỗi động từ với một tân ngữ để nhớ cụm dùng được.
Luyện tập ngắn
Điền: Im Formular muss ich meine Adresse ___ .
Xem đáp án
angeben
Mẫu đơn yêu cầu khai thông tin; dạng nguyên thể giữ tiền tố liền với động từ.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Halten, behalten, erhalten và enthalten khác nhau thế nào?
Halten có thể là cầm hoặc giữ vật. Behalten là giữ lại. Erhalten có thể là nhận được hoặc bảo tồn tùy ngữ cảnh. Enthalten là chứa hoặc bao gồm. Hãy hình dung một bưu kiện: bạn nhận nó, cầm nó, giữ lại đồ bên trong và đọc xem nó chứa gì.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| halten | cầm giữ; duy trì; dừng | cầm đồ vật và nhiều cụm cố định | động từ mạnh: hielt, hat gehalten; thường đối cách |
| behalten | giữ lại; duy trì sở hữu | đồ vật, thông tin, phẩm chất | không tách: behielt, hat behalten; đối cách |
| erhalten | nhận được; bảo tồn | tin nhắn, lợi ích, duy trì tồn tại | không tách: erhielt, hat erhalten; đối cách |
| enthalten | chứa; bao gồm | thành phần, tài liệu, giá tiền | không tách: enthielt, hat enthalten; đối cách |
halten
Nghĩa và cách dùng: Halten thường diễn tả cầm giữ vật bằng tay, nhưng có nhiều nghĩa khác như dừng hoặc giữ cam kết. Giữ lời hứa là ein Versprechen halten.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: hält, hielt, hat gehalten. Nghĩa cầm giữ có tân ngữ đối cách. Halten für + đối cách diễn tả coi ai hoặc vật gì là như thế nào; đây là cấu trúc khác.
Kannst du kurz meine Tasche halten?
Bạn có thể cầm giúp túi của tôi một lát không?
behalten
Nghĩa và cách dùng: Behalten nhấn mạnh thứ gì vẫn ở với bạn, không bị mất, trả lại hoặc quên. Có thể giữ đồ vật, sự bình tĩnh hoặc một con số trong trí nhớ. Giữ lại không đòi hỏi đang chạm tay vào vật.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: behält, behielt, hat behalten. Có tân ngữ đối cách. Trong etwas für sich behalten, für sich là không chia sẻ thông tin; đại từ phản thân thuộc cụm giới từ für.
Den Stadtplan kannst du für die nächste Reise behalten.
Bạn có thể giữ lại bản đồ thành phố cho chuyến đi sau.
erhalten
Nghĩa và cách dùng: Erhalten có thể là thứ gì đến với bạn như phản hồi hoặc tiền. Cũng có thể là duy trì sự tồn tại hay tình trạng của vật. Tân ngữ và ngữ cảnh xác định nghĩa nhận hay bảo tồn.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: erhält, erhielt, hat erhalten. Cả nhận và bảo tồn thường có tân ngữ đối cách. Von + tặng cách có thể nêu người gửi. Sich erhalten diễn tả tiếp tục tồn tại hoặc được duy trì.
Ich habe heute eine schriftliche Bestätigung erhalten.
Hôm nay tôi đã nhận được xác nhận bằng văn bản.
Die Stadt möchte das alte Gebäude erhalten.
Thành phố muốn bảo tồn tòa nhà cũ.
enthalten
Nghĩa và cách dùng: Enthalten cho biết thứ gì ở bên trong hoặc được bao gồm. Tài liệu chứa thông tin; giá có thể bao gồm dịch vụ. Sich enthalten là cấu trúc trang trọng mang nghĩa không tham gia hoặc bỏ phiếu trắng, không phải tự chứa mình.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: enthält, enthielt, hat enthalten. Nội dung ở đối cách. Cụm in + tặng cách enthalten diễn tả được bao gồm. Nghĩa không tham gia có thể dùng sở hữu cách: sich der Stimme enthalten.
Der Preis enthält bereits die Versandkosten.
Giá đã bao gồm phí vận chuyển.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Halten và behalten chồng lấn trong một số ý duy trì, nhưng kết hợp từ khác nhau. Erhalten và behalten có thể cùng nói bảo tồn trạng thái; erhalten còn có thể là nhận thứ đó ban đầu. Phải xét ngữ cảnh để hiểu erhalten.
Lỗi thường gặp
- Không dịch mọi erhalten thành nhận: eine Tradition erhalten là bảo tồn truyền thống.
- Nhớ các dạng hiện tại hält, behält, erhält và enthält.
- Enthalten và erhalten khác nghĩa rõ rệt: chứa tài liệu không phải nhận tài liệu.
Cách ghi nhớ: Cầm, giữ lại, nhận hoặc bảo tồn; rồi hỏi vật chứa những gì.
Luyện tập ngắn
Điền: Die E-Mail ___ einen Link zum Formular.
Xem đáp án
enthält
Đường dẫn là một phần nội dung của email.
Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng
Lassen, verlassen, überlassen và zulassen khác nhau thế nào?
Lassen có thể là để ai làm, nhờ làm hoặc giữ nguyên. Verlassen là rời một nơi hay người; sich verlassen auf là dựa vào hoặc tin cậy. Überlassen là giao quyền sử dụng, chăm sóc hay quyết định cho người khác. Zulassen là cho phép, dung thứ hoặc chấp nhận tham gia. Cấu trúc câu quan trọng không kém nghĩa dịch.
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| lassen | để; nhờ làm; giữ nguyên | cho phép, sắp xếp, để đồ ở đâu | động từ mạnh: ließ; gelassen hoặc nguyên mẫu thay thế lassen |
| verlassen | rời đi; tin cậy khi phản thân | địa điểm, quan hệ, niềm tin | không tách; đối cách; sich verlassen auf + đối cách |
| überlassen | giao cho; để người khác quyết định | quyền sử dụng, trách nhiệm, quyết định | không tách; người tặng cách, vật đối cách |
| zulassen | cho phép; dung thứ; chấp nhận tham gia | sự cho phép và tuyển nhận chính thức | tách được; đối cách hoặc mệnh đề dass |
lassen
Nghĩa và cách dùng: Lassen rất rộng: để trẻ chơi là cho phép; nhờ sửa xe đạp là sắp xếp hành động. Để túi ở một chỗ là giữ nó ở đó. Không thể gán một nghĩa dịch duy nhất cho mọi cách dùng.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: lässt, ließ. Với động từ khác, dùng nguyên mẫu không zu và tân ngữ đối cách thích hợp: jemanden warten lassen. Thì hoàn thành thường dùng nguyên mẫu thay thế: hat warten lassen. Không có nguyên mẫu khác: hat gelassen.
Ich lasse mein Fahrrad morgen reparieren.
Ngày mai tôi sẽ nhờ sửa xe đạp.
verlassen
Nghĩa và cách dùng: Verlassen là rời địa điểm hoặc bỏ lại một người. Khi thêm sich và auf, nghĩa chuyển thành dựa vào người hay nguồn lực, không phải tự rời bỏ mình.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: verlässt, verließ, hat verlassen. Rời đi có tân ngữ đối cách. Tin cậy dùng đại từ phản thân đối cách cùng auf + đối cách: ich verlasse mich auf dich.
Wir verlassen das Gebäude durch den Seiteneingang.
Chúng tôi ra khỏi tòa nhà qua lối bên.
Du kannst dich auf meine Hilfe verlassen.
Bạn có thể tin cậy vào sự giúp đỡ của tôi.
überlassen
Nghĩa và cách dùng: Überlassen giao việc sử dụng, chăm sóc hoặc quyết định cho người khác. Có thể tạm thời hoặc lâu dài tùy ngữ cảnh. Để ai lựa chọn nghĩa là giao quyền kiểm soát quyết định cho họ.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: überlässt, überließ, hat überlassen. Thường người nhận ở tặng cách, vật ở đối cách: jemandem die Entscheidung überlassen. Nghĩa này không tách über-.
Ich überlasse dir die Wahl des Restaurants.
Tôi để bạn chọn nhà hàng.
zulassen
Nghĩa và cách dùng: Zulassen là cho phép việc xảy ra hoặc cho quyền tham gia, như chấp nhận thí sinh dự thi. Trong khẩu ngữ còn có thể là giữ đóng; vì vậy ngữ cảnh cửa sổ cần cách hiểu khác.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, tách được: lässt zu, ließ zu, hat zugelassen. Có tân ngữ đối cách hoặc mệnh đề dass. Quyền tham gia thường dùng jemanden zu + tặng cách zulassen: zu einer Prüfung.
Die Leitung lässt flexible Arbeitszeiten zu.
Ban lãnh đạo cho phép giờ làm linh hoạt.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Lassen và zulassen chồng lấn khi cho phép, nhưng lassen thường kết hợp nguyên mẫu không zu, còn zulassen có thể nêu trực tiếp thứ được cho phép. Überlassen thêm ý quyền sử dụng hoặc kiểm soát của người khác. Verlassen không có sich auf thường là rời đi.
Lỗi thường gặp
- Không thêm zu trong Ich lasse ihn gehen.
- Tin cậy cần cả sich và auf: sich auf jemanden verlassen.
- Überlassen không tách, nhưng zulassen tách trong mệnh đề chính.
Cách ghi nhớ: Để việc xảy ra; rời một nơi; giao lựa chọn cho ai; cho phép kết quả.
Luyện tập ngắn
Điền: Ich ___ dir die Entscheidung. Bạn giao quyền lựa chọn cho người khác.
Xem đáp án
überlasse
Die Entscheidung là tân ngữ đối cách và dir là người nhận ở tặng cách.
