Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| halten | cầm giữ; duy trì; dừng | cầm đồ vật và nhiều cụm cố định | động từ mạnh: hielt, hat gehalten; thường đối cách |
| behalten | giữ lại; duy trì sở hữu | đồ vật, thông tin, phẩm chất | không tách: behielt, hat behalten; đối cách |
| erhalten | nhận được; bảo tồn | tin nhắn, lợi ích, duy trì tồn tại | không tách: erhielt, hat erhalten; đối cách |
| enthalten | chứa; bao gồm | thành phần, tài liệu, giá tiền | không tách: enthielt, hat enthalten; đối cách |
halten
Nghĩa và cách dùng: Halten thường diễn tả cầm giữ vật bằng tay, nhưng có nhiều nghĩa khác như dừng hoặc giữ cam kết. Giữ lời hứa là ein Versprechen halten.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: hält, hielt, hat gehalten. Nghĩa cầm giữ có tân ngữ đối cách. Halten für + đối cách diễn tả coi ai hoặc vật gì là như thế nào; đây là cấu trúc khác.
Kannst du kurz meine Tasche halten?
Bạn có thể cầm giúp túi của tôi một lát không?
behalten
Nghĩa và cách dùng: Behalten nhấn mạnh thứ gì vẫn ở với bạn, không bị mất, trả lại hoặc quên. Có thể giữ đồ vật, sự bình tĩnh hoặc một con số trong trí nhớ. Giữ lại không đòi hỏi đang chạm tay vào vật.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: behält, behielt, hat behalten. Có tân ngữ đối cách. Trong etwas für sich behalten, für sich là không chia sẻ thông tin; đại từ phản thân thuộc cụm giới từ für.
Den Stadtplan kannst du für die nächste Reise behalten.
Bạn có thể giữ lại bản đồ thành phố cho chuyến đi sau.
erhalten
Nghĩa và cách dùng: Erhalten có thể là thứ gì đến với bạn như phản hồi hoặc tiền. Cũng có thể là duy trì sự tồn tại hay tình trạng của vật. Tân ngữ và ngữ cảnh xác định nghĩa nhận hay bảo tồn.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: erhält, erhielt, hat erhalten. Cả nhận và bảo tồn thường có tân ngữ đối cách. Von + tặng cách có thể nêu người gửi. Sich erhalten diễn tả tiếp tục tồn tại hoặc được duy trì.
Ich habe heute eine schriftliche Bestätigung erhalten.
Hôm nay tôi đã nhận được xác nhận bằng văn bản.
Die Stadt möchte das alte Gebäude erhalten.
Thành phố muốn bảo tồn tòa nhà cũ.
enthalten
Nghĩa và cách dùng: Enthalten cho biết thứ gì ở bên trong hoặc được bao gồm. Tài liệu chứa thông tin; giá có thể bao gồm dịch vụ. Sich enthalten là cấu trúc trang trọng mang nghĩa không tham gia hoặc bỏ phiếu trắng, không phải tự chứa mình.
Ngữ pháp: Động từ mạnh, không tách: enthält, enthielt, hat enthalten. Nội dung ở đối cách. Cụm in + tặng cách enthalten diễn tả được bao gồm. Nghĩa không tham gia có thể dùng sở hữu cách: sich der Stimme enthalten.
Der Preis enthält bereits die Versandkosten.
Giá đã bao gồm phí vận chuyển.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Halten và behalten chồng lấn trong một số ý duy trì, nhưng kết hợp từ khác nhau. Erhalten và behalten có thể cùng nói bảo tồn trạng thái; erhalten còn có thể là nhận thứ đó ban đầu. Phải xét ngữ cảnh để hiểu erhalten.
Lỗi thường gặp
- Không dịch mọi erhalten thành nhận: eine Tradition erhalten là bảo tồn truyền thống.
- Nhớ các dạng hiện tại hält, behält, erhält và enthält.
- Enthalten và erhalten khác nghĩa rõ rệt: chứa tài liệu không phải nhận tài liệu.
Cách ghi nhớ: Cầm, giữ lại, nhận hoặc bảo tồn; rồi hỏi vật chứa những gì.
Luyện tập ngắn
Điền: Die E-Mail ___ einen Link zum Formular.
Xem đáp án
enthält
Đường dẫn là một phần nội dung của email.
