Jeder: từng thành viên và dạng theo cách
Jeder nghĩa mỗi/từng nên là từ chỉ lượng, không phải từ chỉ định. Nó thường đi với danh từ số ít: Jeder Teilnehmer bekommt eine Karte. Khi đi cùng danh từ, giống đực có jeder/jeden/jedem/jedes; cái jede/jede/jeder/jeder; trung jedes/jedes/jedem/jedes. Muốn nói “tất cả người tham gia” ở số nhiều, dùng alle Teilnehmer. Khi đứng riêng, vẫn cần xác định giống và cách từ ngữ cảnh.
Xác định vai trò ngữ pháp
Bài kiểm tra phối hợp còn dùng derselbe. Với cụm Akkusativ giống đực den Raum, dạng tương ứng là denselben Raum. Tách từ chỉ định này khỏi jeder, vốn xét từng thành viên trong một nhóm.
Kiểm tra cấu trúc trong ngữ cảnh
Tự chọn đáp án trước khi mở giải thích. Kiểm tra cả cụm từ, không chỉ một đuôi riêng lẻ.
8. Sửa: Jede Teilnehmer nutzt den selbe Raum.
Jeder Teilnehmer nutzt denselben Raum. Jeder theo Nominativ đực; denselben viết liền ở Akkusativ đực.
Chọn dạng số ít cho từng thành viên
Dùng jeder khi xét riêng từng thành viên của một nhóm. Với danh từ số ít thông thường, động từ được chia cũng ở số ít. Sau đó xác định cách từ câu hoặc giới từ rồi chọn dạng theo giống và cách: jeder Teilnehmer, jeden Teilnehmer, mit jedem Teilnehmer. Với danh từ số nhiều, cần cấu trúc số nhiều phù hợp như alle Teilnehmer; không đặt nguyên dạng jeder trước danh từ số nhiều.
Hai ví dụ có giải thích
Jede Teilnehmerin erhält einen Lageplan. Jede đi với Teilnehmerin ở giống cái số ít. Chủ ngữ số ít dùng erhält.
Die Kursleitung spricht mit jedem Teilnehmer. Mit yêu cầu Dativ. Vì vậy giống đực số ít dùng jedem; danh từ vẫn là Teilnehmer.
Áp dụng cấu trúc
Bài thêm 1. Điền dạng đúng của jeder: Ich begrüße ___ Teilnehmer. Ý là chào từng người tham gia.
Ich begrüße jeden Teilnehmer. Ở đây begrüßen yêu cầu tân ngữ Akkusativ. Giống đực số ít dùng jeden.
Bài thêm 2. Chọn dạng phù hợp số nhiều: Jeder / Alle Teilnehmer bekommen einen Plan.
Alle Teilnehmer bekommen einen Plan. Teilnehmer và bekommen ở đây là số nhiều. Mẫu jeder thông thường sẽ là Jeder Teilnehmer bekommt einen Plan.
Bài thêm 3. Điền dạng của jeder: Wir arbeiten mit ___ Gruppe einzeln.
Wir arbeiten mit jeder Gruppe einzeln. Mit yêu cầu Dativ; Gruppe là giống cái số ít. Einzeln làm rõ việc làm riêng với từng nhóm.
Về bài tổng quan chủ đề
Mạo từ xác định, không xác định hay không có mạo từ? · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Jeder có phải từ chỉ định?
Đây là từ chỉ lượng nghĩa mỗi/từng; đuôi tương tự không làm nó cùng nghĩa với dieser.
Nguồn và tài liệu học thêm
- IDS: definiter Artikel
- IDS: indefiniter Artikel
- IDS: Minimale Nominalphrasen
- IDS: Demonstrativ-Artikel
- IDS: Flexion der Artikel
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
