LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Dieser và derselbe: từ chỉ định trong tiếng Đức

Dùng dieser và derselbe có hoặc không có danh từ thế nào?

Dieser có thể chỉ một đối tượng cụ thể trước danh từ hoặc thay cho cụm đã xác định. Derselbe nhấn mạnh cùng một đối tượng. Hãy kiểm tra giống, số và cách để chọn dạng.

Dùng dieser để chỉ rõ một đối tượng

Dieser có thể đi cùng danh từ: Ich nehme diesen Ordner. Khi danh từ đã rõ, nó đứng riêng được: Welchen Ordner? — Diesen. Trường hợp đầu là từ đi kèm, trường hợp sau là đại từ. Đuôi vẫn theo giống, số và cách của đối tượng; không thêm der phía trước.

Dieser khi đi kèm hoặc đứng riêng
KasusMaskulinFemininNeutrumPlural
Nominativdieserdiesediesesdiese
Akkusativdiesendiesediesesdiese
Dativdiesemdieserdiesemdiesen
Genitivdiesesdieserdiesesdieser

Derselbe: cùng đối tượng quy chiếu và dạng phù hợp

Derselbe chỉ đúng cùng một đối tượng: Heute nutze ich denselben Ordner wie gestern. Viết liền; phần đầu theo der, phần sau có đuôi tính từ yếu: derselbe, denselben, demselben, desselben ở giống đực số ít. Giống cái: dieselbe, dieselbe, derselben, derselben; trung: dasselbe, dasselbe, demselben, desselben; số nhiều: dieselben, dieselben, denselben, derselben, theo thứ tự Nominativ–Akkusativ–Dativ–Genitiv.

Kiểm tra cấu trúc trong ngữ cảnh

Tự chọn đáp án trước khi mở giải thích. Kiểm tra cả cụm từ, không chỉ một đuôi riêng lẻ.

6. Chỉ tập hồ sơ: Ich nehme ___ Ordner. (dieser)

diesen. Nehmen cần bổ ngữ Akkusativ; Ordner giống đực.

7. Đáp ngắn: Welchen Ordner nimmst du? — ___. (dieser)

Diesen. Đại từ thay cụm giống đực Akkusativ.

Về bài tổng quan chủ đề

Mạo từ xác định, không xác định hay không có mạo từ? · Tìm chủ đề ngữ pháp khác

Câu hỏi về chủ đề này

Dieser có thể đứng không kèm danh từ không?

Có, khi người nghe xác định được cụm danh từ được thay thế. Khi đó nó là đại từ và vẫn phải có dạng phù hợp giống, số và cách.

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc