Mẫu Genitiv thông dụng và giới hạn
Khi viết câu trang trọng có kiểm soát, hãy dùng cụm Genitiv có dấu hiệu rõ với các giới từ dưới đây. Không nên kết luận mọi biến thể đều sai: wegen đi với Dativ khá phổ biến trong lời nói thân mật. Một số giới từ còn có cấu trúc khác. Số nhiều không mạo từ đôi khi không biểu thị Genitiv đủ rõ; nên viết lại thay vì tự gắn đuôi.
| Präposition | Ví dụ |
|---|---|
| wegen | wegen des Termins |
| trotz | trotz eines Problems |
| während | während der Sitzung |
| statt / anstatt | statt eines Briefes |
| aufgrund | aufgrund einer Änderung |
| innerhalb | innerhalb einer Woche |
| außerhalb | außerhalb des Gebäudes |
Kiểm tra cấu trúc trong ngữ cảnh
Tự chọn đáp án trước khi mở giải thích. Kiểm tra cả cụm từ, không chỉ một đuôi riêng lẻ.
3. Văn viết trang trọng: wegen ___ Problems (ein).
wegen eines Problems. Genitiv giống trung hiện rõ ở cả mạo từ và danh từ.
8. wegen dem Termin có tự mang nghĩa nguyên nhân khác không?
Không. Khác biệt ở cách và văn phong. Theo mẫu trang trọng đang luyện, dùng wegen des Termins.
Về bài tổng quan chủ đề
Giới từ đi với Akkusativ, Dativ và Genitiv · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Wegen với Dativ có luôn sai không?
Dativ sau wegen phổ biến trong lời nói thân mật. Bài này luyện mẫu Genitiv có dấu hiệu rõ cho cách viết trang trọng; các cấu trúc khác cần kiểm tra riêng.
Nguồn và tài liệu học thêm
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
