Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| sozial | xã hội; quan tâm cộng đồng | Quan hệ, hỗ trợ, hành vi | Tính từ: soziale Fragen; ein sozialer Beruf. |
| gesellschaftlich | thuộc xã hội | Thay đổi xã hội và giao tế | Tính từ: gesellschaftliche Veränderungen. |
| gesellig | thích giao lưu; vui trong nhóm | Người và buổi gặp chung | Tính từ: gesellig; geselliger; am geselligsten. |
sozial
Nghĩa và cách dùng: Sozial có nghĩa rộng: quan hệ giữa người, cấu trúc xã hội, hỗ trợ cộng đồng hoặc người yếu thế. Eine soziale Person có thể là chu đáo, có trách nhiệm xã hội chứ không chỉ thích tiệc. Nghĩa thuộc xã hội giao với gesellschaftlich. Soziale Medien là cụm cố định; không nên ép mọi cách dùng về lòng tốt.
Ngữ pháp: Tính từ: soziale Fragen, ein sozialer Beruf. Sau sein: das Verhalten ist sozial. Dùng như trạng từ cũng không thêm đuôi.
Die Stadt unterstützt mehrere soziale Projekte.
Thành phố hỗ trợ nhiều dự án phúc lợi xã hội.
Er verhält sich im Team sehr sozial.
Anh ấy cư xử rất chu đáo trong nhóm.
gesellschaftlich
Nghĩa và cách dùng: Gesellschaftlich đặt điều gì trong xã hội với các quan hệ chính trị, kinh tế và xã hội. Phù hợp với thay đổi xã hội hoặc tranh luận công chúng rộng. Nó còn liên quan cách giao tiếp và đời sống giao tế, không chỉ chính trị. Gốc Gesellschaft giúp nhớ, nhưng danh từ được mô tả vẫn quyết định nghĩa.
Ngữ pháp: Tính từ: gesellschaftliche Veränderungen, eine gesellschaftliche Debatte. Dùng sau động từ nối hoặc như trạng từ thì giữ gesellschaftlich, không thêm đuôi.
Der Text beschreibt gesellschaftliche Veränderungen im Alltag.
Văn bản mô tả những thay đổi xã hội trong đời sống hằng ngày.
Diese Frage ist gesellschaftlich umstritten.
Vấn đề này gây tranh luận trong xã hội.
gesellig
Nghĩa và cách dùng: Gesellig hữu ích khi ai thích ở cùng người khác hoặc cuộc gặp có không khí dễ chịu. Nó có thể mô tả buổi tối: ein geselliger Abend. Cũng có cách dùng cho động vật sống theo nhóm. Với social person thích gặp bạn, gesellig thường rõ hơn sozial đứng riêng.
Ngữ pháp: Tính từ: ein geselliger Mensch, ein geselliger Abend. Sau động từ nối: sie ist gesellig. So sánh hơn geselliger; cao nhất am geselligsten.
Meine Nachbarin ist gesellig und lädt gern Freunde ein.
Người hàng xóm nữ của tôi thích giao lưu và hay mời bạn đến.
Wir verbringen einen geselligen Abend auf dem Balkon.
Chúng tôi có một buổi tối vui cùng nhau trên ban công.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Các câu hỏi gesellschaftlich và sozial có thể giao nhau vì đều về xã hội, quan hệ con người. Gesellig tập trung vào giao lưu, không đo lòng tốt hoặc trách nhiệm. Người trầm lặng vẫn có thể cư xử sozial; người gesellig chưa chắc luôn chu đáo.
Lỗi thường gặp
- Đừng tự chọn sozial cho người thích giao lưu; gesellig thường rõ hơn.
- Không giới hạn gesellschaftlich vào chính quyền; chuẩn mực và cách giao tiếp cũng là nghĩa được ghi nhận.
- Học cụm cố định như soziale Medien. Thay tính từ theo quy tắc tự đặt có thể thiếu tự nhiên.
Cách ghi nhớ: Sozial: quan hệ hoặc quan tâm xã hội; gesellschaftlich: nhìn ở cấp xã hội; gesellig: thích có bạn cùng.
Luyện tập ngắn
Chọn từ rõ nhất: Meine Nachbarin ist sehr ___ und verbringt gern Zeit mit Freunden. Sozial, gesellschaftlich hay gesellig?
Xem đáp án
gesellig
Câu mô tả thích ở cùng người khác. Sozial rộng hơn, thường là chu đáo; gesellschaftlich thường nói vấn đề xã hội hoặc giao tế.
