LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Alltäglich và täglich: thường ngày hay mỗi ngày?

Alltäglich và täglich: thường ngày hay mỗi ngày?

Täglich thường là mỗi ngày hoặc hằng ngày. Alltäglich thường là thông thường, quen thuộc, thuộc đời sống hằng ngày. Nhưng hai mục từ có nghĩa giao nhau: alltäglich cũng có thể là xảy ra mỗi ngày, täglich cũng có nghĩa thường nhật. Hãy phân biệt tần suất và tính thông thường bằng ngữ cảnh.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
alltäglichthông thường; thường nhậtVấn đề quen và sinh hoạtTính từ, cũng dùng trạng từ: ein alltägliches Problem.
täglichmỗi ngày; hằng ngàyTần suất và lịch ngàyTính từ hoặc trạng từ: täglich üben.

alltäglich

Nghĩa và cách dùng: Alltäglich thường mô tả điều thông thường trong đời sống: vấn đề, sự kiện hoặc trải nghiệm quen thuộc, không đặc biệt. Nó cũng có thể nêu việc xảy ra mỗi ngày, nên không chỉ là đánh giá. Với người học, nên bắt đầu từ nghĩa thường nhật rồi nhận biết phần giao nhau về tần suất đã được ghi nhận.

Ngữ pháp: Tính từ, cũng dùng theo chức năng trạng từ. Trước danh từ biến đuôi: ein alltägliches Problem. Sau sein không đổi: die Situation ist alltäglich.

Das ist ein alltägliches Problem in großen Teams.

Đây là vấn đề thường gặp trong các nhóm lớn.

Der Film zeigt alltägliche Gespräche zwischen Nachbarn.

Phim thể hiện những cuộc trò chuyện thường ngày giữa hàng xóm.

täglich

Nghĩa và cách dùng: Täglich là lựa chọn trực tiếp để nói tần suất mỗi ngày: dịch vụ hoạt động täglich, bạn có tägliche Routine. Tần suất không quyết định hoạt động có nhàm chán hoặc bình thường không. Trong một số ngữ cảnh tính từ còn nghĩa thường nhật, thông thường, nên không có ranh giới nghĩa hoàn toàn khép kín.

Ngữ pháp: Tính từ dùng trước danh từ hoặc như trạng từ. Ein täglicher Spaziergang có đuôi tính từ; Ich gehe täglich spazieren không thêm đuôi.

Ich wiederhole die neuen Wörter täglich nach dem Frühstück.

Tôi ôn từ mới mỗi ngày sau bữa sáng.

Der tägliche Bericht dauert nur wenige Minuten.

Báo cáo hằng ngày chỉ mất vài phút.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Một tägliche Aufgabe cũng có thể alltäglich vì vừa xảy ra hằng ngày vừa là việc thường lệ. Ngược lại, vấn đề thường nhật không nhất thiết xảy ra với một người từng ngày. Khác biệt cơ bản hữu ích nhưng có giao nhau thật. Nếu tần suất rất quan trọng, ghi lịch cụ thể có thể rõ hơn.

Lỗi thường gặp

  • Không tự suy mỗi ngày từ ein alltägliches Problem; cụm thường là vấn đề phổ biến.
  • Nêu tần suất mỗi ngày thì täglich là lựa chọn rõ; đừng đổi chỉ để câu có vẻ nâng cao.
  • Trạng từ không nhận đuôi danh từ: Ich übe täglich, nhưng meine tägliche Übung.

Cách ghi nhớ: Täglich trả lời bao lâu một lần; alltäglich thường trả lời bình thường đến mức nào. Giữ chữ “thường” vì nghĩa có giao nhau.

Luyện tập ngắn

Chọn cách rõ hơn cho lịch mỗi ngày: Ich übe ___ um acht Uhr.

Xem đáp án

täglich

Câu nêu tần suất và giờ. Täglich trực tiếp là mỗi ngày; alltäglich có thể thêm điểm nhấn thường nhật.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc