Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| vernünftig | sáng suốt; hợp lý | phán đoán, hành vi, lựa chọn phù hợp | tính từ; vernünftiger, am vernünftigsten |
| sinnvoll | có ích; hợp lý; có ý nghĩa | mục đích, lợi ích, giá trị | tính từ; sinnvoller, am sinnvollsten |
vernünftig
Nghĩa và cách dùng: Vernünftig tả người có phán đoán tốt hoặc hành động hợp lý. Trong nói thân mật còn là tử tế hoặc đủ tốt, như giá hợp lý hay bữa ăn đàng hoàng. Không chỉ trí thông minh hoặc lập luận. Sei vernünftig! có thể yêu cầu cư xử sáng suốt.
Ngữ pháp: Trước danh từ có đuôi: ein vernünftiger Vorschlag. Sau sein hoặc làm trạng từ không có đuôi: Der Vorschlag ist vernünftig; vernünftig handeln. So sánh vernünftiger, am vernünftigsten. Es ist vernünftig, … zu … nêu hành động.
Es wäre vernünftig, vor der Fahrt eine Pause zu machen.
Sẽ hợp lý nếu nghỉ một lát trước chuyến lái xe.
Wir suchen eine Wohnung zu einem vernünftigen Preis.
Chúng tôi tìm căn hộ có giá hợp lý.
sinnvoll
Nghĩa và cách dùng: Sinnvoll nói điều có mục đích, vận hành hợp lý hoặc có ý nghĩa với ai. Bước sinnvoll có thể hữu ích thực tế; nhiệm vụ sinnvoll tạo cảm giác có mục đích. Với câu chữ, có thể là câu có nghĩa. Không luôn hứa hẹn hiệu suất đo được.
Ngữ pháp: Thêm đuôi trước danh từ: eine sinnvolle Aufgabe. Sau sein và trạng từ giữ nguyên: Das ist sinnvoll; die Zeit sinnvoll nutzen. So sánh sinnvoller, am sinnvollsten. Trong Es ist sinnvoll, täglich zu üben, nguyên mẫu zu nêu hành động được đánh giá.
Es ist sinnvoll, unbekannte Wörter im Kontext zu lernen.
Học từ chưa biết trong ngữ cảnh là cách hợp lý.
Sie möchte eine sinnvolle Aufgabe übernehmen.
Cô ấy muốn đảm nhận nhiệm vụ có ý nghĩa.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Eine vernünftige Lösung và eine sinnvolle Lösung có thể cùng chỉ một giải pháp. Từ đầu nhấn mạnh hợp lý; từ sau nhấn mạnh mục đích hoặc giá trị. Hai trọng tâm không loại trừ nhau. Tả người Sie ist vernünftig tự nhiên; Sie ist sinnvoll không phải cách thường nói cô ấy sáng suốt. Hành động hay đóng góp của cô ấy vẫn có thể sinnvoll.
Lỗi thường gặp
- Sensible tiếng Anh không phải sensibel, thường nghĩa nhạy cảm.
- Vernünftig không chỉ tả người; đề xuất, giá và lựa chọn cũng có thể vernünftig.
- Trước danh từ thêm đuôi, sau sein bỏ đuôi: eine sinnvolle Idee; die Idee ist sinnvoll.
Cách ghi nhớ: Vernünftig nhấn phán đoán hợp lý; sinnvoll nhấn mục đích hoặc giá trị, với nhiều chồng lấn.
Luyện tập ngắn
Tính từ tự nhiên cho người hành động sáng suốt: Sie ist sehr vernünftig hay sinnvoll?
Xem đáp án
vernünftig
Câu đánh giá phán đoán của cô ấy. Sinnvoll thường đánh giá hành động, cách sắp xếp hay đóng góp trong cấu trúc này.
