LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Lang và lange: cách dùng về độ dài và thời gian

Khi nào dùng lang hoặc lange để nói về độ dài và thời gian?

Lang là tính từ dài, chỉ chiều dài hoặc thời gian. Lange thường là trạng từ trong thời gian dài. Tuy nhiên lang cũng là dạng trạng từ ngắn được chấp nhận, còn lange có thể là tính từ thêm đuôi như eine lange Pause. Quy tắc lang chỉ khoảng cách, lange chỉ thời gian quá đơn giản.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
langdài về chiều dài hoặc thời gianvật, khoảng thời gian, thời lượng đo đượctính từ: länger, längste; cũng là trạng từ thời gian
langetrong thời gian dàithời gian kéo dài của hành động hoặc trạng tháitrạng từ; cũng dùng lang; länger, am längsten

lang

Nghĩa và cách dùng: Lang có thể tả đường, thư hoặc kỳ nghỉ dài. Dùng sau lượng đo: zwei Meter lang, drei Stunden lang. Dùng cho thời gian hoàn toàn bình thường; dạng trạng từ có thể gần lange.

Ngữ pháp: Trước danh từ thêm đuôi: ein langer Weg, eine lange Pause. Sau sein giữ lang: die Pause ist lang. So sánh hơn länger; cao nhất am längsten hoặc längste trước danh từ. Trong zwei Tage lang, lang cuối cụm không đổi.

Der Flur ist zehn Meter lang.

Hành lang dài mười mét.

Wir haben zwei Stunden lang geübt.

Chúng tôi đã luyện tập trong hai tiếng.

Das war eine lange Pause.

Đó là một giờ nghỉ dài.

lange

Nghĩa và cách dùng: Lange thường bổ nghĩa hành động hay trạng thái và nói chúng kéo dài. Gặp trong câu hỏi về chờ, ở lại hoặc học. Lange nicht còn mang ý còn xa mới tới. Từ điển ghi lang là dạng trạng từ thay thế hợp lệ.

Ngữ pháp: Trạng từ không đổi: lange warten. Dạng so sánh länger, am längsten. Wie lange hỏi thời lượng. Trong eine lange Straße, lange là tính từ lang đã thêm đuôi, không phải trạng từ này.

Wie lange bleibst du in Berlin?

Bạn ở Berlin bao lâu?

Wir mussten draußen lange warten.

Chúng tôi phải chờ bên ngoài rất lâu.

Das ist noch lange nicht alles.

Còn lâu mới hết tất cả.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Wie lange dauert das? là mẫu trung tính dễ học, nhưng Wie lang dauert das? cũng được. Với thời lượng đo được, zwei Stunden lang là mẫu thông thường. Trong die lange Reise, danh từ chi phối đuôi tính từ. Xét cấu trúc câu trước khi chỉ nhìn chủ đề không gian hay thời gian.

Lỗi thường gặp

  • Lang không chỉ không gian: ein langer Urlaub nói thời gian.
  • Không bỏ -e trong eine lange Pause; đó là đuôi bắt buộc.
  • Không coi lang trong câu hỏi thời lượng tự động sai; Duden ghi dạng trạng từ này.
  • Học nguyên mẫu thời lượng: zwei Wochen lang.

Cách ghi nhớ: Danh từ cần đuôi: eine lange Pause. Hành động thường dùng lange warten. Lượng đo thường kết thúc bằng lang.

Luyện tập ngắn

Điền: Der Film dauert zwei Stunden ___.

Xem đáp án

lang

Đây là mẫu thời lượng đo được thường dùng, không có nghĩa lang chỉ chiều dài vật lý.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc