LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Künstlich và künstlerisch: nhân tạo hay nghệ thuật?

Künstlich và künstlerisch khác nhau thế nào về nghĩa và cách viết?

Künstlich thường là nhân tạo, được làm ra thay vì có tự nhiên, hoặc hành vi gượng gạo. Künstlerisch là thuộc nghệ thuật hay nghệ sĩ. Tác phẩm do nghệ sĩ làm có thể künstlerisch mà không được gọi künstlich. Chính tả giống che đi khác biệt giữa cách tạo ra/tính tự nhiên và quan hệ với nghệ thuật.

Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề

Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ

So sánh nhanh
TừNghĩa chínhNgữ cảnh thường gặpNgữ pháp
künstlichnhân tạo; không tự nhiên; gượngvật liệu, ánh sáng, đồ, hành vikünstliche; sau sein không đổi
künstlerischnghệ thuật; liên quan nghệ thuậtsáng tạo, năng lực, chỉ đạokünstlerische; trạng từ không đổi

künstlich

Nghĩa và cách dùng: Dùng künstlich cho thứ làm bằng kỹ thuật con người, thường mô phỏng tự nhiên. Hoa giả và ánh sáng nhân tạo là ví dụ thường gặp. Với hành vi hay biểu cảm, nó có thể gợi gượng gạo. Từ không tự nghĩa vô dụng, gây hại hoặc chất lượng thấp.

Ngữ pháp: Có đuôi tính từ: künstliche Blumen, ein künstlicher See. Sau động từ nối hoặc mô tả vẻ ngoài không có đuôi: das Licht ist künstlich; die Stimme klingt künstlich. Không yêu cầu cách tân ngữ nhất định.

Im fensterlosen Raum brauchen wir künstliches Licht.

Trong phòng không cửa sổ, chúng tôi cần ánh sáng nhân tạo.

Sein Lächeln wirkte künstlich.

Nụ cười của anh ấy có vẻ gượng gạo.

künstlerisch

Nghĩa và cách dùng: Dùng künstlerisch cho việc, biểu đạt hay năng lực liên quan nghệ thuật, hoặc một cách thiết kế có nghệ thuật. Nó cũng nói chỉ đạo và tự do nghệ thuật, không chỉ vật đẹp. Từ không cho biết vật liệu tự nhiên hay nhân tạo.

Ngữ pháp: Có đuôi: künstlerische Arbeit, ein künstlerisches Projekt. Khi bổ nghĩa động từ không đổi: etwas künstlerisch gestalten. Là vị ngữ cũng không thêm đuôi.

Sie übernimmt die künstlerische Leitung des Festivals.

Cô ấy tiếp quản việc chỉ đạo nghệ thuật của lễ hội.

Die Fassade wurde künstlerisch gestaltet.

Mặt tiền được thiết kế theo hướng nghệ thuật.

Phần nghĩa chung và ngữ cảnh

Một tượng có thể được thiết kế có nghệ thuật và dùng vật liệu nhân tạo. Cả hai tính từ cùng áp cho dự án nhưng trả lời câu hỏi khác nhau: künstlich về tạo nhân tạo hay vẻ thiếu tự nhiên; künstlerisch về nghệ thuật. Không từ nào chỉ đơn giản là con người làm vật đó.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch artistic trong tiếng Anh bằng künstlich.
  • Tài năng nghệ sĩ là künstlerisches Talent, không phải künstliches Talent.
  • Sản phẩm nhân tạo không nhất thiết là giả mạo hay lừa dối; hàm ý tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Cách ghi nhớ: Künstler là nghệ sĩ, nên künstlerisch thuộc nghệ thuật.

Luyện tập ngắn

Tự do sáng tạo của nghệ sĩ là künstliche Freiheit hay künstlerische Freiheit?

Xem đáp án

künstlerische Freiheit

Cụm nói tự do trong biểu đạt nghệ thuật, không phải tự do được tạo nhân tạo.

Nguồn kiểm tra nghĩa và cách dùng

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc