Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| heimlich | kín đáo; bí mật; không ai nhận thấy | Hành động hoặc cảm xúc giấu đi | Tính từ chia đuôi: ein heimliches Treffen. Trạng từ không đổi: Sie liest heimlich; có thể đứng sau sein. Nghĩa cổ ấm cúng hoặc như ở nhà không phải nghĩa đời thường hiện nay; đừng suy trực tiếp từ Heim. |
| geheim | bí mật; không tiết lộ | Thông tin, kế hoạch, sự kiện kín | Trước danh từ chia đuôi: ein geheimer Plan; sau bleiben/sein không đổi. Cấu trúc etwas geheim halten viết tách. Im Geheimen danh từ hóa viết G hoa; tính từ thường viết thường. |
heimlich
Nghĩa và cách dùng: Heimlich dùng khi làm ngoài tầm thấy hoặc giấu cảm xúc, mong muốn, ý định. Có thể gợi tránh bị phát hiện hay lách hạn chế, nhưng chuẩn bị bất ngờ vô hại cũng heimlich. Heimlich auf die Uhr sehen là kín đáo xem giờ; heimlicher Wunsch là mong muốn không nói ra.
Ngữ pháp: Tính từ chia đuôi: ein heimliches Treffen. Trạng từ không đổi: Sie liest heimlich; có thể đứng sau sein. Nghĩa cổ ấm cúng hoặc như ở nhà không phải nghĩa đời thường hiện nay; đừng suy trực tiếp từ Heim.
Sie bereitete heimlich eine Überraschung vor.
Cô ấy bí mật chuẩn bị một bất ngờ.
Er hatte den heimlichen Wunsch, Musiker zu werden.
Anh ấy thầm mong trở thành nhạc sĩ.
geheim
Nghĩa và cách dùng: Geheim dùng cho thông tin, kế hoạch, sự kiện cố ý không cho người khác hay công chúng biết. Geheime Wahl giữ kín lá phiếu từng người. Cũng có thể là bí ẩn, như geheime Anziehungskraft. Không phải mọi bí mật là tài liệu mật chính thức.
Ngữ pháp: Trước danh từ chia đuôi: ein geheimer Plan; sau bleiben/sein không đổi. Cấu trúc etwas geheim halten viết tách. Im Geheimen danh từ hóa viết G hoa; tính từ thường viết thường.
Die genaue Adresse bleibt vorerst geheim.
Địa chỉ chính xác hiện vẫn được giữ kín.
Wir müssen den Plan noch geheim halten.
Chúng ta vẫn phải giữ kín kế hoạch.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Heimliche Verhandlungen và geheime Verhandlungen đều là đàm phán giấu người khác. Heimlich nhấn cách làm không bị chú ý; geheim nhấn hạn chế người biết. Khác biệt thường là điểm nhấn, không hai sự thật loại trừ. Im Geheimen cũng chồng lấn heimlich. Xác định thứ bị giấu rồi chọn cụm quen.
Lỗi thường gặp
- Heimlich vẫn đứng trước danh từ: ein heimliches Treffen.
- Geheim vẫn bổ nghĩa hành động: geheim abstimmen.
- Không dịch heimlich thành ấm cúng trong ngữ cảnh đời thường hiện đại.
- Phân biệt geheime Pläne với danh từ hóa im Geheimen.
Cách ghi nhớ: Heimlich hỏi người khác có nhận thấy không; geheim hỏi họ có được biết không. Cả hai có thể áp dụng cùng sự kiện.
Luyện tập ngắn
Điền tính từ tự nhiên: Bitte halte das Passwort ___.
Xem đáp án
geheim
Mật khẩu là thông tin cần giữ kín; heimlich halten không phải cụm thường dùng cho bảo mật.
