LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Diễn đạt “dù ai, dù điều gì”: wer/was auch immer và so … auch

Diễn đạt “dù ai, dù điều gì”: wer/was auch immer và so … auch

Wer hoặc was auch immer có thể mở một loạt khả năng trong khi ý chính không đổi: Was auch immer passiert, wir bleiben erreichbar. Mệnh đề W tương tự cũng có thể xác định người hoặc vật như một thành phần câu. Bài nâng cao này phân biệt hai cấu trúc, kiểm tra cách bên trong vế W, rồi học so … auch về mức độ và cụm wie dem auch sei. Phần obwohl, trotzdem cơ bản nằm ở bài riêng.

Xác định điều thay đổi và điều vẫn đúng

Was auch immer morgen passiert, wir bleiben erreichbar. Vế đầu mở ra một loạt sự việc có thể xảy ra; vế sau nói việc liên lạc được vẫn đúng trong phạm vi ấy. Câu không khẳng định một sự việc cụ thể đã xảy ra. Đây là ý nhượng bộ khái quát: dù khả năng nào đúng, kết quả nêu sau không đổi. Thường chỉ xét những khả năng liên quan trong ngữ cảnh, không phải mọi việc có thể tưởng tượng.

Nhượng bộ thông thường với obwohl, trotzdem, dennoch là nền tảng ở bài riêng. Bài này bổ sung lựa chọn mở, nhượng bộ về mức độ và cụm nối cố định wie dem auch sei. Ôn phần cơ bản tại obwohl, trotzdem và dennoch.

Một biến và kết quả không đổi

  1. Ai thay đổi

    Wer auch immer die Leitung übernimmt …

    Chưa chốt người trong phạm vi ứng viên liên quan.

  2. Kết quả vẫn đúng

    … wir unterstützen diese Person.

    Nguyên tắc hỗ trợ không phụ thuộc lựa chọn ấy.

  3. Mức độ thay đổi

    So dringend die Anfrage auch ist …

    Thừa nhận mức độ gấp trong phạm vi liên quan.

  4. Yêu cầu vẫn giữ

    … wir brauchen eine schriftliche Freigabe.

    Mức độ ấy không xóa yêu cầu.

Vế khung nhượng bộ độc lập khác với mệnh đề W tự làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Chọn từ W theo điều đang biến đổi

Phạm vi mở, kết quả giữ nguyên
BiếnVí dụĐiều gì thay đổi?
werWer auch immer die Leitung übernimmt, wir unterstützen diese Person.Ai sẽ phụ trách
wasWas auch immer passiert, wir bleiben erreichbar.Sự việc
woWo du auch immer wohnst, wir schicken dir das Material digital.Nơi ở
wohinWohin du auch immer ziehst, wir bleiben in Kontakt.Nơi chuyển đến
wannWann du auch immer ankommst, die Rezeption ist besetzt.Giờ đến trong tình huống tiếp đón đã nêu
wieWie du auch immer anreist, wir treffen uns am Eingang.Cách đến

Động từ chia đóng mệnh đề W: übernimmt, passiert, wohnst, ziehst, ankommst, anreist. Auch immer không bắt buộc luôn ngay sau từ W; các ví dụ có vị trí khác nhau. Cũng có biến thể immer auch được dùng. Nên học một khuôn rõ trước, không coi ba từ là khối không tách trong mọi câu.

Từ W giữ cách theo vai trò trong mệnh đề của nó

Wen du auch immer einlädst, die Raumgröße bleibt gleich. Wem du auch immer vertraust, wir brauchen einen schriftlichen Beleg. Wen ở Akkusativ vì du lädst jemanden ein; wem ở Dativ vì du vertraust jemandem. Câu chính không xóa yêu cầu cách ấy. Có giới từ thì giữ cả cụm: Mit wem du auch sprichst, wir nennen keine privaten Daten. Không dùng wer cho mọi trường hợp chỉ vì tiếng Việt đều có thể dịch “dù ai”.

Với mệnh đề quan hệ tự do làm thành phần câu, sự tương thích giữa vai trò bên trong và câu ngoài có giới hạn chặt hơn. Bài này không cho phép ghép cách tùy ý. Khi hai vai trò khác nhau, dùng danh từ hoặc đại từ nhắc lại cho rõ: Wer die Aufgabe übernimmt, dem geben wir die Unterlagen. Dem nêu riêng người nhận ở Dativ trong câu ngoài.

Phân biệt vế khung với mệnh đề làm chủ ngữ

Mở giống nhau nhưng gắn khác nhau
Cấu trúcVí dụPhần theo sau
Khung nhượng bộ khái quátWer auch immer gewinnt, wir gratulieren fair.Wir là thành phần đầu riêng của câu chính; sau đó gratulieren.
Mệnh đề quan hệ tự do làm chủ ngữWer auch immer gewinnt, bekommt den Preis.Cả vế W là chủ ngữ; bekommt theo sau cả chủ ngữ đó.
Nhắc lại rõ bằng đại từWer auch immer gewinnt, der bekommt den Preis.Der nhắc lại người ấy trong câu sau.

Mẫu đầu nói phản ứng của chúng ta không phụ thuộc ai thắng; mẫu hai xác định người nhận giải. Cả hai có thể dịch “ai…cũng” nên bản dịch không quyết định trật tự tiếp theo. Với vế khung độc lập dùng ở đây, sau phẩy là câu chính đầy đủ. Không áp máy móc trật tự sau mệnh đề phụ tích hợp cho mọi câu mở bằng W.

Nhượng bộ về mức độ bằng so … auch

So dringend die Anfrage auch ist, wir brauchen eine schriftliche Freigabe. Dù yêu cầu gấp đến đâu, vẫn cần phê duyệt bằng văn bản. So mở mức độ của tính từ, auch góp phần tạo ý nhượng bộ và ist đóng mệnh đề. Đây không phải mẫu tỉ lệ je … desto: câu không nói càng gấp càng cần nhiều phê duyệt mà nói yêu cầu ấy vẫn giữ nguyên.

Wie sehr du dich auch beeilst, die Frist bleibt bestehen. So schwierig die Entscheidung auch sein mag, wir begründen sie schriftlich. Wie sehr mở mức độ nỗ lực; so schwierig mở mức độ khó. Sein mag có thể thừa nhận một khả năng, nhưng không bắt buộc mọi câu nhượng bộ khái quát có mögen hay Konjunktiv: ist ở ví dụ trên phù hợp ngữ cảnh. Không tự thêm so thứ hai vào câu chính do nhầm với mẫu so sánh khác.

Dùng wie dem auch sei để chuyển mạch lập luận

Über den Grund sind wir uns nicht einig. Wie dem auch sei, wir müssen jetzt einen Termin wählen. Cụm cố định tạm gác điểm còn chưa thống nhất để sang hệ quả hoặc bước tiếp theo. Nghĩa gần “dù sao đi nữa”, không tự đồng nghĩa đồng ý hay cho phép. Học dem và sei như một phần của cụm. Câu dùng es, chẳng hạn wie es auch sei trong ngữ cảnh phù hợp, thuộc cấu trúc khác chứ không tự động sai.

Các mẫu có thể nghe dứt khoát hoặc gạt ý người khác khi bỏ qua lo ngại của họ. Nêu rõ bạn thừa nhận gì và vì sao kết quả vẫn giữ. Với trở ngại thực tế cụ thể, câu obwohl thường đơn giản hơn. Không biến mọi đối lập thành khẳng định mở “dù bất cứ điều gì”. Ôn phân biệt mệnh đề trong bài wann, wenn, ob và weil.

Tám bài về phạm vi ý nghĩa và cấu trúc

1. Chọn từ W cho nơi chuyển đến chưa biết: “___ du auch immer ziehst, wir bleiben in Kontakt.”

Wohin. Ziehen ở đây là chuyển đến đích; wo hỏi vị trí.

2. Điền theo cách: “___ du auch immer einlädst, wir haben genug Stühle.”

Wen. Einladen yêu cầu tân ngữ chỉ người ở Akkusativ.

3. Điền: “Mit ___ du auch sprichst, wir nennen keine privaten Daten.”

wem. Mit yêu cầu Dativ; giữ giới từ trong cụm W.

4. Giải thích trật tự: “Wer auch immer gewinnt, wir gratulieren fair.”

Vế đầu làm khung về danh tính người thắng không ảnh hưởng kết quả; câu chính có thành phần đầu riêng là wir.

5. Chủ ngữ trong “Wer auch immer gewinnt, bekommt den Preis” là gì?

Cả mệnh đề W. Bekommt theo sau vì mệnh đề quan hệ tự do xác định người nhận giải.

6. “So dringend die Anfrage auch ist” có phải so sánh tỉ lệ không?

Không. Nó thừa nhận mức độ gấp nhưng không nói “càng gấp thì càng…”.

7. Trong mọi vế so … auch có phải đổi ist thành sei không?

Không. Indikativ có thể phù hợp; chọn tình thái hay Konjunktiv theo ý định.

8. “Wie dem auch sei” có nghĩa đồng ý với phát biểu trước không?

Không nhất thiết. Cụm tạm gác điểm ấy để nói tiếp; nếu cần đồng ý thì phải nói rõ riêng.

Viết nguyên tắc có phạm vi, không hứa vô hạn

Giả sử nhóm học chọn địa điểm và người điều phối. Viết bốn câu tiếng Đức với wer auch immer, wo hoặc wohin, so … auch và wie dem auch sei. Nêu phạm vi trước, chẳng hạn ba phòng đang có, để khái quát không thành hứa quá mức. Giải thích điều thay đổi và điều giữ nguyên. Cuối cùng đổi một câu sang mệnh đề quan hệ tự do làm chủ ngữ rồi kiểm tra cách nối với câu chính.

Câu hỏi về chủ đề này

Mọi mệnh đề wer auch immer đều là nhượng bộ?

Không. Nó có thể là quan hệ tự do tích hợp để chỉ người tham gia, như Wer auch immer gewinnt, bekommt den Preis. Xét chức năng và quan hệ ý nghĩa.

Wie dem auch sei là công thức đồng ý?

Không nhất thiết. Cụm gác một điểm để chuyển tiếp dù điểm ấy có thể chưa được giải quyết.

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc