Khôi phục cụm từ trước khi diễn giải
Trong câu Bitte etwas zum Schreiben mitbringen, z. B. einen Bleistift, bút chì là một ví dụ về dụng cụ để viết. Câu không giới hạn rằng chỉ được mang bút chì. Trong Beginn ca. 18 Uhr, thời gian bắt đầu được nêu gần đúng. Hai cụm ngắn này ảnh hưởng trực tiếp đến cách hiểu thông báo.
Đọc thông báo rồi khôi phục cụm từ đầy đủ
Thông báo giả định 1
Bitte etwas zum Schreiben mitbringen, z. B. einen Bleistift.
z. B.zum Beispiel
- Viết đầy đủ
- Bitte etwas zum Schreiben mitbringen, zum Beispiel einen Bleistift.
- Điểm cần hiểu
- Bút chì là một ví dụ về dụng cụ để viết. Câu không giới hạn rằng chỉ được mang bút chì.
Thông báo giả định 2
Beginn ca. 18 Uhr.
ca.circa
- Viết đầy đủ
- Beginn circa 18 Uhr.
- Điểm cần hiểu
- Thời gian bắt đầu là khoảng 18 giờ. Dạng ngắn không khẳng định một thời điểm chính xác đến từng phút.
Thông báo giả định 3
Ggf. einen zweiten Termin vereinbaren.
ggf.gegebenenfalls
- Viết đầy đủ
- Gegebenenfalls einen zweiten Termin vereinbaren.
- Điểm cần hiểu
- Việc chọn lịch hẹn thứ hai phụ thuộc trường hợp tương ứng. Hãy hỏi điều kiện nếu thông tin xung quanh chưa giải thích.
Ví dụ ngôn ngữ được viết riêng cho bài. Đây không phải thông báo thật của một cơ sở.
Làm theo ba bước: tìm cụm từ đầy đủ, đọc cả câu, rồi giải thích chức năng của cụm đó bằng lời của bạn. Nó đưa ví dụ, giải thích điều vừa nói hay đặt ra một điều kiện? Nếu vẫn có hai cách hiểu, hãy hỏi lại người viết. Chỉ nhìn các chữ cái thường chưa đủ.
Mười hai dạng viết tắt thường gặp
| Dạng ngắn | Cụm từ đầy đủ | Cách hiểu trong câu |
|---|---|---|
| z. B. | zum Beispiel | Ví dụ: ein Sport, z. B. Schwimmen (một môn thể thao, ví dụ bơi). |
| d. h. | das heißt | Tức là, giải thích rõ hơn: vormittags, d. h. vor zwölf Uhr. |
| usw. | und so weiter | Vân vân, tiếp một danh sách có thể nhận ra: Stifte, Papier usw. |
| bzw. | beziehungsweise | Có thể nối lựa chọn, ghép các mục tương ứng hoặc diễn đạt chính xác hơn; phải xem câu. |
| ca. | circa / zirka | Khoảng, xấp xỉ: ca. zehn Minuten. |
| ggf. | gegebenenfalls | Nếu trường hợp tương ứng xảy ra, nếu cần trong hoàn cảnh đó: ggf. nachfragen. |
| evtl. | eventuell | Có thể: evtl. komme ich später. |
| u. a. | unter anderem / unter anderen; und andere | Trong số đó, cùng những người/vật khác; dạng đầy đủ phù hợp phụ thuộc câu. |
| inkl. | inklusive | Đã bao gồm: inkl. Material (bao gồm tài liệu/vật liệu). |
| zzgl. | zuzüglich | Cộng thêm: zzgl. Versand (cộng thêm phí gửi hàng). |
| Nr. | Nummer | Số dùng để nhận diện một mục: Aufgabe Nr. 4. |
| vgl. | vergleiche | Hãy đối chiếu: vgl. Abschnitt 2 (đối chiếu mục hai). |
Đây là bảng hỗ trợ đọc văn bản thường ngày. Từ viết tắt chuyên ngành y tế, kỹ thuật hay pháp lý có thể cần kiến thức riêng. Đừng suy nghĩa của chúng chỉ từ một dạng ngắn nhìn giống nhau.
Đọc hai thông báo giả định
Thông báo khóa học: Der Workshop dauert ca. zwei Stunden. Bitte Schreibmaterial mitbringen, z. B. einen Bleistift. Kursgebühr: zwölf Euro inkl. Material.
Buổi học kéo dài khoảng hai giờ; bút chì là một ví dụ về dụng cụ để viết; vật liệu được nhắc đến đã bao gồm. Tuy vậy, thông báo chưa liệt kê chính xác những thứ được phát. Bạn có thể hỏi Welches Material ist enthalten? (Những tài liệu/vật liệu nào đã bao gồm?). Đừng tự thêm một điều kiện mà câu không nêu.
Ghi chú giao hàng: Das Paket kostet zwölf Euro zzgl. Versand. Ggf. einen anderen Liefertermin vereinbaren. Phí gửi hàng được cộng thêm. Việc đổi ngày giao áp dụng nếu có trường hợp cần đổi, không có nghĩa ai cũng phải chọn ngày mới. Đây là ví dụ ngôn ngữ, không mô tả điều kiện của một giao dịch thật.
Phân biệt khả năng, điều kiện và lời giải thích
Evtl. findet das Treffen im Garten statt nêu khả năng cuộc gặp diễn ra ngoài vườn. Ggf. einen Raum reservieren nói đến việc đặt phòng nếu cần trong hoàn cảnh tương ứng. Hai cách nói có thể gần nhau ở một số câu, nhưng bạn vẫn phải tìm điều kiện trong thông tin xung quanh.
Wir treffen uns digital, d. h. per Video giải thích hình thức của cuộc gặp này là gọi video. Nếu thay bằng z. B. per Video, video chỉ là một ví dụ về hình thức gặp trực tuyến. Hãy kiểm tra xem người viết đang xác định cách làm hay chỉ gợi ý một khả năng.
Với bzw., tránh gắn cố định một bản dịch. Trong Die Gruppen A und B beginnen um neun bzw. zehn Uhr, nhóm A tương ứng với chín giờ, nhóm B tương ứng với mười giờ. Cách ghép theo thứ tự này giải thích được ví dụ, nhưng không bao quát mọi câu có beziehungsweise. Nếu chưa rõ, hỏi Welche Uhrzeit gilt für meine Gruppe?
Viết rõ và đọc thành cụm đầy đủ
Những dạng viết tắt thông thường này thường được đọc thành cụm từ đầy đủ. Dạng gồm nhiều phần giữ khoảng cách bên trong. Nếu từ viết tắt đứng cuối câu kể, dấu chấm cuối của nó đồng thời kết thúc câu. Có thể đối chiếu quy tắc viết tắt của Duden.
Khi tự viết tin nhắn, bạn có thể dùng cụm đầy đủ để người đọc dễ hiểu hơn. Với gegebenenfalls, nêu rõ điều kiện còn hữu ích hơn: Falls der Raum belegt ist, bitte einen anderen Termin vorschlagen. Nếu phòng đã có người dùng thì hãy đề xuất thời gian khác.
Muốn luyện một tin nhắn hoàn chỉnh, xem bài tập viết email tiếng Đức. Với từ vựng quanh biểu mẫu và lịch hẹn, xem nhóm từ về biểu mẫu, ngày tháng và tiền.
Tám bài tập giải mã có giải thích
Hãy nói cụm đầy đủ và giải thích câu trước khi mở đáp án. Mục tiêu là hiểu thông báo, không chỉ thuộc các chữ cái.
1. “Getränke, z. B. Wasser”: có phải chỉ được hiểu là nước lọc?
Đáp án và lý do: Không. Zum Beispiel đưa nước làm một ví dụ về đồ uống. Câu chưa liệt kê mọi lựa chọn khác.
2. “Der Weg dauert ca. zehn Minuten”: mười phút có phải thời gian chính xác?
Đáp án và lý do: Không. Circa đánh dấu thời gian gần đúng. Khi diễn giải, hãy giữ ý “khoảng mười phút”.
3. Đọc đầy đủ “Papier, Stifte usw.”.
Đáp án và lý do: Papier, Stifte und so weiter. Danh sách còn có thể tiếp tục bằng các mục cùng loại; ở đây không đọc riêng từng chữ u, s, w.
4. “Inkl. Umschlag” cho biết gì về phong bì?
Đáp án và lý do: Inklusive Umschlag nghĩa là đã bao gồm phong bì. Cụm này không tự giải thích các điều kiện khác.
5. Đổi “inkl. Versand” thành “zzgl. Versand” làm thay đổi nghĩa thế nào?
Đáp án và lý do: Phí gửi hàng chuyển từ đã bao gồm sang cộng thêm: zuzüglich Versand. Vì vậy cần đọc kỹ dạng viết tắt trong mô tả giá.
6. “Ggf. einen neuen Termin vereinbaren”: mọi người đều phải đổi lịch hẹn?
Đáp án và lý do: Không. Gegebenenfalls phụ thuộc trường hợp tương ứng. Nếu chưa rõ điều kiện, hãy hỏi khi nào cần thay đổi.
7. Ghép giờ trong “Gruppe A und Gruppe B: neun bzw. zehn Uhr”.
Đáp án và lý do: Nhóm A: chín giờ; nhóm B: mười giờ. Hai mục được ghép theo thứ tự trong ví dụ này. Không vì vậy mà dịch mọi bzw. giống nhau.
8. “Wir üben u. a. Lesen und Schreiben” có nói đó là toàn bộ hoạt động không?
Đáp án và lý do: Không. Có thể viết đầy đủ Wir üben unter anderem Lesen und Schreiben. Đọc và viết là những hoạt động được nhắc đến trong một nhóm lớn hơn.
Cuối cùng, chép lại một thông báo với tất cả từ viết tắt đã được viết đầy đủ. Sau đó che bản đầy đủ và đọc lại bản ngắn. Kiểm tra xem bạn còn phân biệt đúng ví dụ, con số gần đúng và điều kiện hay không.
Câu hỏi về chủ đề này
Z. B. và d. h. khác nhau thế nào?
Z. B. là zum Beispiel, dùng để đưa ví dụ. D. h. là das heißt, dùng để giải thích hoặc diễn đạt chính xác hơn điều vừa nói.
Có đọc các từ viết tắt này theo từng chữ cái không?
Những dạng viết tắt thông thường trong bài thường được đọc thành cụm từ đầy đủ, ví dụ z. B. thành zum Beispiel. Các kiểu từ viết tắt khác có thể có cách đọc khác.
Ggf. có giống evtl. không?
Ggf. là gegebenenfalls, nói đến trường hợp hay điều kiện tương ứng. Evtl. là eventuell, nêu một khả năng. Trong một số ngữ cảnh chúng gần nghĩa, nhưng không nên thay máy móc.
Nên làm gì khi gặp từ viết tắt lạ?
Đọc cả câu, xác định loại văn bản rồi tra từ điển đáng tin cậy hoặc tìm lời giải thích của người viết. Hỏi lại nếu nghĩa của nó ảnh hưởng đến quyết định của bạn.
Nguồn và tài liệu học thêm
- Duden: Abkürzungen – Schreibabkürzungen, Aussprache und Satzende
- Duden: z. B.
- Duden: d. h.
- Duden: usw.
- Duden: bzw.
- Duden: ca.
- Duden: ggf.
- Duden: evtl.
- Duden: u. a.
- Duden: inkl.
- Duden: zzgl.
- Duden: Nr.
- Duden: vgl.
- Duden: beziehungsweise – context-dependent connections
- Rat für deutsche Rechtschreibung: Amtliches Regelwerk 2024, Abkürzungspunkt (official state-hosted copy)
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
