Gắn tên gọi với vị trí trên sơ đồ
Bắt đầu từ vùng lớn rồi thêm các bộ phận nhỏ. Der Körper là toàn bộ cơ thể. Der Kopf nằm phía trên; der Arm và das Bein chỉ hai bộ phận khác nhau. Hãy dùng hình như một lộ trình học từ, thay vì cố nhớ mười tám bản dịch tách rời.
Tìm vị trí từng bộ phận
- der Kopfđầu
- der Halscổ
- die Schultervai
- der Armcánh tay
- die Handbàn tay
- der Bauchbụng
- das Beinchân
- das Knieđầu gối
- der Fußbàn chân
Hình chỉ đặt một số nhãn chính để dễ nhìn. Những từ trên khuôn mặt như das Auge và die Nase được ghi trong bảng bên dưới. Chỉ vào một vị trí, gọi tên kèm mạo từ rồi đọc cả cặp số ít và số nhiều. Bạn cũng có thể tự vẽ một hình người đơn giản trên giấy để làm lại bài.
Tên bộ phận, mạo từ và số nhiều
| Số ít kèm mạo từ | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| der Kopf | die Köpfe | đầu |
| das Gesicht | die Gesichter | khuôn mặt |
| das Auge | die Augen | mắt |
| das Ohr | die Ohren | tai |
| die Nase | die Nasen | mũi |
| der Mund | die Münder | miệng |
| der Zahn | die Zähne | răng |
| der Hals | die Hälse | cổ / họng |
| die Schulter | die Schultern | vai |
| der Arm | die Arme | cánh tay |
| die Hand | die Hände | bàn tay |
| der Finger | die Finger | ngón tay |
| der Bauch | die Bäuche | bụng |
| der Rücken | die Rücken | lưng |
| das Bein | die Beine | chân, phần từ hông xuống |
| das Knie | die Knie | đầu gối |
| der Fuß | die Füße | bàn chân |
| der Zeh | die Zehen | ngón chân |
Tiếng Việt dùng “tay” và “chân” trong nhiều ngữ cảnh, nhưng tiếng Đức phân biệt rõ der Arm là cánh tay, die Hand là bàn tay; das Bein là chân, còn der Fuß là bàn chân. Khi mô tả hình, hãy chọn đúng phạm vi của bộ phận, không dịch một từ tiếng Việt theo một đáp án duy nhất.
Der Bauch là bụng hoặc vùng bụng trong cách nói thường ngày, không phải tên thay thế trực tiếp cho cơ quan bên trong der Magen là dạ dày. Der Hals có thể chỉ cổ hoặc họng tùy ngữ cảnh. Bảng tập trung vào tên gọi thông dụng; không bổ sung một danh sách dài các cơ quan bên trong.
Học số nhiều theo cả cặp
Chú ý biến âm trong Kopf – Köpfe, Hand – Hände, Fuß – Füße và Zahn – Zähne. Arm – Arme và Bein – Beine thêm -e nhưng không có biến âm tương tự. Auge – Augen, Ohr – Ohren và Schulter – Schultern có các đuôi khác. Không có một mẹo duy nhất đoán đúng số nhiều của mọi bộ phận.
Một số từ viết giống nhau ở số ít và số nhiều: der Finger – die Finger, der Rücken – die Rücken, das Knie – die Knie. Số đếm hoặc ngữ cảnh giúp nhận ra lượng: ein Knie – zwei Knie. Với số nhiều Knie, từ điển cho phép cách đọc hai âm tiết và cả cách đọc một âm tiết. Dù nghe thế nào, không tự thêm chữ e vào cách viết Knie.
Xác định bên trái và bên phải theo người được nói đến
Links là bên trái; rechts là bên phải. Khi tả cơ thể người khác, cần xác định góc nhìn. Nếu người đó đứng đối diện, bàn tay trái của họ xuất hiện ở phía bên phải bạn nhìn. Các cụm deine linke Hand hoặc meine rechte Hand giúp nói rõ đó là phía của ai.
So sánh các nhãn ở cách một: die linke Hand, der rechte Arm, das linke Bein. Đuôi tính từ phụ thuộc vào cả cụm danh từ. Biết từ links hay rechts chưa đủ để quyết định mọi đuôi trong một câu dài. Khi mới học, chọn hai nhãn rõ ràng rồi đổi bên có chủ đích.
Dùng vài cụm vị trí rõ ràng
Với một dấu chấm cố định trên hình, có thể nói Ein Punkt ist auf der Hand hoặc Ein Punkt ist am Arm. Am là dạng gộp của an dem. Các ví dụ này mô tả vị trí, không bao quát mọi cách dùng của auf và an. Khi luyện, giữ nguyên tình huống và chỉ thay tên bộ phận đã học.
Muốn gọi tên trực tiếp, dùng Das ist die Schulter. Das sind die Schultern. Số ít đi với ist, số nhiều với sind. Nếu cần diễn tả triệu chứng và trả lời câu hỏi trong phòng khám, xem bài luyện nói khi đi khám bằng tiếng Đức. Bài hiện tại tập trung vào xác định đúng tên bộ phận.
Khi viết, giữ ä trong Hände và ü trong Füße. Bài bảng chữ cái và đánh vần tiếng Đức giúp kiểm tra cách gọi tên chữ. Nói cả cặp từ rồi đặt vào câu sẽ hữu ích hơn việc chỉ học cách ghi gần âm bằng tiếng Việt.
Tám bài tập có đáp án và giải thích
Tự làm trước khi mở giải thích. Khi đề hỏi mạo từ, hãy ghi cả mạo từ. Các câu kiểm tra tên gọi, số ít và số nhiều, cùng vị trí.
Gọi tên cả cánh tay kèm mạo từ.
Xem đáp án và giải thích
der Arm
Die Hand là bàn tay ở cuối cánh tay. Hai từ chỉ hai phạm vi khác nhau.
Gọi tên bàn chân với mạo từ rồi nói hai bàn chân.
Xem đáp án và giải thích
der Fuß – zwei Füße
Số nhiều đổi u thành ü và thêm -e. Chữ ß vẫn được giữ trong cách viết.
Hoàn thành: die Hand – die ___.
Xem đáp án và giải thích
die Hände
Số nhiều có ä và đuôi -e. Handen không phải dạng cách một số nhiều ở đây.
Viết hai đầu gối bằng tiếng Đức.
Xem đáp án và giải thích
zwei Knie
Số nhiều viết vẫn là Knie. Cách đọc có thể khác không làm xuất hiện thêm chữ e trong cách viết.
Từ nào chỉ lưng: Bauch hay Rücken?
Xem đáp án và giải thích
der Rücken
Der Bauch là phía bụng trước thân; der Rücken là phía lưng, không nhìn thấy trong sơ đồ nhìn từ trước.
Viết nhãn bàn tay trái ở cách một.
Xem đáp án và giải thích
die linke Hand
Trong cụm này, Hand đi với die và linke. Bên trái được xác định theo người đang được mô tả, không tự động theo người xem.
Điền vị trí cố định: Ein Punkt ist auf ___ Hand.
Xem đáp án và giải thích
Ein Punkt ist auf der Hand.
Câu mô tả vị trí. Cụm với die Hand trong ví dụ này ở cách ba là auf der Hand.
Gọi tên nhiều chiếc răng bằng câu đầy đủ.
Xem đáp án và giải thích
Das sind die Zähne.
Số nhiều dùng sind. Zahn thành Zähne với biến âm và đuôi -e.
Biến sơ đồ thành bài tự nhớ
Vẽ đường nét cơ thể đơn giản rồi tự ghi sáu nhãn, gồm ba vùng lớn và ba bộ phận nhỏ. Ghi số nhiều bên cạnh mỗi tên. Chỉ đối chiếu bảng sau khi đã tự thử; sửa đúng dạng bị quên thay vì chép lại tất cả mục.
Ở lượt sau, xác định trái và phải theo góc nhìn của người được vẽ. Mô tả một dấu chấm bằng cụm vị trí. Lần ôn tiếp theo đổi thứ tự những bộ phận cần gọi tên. Cách này kiểm tra khả năng nối từ với vị trí thực sự, không chỉ đọc thuộc một danh sách từ trên xuống dưới.
Câu hỏi về chủ đề này
Bein và Fuß khác nhau thế nào?
Das Bein là chân, còn der Fuß là bàn chân ở cuối chân. Số nhiều tương ứng là die Beine và die Füße.
Bộ phận cơ thể trong tiếng Đức gọi là gì?
Tên nhóm là die Körperteile. Một bộ phận là der Körperteil. Ví dụ gồm der Kopf, die Hand, das Knie và der Fuß.
Số nhiều của Knie có viết thêm e không?
Không. Dạng chuẩn là die Knie. Từ điển chấp nhận cách đọc số nhiều hai âm tiết và cả một âm tiết, nhưng cách viết không thêm chữ e.
Bên trái trên sơ đồ cơ thể là bên của ai?
Khi nói bàn tay trái của một người, dùng góc nhìn của người đó. Nếu họ đứng đối diện bạn, bên trái của họ nằm bên phải bạn nhìn. Dùng meine hoặc deine khi cần làm rõ.
Nguồn và tài liệu học thêm
- DW Deutschtrainer: Körperteile – core names and plurals
- Duden: Fuß – plural Füße
- Duden: Knie – plural spelling and pronunciation variants
- Duden: Auge
- Duden: Ohr
- Duden: Schulter
- Duden: Zeh – plural Zehen
- Duden: Körperteil – category noun and plural
- Duden: Magen – organ sense
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

