Học tên quan hệ cùng mạo từ và số nhiều
Die Familie là gia đình; die Verwandten là những người họ hàng. Bảng dưới đưa ra từ thường gặp, không phải khuôn mẫu mà mọi gia đình đều phải giống. Khi nói về người thật, dùng cách gọi phù hợp với quan hệ mà họ tự mô tả. Bạn có thể luyện hoàn toàn bằng nhân vật hư cấu.
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa trong ngữ cảnh |
|---|---|---|
| die Mutter | die Mütter | mẹ |
| der Vater | die Väter | bố / cha |
| die Tochter | die Töchter | con gái |
| der Sohn | die Söhne | con trai |
| das Kind | die Kinder | con / đứa trẻ |
| die Schwester | die Schwestern | chị / em gái |
| der Bruder | die Brüder | anh / em trai |
| die Großmutter | die Großmütter | bà |
| der Großvater | die Großväter | ông |
| die Tante | die Tanten | cô / dì / bác gái, tùy quan hệ |
| der Onkel | die Onkel | chú / cậu / bác trai, tùy quan hệ |
| die Cousine | die Cousinen | chị / em họ nữ |
| der Cousin | die Cousins | anh / em họ nam |
| die Nichte | die Nichten | cháu gái gọi bằng cô, dì, chú, bác… |
| der Neffe | die Neffen | cháu trai gọi bằng cô, dì, chú, bác… |
| die Schwägerin | die Schwägerinnen | chị / em dâu hoặc chị / em gái của vợ, chồng |
| der Schwager | die Schwäger | anh / em rể hoặc anh / em trai của vợ, chồng |
Tiếng Việt thường phân biệt bên nội, bên ngoại, tuổi lớn nhỏ trong cách xưng hô. Những từ như Onkel, Tante, Bruder hay Schwester không tự chứa đủ mọi phân biệt đó. Vì vậy, anh và em trai đều có thể là Bruder; chị và em gái đều có thể là Schwester. Khi tuổi quan trọng, có thể thêm älter hoặc jünger trong một câu phù hợp.
Học riêng biến đổi số nhiều: Mutter – Mütter, Bruder – Brüder, Sohn – Söhne. Không thể lấy mạo từ die ở số nhiều để đoán mạo từ số ít. Nên ghi cả cặp hoàn chỉnh thay vì chỉ ghi một từ rời.
Đọc một sơ đồ tự biên soạn từ hai góc nhìn
Trong gia đình hư cấu này, Eva là mẹ của Mira và Tom; Karl là bố của họ. Mira và Tom là chị/em gái và anh/em trai của nhau. Mira kết hôn với Jan; hai người có con gái Lia và con trai Ben. Tom kết hôn với Sara; hai người có con trai Emil. Không cần suy đoán tuổi của các nhân vật.
Một gia đình, ba thế hệ
Eva là mẹ của Mira và Tom; Karl là bố của họ. Mira và Tom là chị hoặc em gái và anh hoặc em trai của nhau. Mira kết hôn với Jan; hai người là bố mẹ của Lia và Ben. Tom kết hôn với Sara; hai người là bố mẹ của Emil. Lia và Ben là anh chị em ruột; Emil là anh hoặc em họ của hai người.
Con của Eva và Karl: Mira và Tom.
Mira kết hôn với Jan.
MiraJan- Lia
- Ben
Tom kết hôn với Sara.
TomSara- Emil
Hai tên nối ngang là một cặp bố mẹ; nhánh đi xuống dẫn tới con của cặp đó.
Lia và Ben là anh chị em ruột. Emil là anh hoặc em họ của hai người.
Bắt đầu từ Lia, đi lên một bậc tới Mira và Jan, bố mẹ của Lia. Từ Mira chuyển sang Tom, anh hoặc em trai của Mira, rồi đi xuống Emil. Emil là anh hoặc em họ của Lia, không phải anh hoặc em ruột. Nếu đổi mốc sang Tom, Mira là Schwester của Tom còn Lia là Nichte. Người trong sơ đồ không đổi; chỉ góc nhìn thay đổi.
Dùng Eltern và Geschwister mà không đếm nhầm
Die Eltern là từ số nhiều chỉ bố mẹ. Khi cần nói một người trong nhóm bố mẹ, ein Elternteil là cách dùng hữu ích. Die Großeltern chỉ ông bà; từng người có thể được gọi die Großmutter hoặc der Großvater. Oma và Opa là cách gọi thân mật tương ứng.
Trong giao tiếp thông thường, die Geschwister là anh chị em ruột, có thể gồm anh/em trai, chị/em gái hoặc cả hai. Nó không chỉ có nghĩa “các chị em gái”. Ich habe zwei Geschwister đếm hai người khác, không tính người nói. Như vậy, nhóm con có tổng cộng ba người nếu tính cả người nói.
Trong sơ đồ, Mira chỉ có một người anh hoặc em trai là Tom. Một câu đơn giản phù hợp là Ich habe einen Bruder. Lia cũng chỉ có một người anh hoặc em trai là Ben. Từ điển còn ghi nhận một dạng số ít của Geschwister trong cách dùng chuyên môn hoặc Thụy Sĩ; bạn không cần dùng dạng ít gặp đó để làm bài này.
Phân biệt họ hàng cùng thế hệ, cháu và thông gia
Cousin và Cousine trong sơ đồ là anh/em họ nam và chị/em họ nữ, cùng tầng thế hệ với người làm mốc. Neffe và Nichte là cháu trai hoặc cháu gái trong quan hệ với cô, dì, chú, bác… Ví dụ, Mira là em hoặc chị gái của Tom và là mẹ của Lia; vì vậy Lia là Nichte của Tom. Nhìn ngược lại từ Lia, Tom là Onkel. Không dùng cùng một từ cho cả hai chiều.
Schwager và Schwägerin có thể chỉ quan hệ qua người phối ngẫu hoặc qua vợ/chồng của anh chị em. Jan là Schwager của Tom vì Jan kết hôn với Mira, chị hoặc em gái của Tom. Sara là Schwägerin của Mira vì Sara kết hôn với Tom. Đây là ví dụ về cách gọi bằng ngôn ngữ, không phải hướng dẫn về quyền pháp lý hay thủ tục gia đình.
Không suy luận quan hệ từ tên người hoặc ngoại hình. Khi dữ kiện chưa đủ, hãy hỏi hoặc dùng tên. Một sơ đồ tốt nêu rõ kết nối cần thiết trước khi yêu cầu bạn chọn từ.
Giữ nguyên người làm mốc trong câu mô tả
Nếu Tom nói, có thể dùng Mira ist meine Schwester. Lia ist meine Nichte. Cả hai câu đều lấy Tom làm mốc. Nếu Lia nói, từ phải đổi: Mira ist meine Mutter. Tom ist mein Onkel. Không được đổi từ theo trí nhớ mà quên kiểm tra người đang nói.
Mẫu giới thiệu ngắn là Das ist meine Schwester. Sie heißt Mira. Mein hay meine trong ví dụ phụ thuộc danh từ theo sau. Để học hệ thống này, xem cách dùng từ sở hữu tiếng Đức. Khi đếm người, xem lại số đếm tiếng Đức, đồng thời xác định câu đang đếm những người khác hay toàn bộ nhóm. Hai câu rõ quan hệ có ích hơn một đoạn dài nhưng đổi góc nhìn liên tục.
Tám bài xác định quan hệ từ cùng một sơ đồ
Eva có quan hệ thế nào với Lia?
Xem đáp án và giải thích
Eva ist Lias Großmutter. Eva là mẹ của Mira; Mira là mẹ của Lia. Đường đi lên hai thế hệ.
Tom có quan hệ thế nào với Lia?
Xem đáp án và giải thích
Tom ist Lias Onkel. Tom là anh hoặc em trai của Mira, mẹ của Lia.
Điền: Lia und Ben sind …
Xem đáp án và giải thích
Geschwister. Trong sơ đồ, Lia là con gái và Ben là con trai của cùng cặp bố mẹ.
Từ góc nhìn của Lia, Emil là Bruder hay Cousin?
Xem đáp án và giải thích
Cousin. Emil là con của Tom, Onkel của Lia, không phải con của bố mẹ Lia.
Từ góc nhìn của Emil, gọi Lia bằng từ nào?
Xem đáp án và giải thích
Cousine. Lia là con gái của Mira, Tante của Emil. Không dùng Nichte trong quan hệ này.
Mira có một hay hai người anh chị em trong sơ đồ?
Xem đáp án và giải thích
Một người là Tom. Mira không tính mình khi nói số anh chị em. Câu đơn giản là Ich habe einen Bruder.
Vì sao Jan là Schwager của Tom?
Xem đáp án và giải thích
Jan kết hôn với Mira, chị hoặc em gái của Tom. Kết nối đi qua người chị/em gái rồi tới chồng của người đó.
Sara có quan hệ thế nào với Lia trong sơ đồ này?
Xem đáp án và giải thích
Sara ist Lias Tante. Sara kết hôn với Tom, Onkel của Lia; quan hệ qua hôn nhân này cũng dùng Tante trong ví dụ.
Đổi người nói rồi kiểm tra lại đường nối
Chọn Lia, Tom hoặc Mira làm người nói. Gọi tên quan hệ của ba người khác từ góc nhìn đó, lần theo đường nối trước mỗi câu. Sau đó giữ ba người được nói đến nhưng đổi người nói. So sánh từ nào đổi, từ nào giữ nguyên. Đây là bài hiểu quan hệ, không chỉ là bài nhớ danh sách.
Bạn có thể tự tạo gia đình khác với ít người hơn hoặc cách gọi khác nếu thấy thoải mái hơn. Hãy ghi rõ mọi quan hệ cần dùng. Đừng tự thêm vợ/chồng, con hoặc anh chị em chỉ vì tên xuất hiện gần nhau. Nếu thiếu một kết nối, hỏi câu ngắn như Ist Tom Miras Bruder? rồi mới quyết định đáp án. Không cần kể chuyện gia đình riêng để luyện đúng cách diễn đạt.
Câu hỏi về chủ đề này
Geschwister có chỉ các chị em gái không?
Không. Trong cách dùng thông thường, từ này chỉ anh chị em, có thể toàn nam, toàn nữ hoặc cả hai. Ich habe zwei Geschwister đếm hai người khác, không tính người nói.
Một người trong nhóm bố mẹ nói thế nào?
Ein Elternteil là cách nói hữu ích cho một người. Die Eltern là từ số nhiều. Dùng Mutter hoặc Vater khi các cách gọi đó phù hợp với quan hệ đang nói.
Cousine khác Nichte thế nào?
Cousine là chị hoặc em họ nữ; Nichte là cháu gái trong quan hệ với cô, dì, chú, bác… Trong sơ đồ, Lia là Cousine của Emil nhưng là Nichte của Tom.
Bruder và Schwester có cho biết lớn hay nhỏ tuổi không?
Không. Bruder có thể là anh hoặc em trai; Schwester có thể là chị hoặc em gái. Nếu cần phân biệt tuổi, thêm thông tin lớn tuổi hơn hoặc nhỏ tuổi hơn trong câu.
Nguồn và tài liệu học thêm
- Duden: Geschwister — ordinary plural and specialized singular
- Duden: Eltern — plural and meanings
- Duden: Cousin
- Duden: Cousine
- Duden: Neffe
- Duden: Nichte
- Duden: Schwager
- Duden: Schwägerin
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
