LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Gia đình tiếng Đức: tên thành viên và sơ đồ quan hệ

Gia đình tiếng Đức: tên thành viên và sơ đồ quan hệ

Từ chỉ quan hệ gia đình thay đổi theo người làm mốc. Tom có thể đồng thời là anh hoặc em trai, bố và chú hoặc cậu của những người khác nhau. Hãy lần theo sơ đồ trước khi chọn từ tiếng Đức.

Học tên quan hệ cùng mạo từ và số nhiều

Die Familie là gia đình; die Verwandten là những người họ hàng. Bảng dưới đưa ra từ thường gặp, không phải khuôn mẫu mà mọi gia đình đều phải giống. Khi nói về người thật, dùng cách gọi phù hợp với quan hệ mà họ tự mô tả. Bạn có thể luyện hoàn toàn bằng nhân vật hư cấu.

Tên quan hệ gia đình tiếng Đức: số ít, số nhiều và nghĩa
Số ítSố nhiềuNghĩa trong ngữ cảnh
die Mutterdie Müttermẹ
der Vaterdie Väterbố / cha
die Tochterdie Töchtercon gái
der Sohndie Söhnecon trai
das Kinddie Kindercon / đứa trẻ
die Schwesterdie Schwesternchị / em gái
der Bruderdie Brüderanh / em trai
die Großmutterdie Großmütterbà
der Großvaterdie Großväterông
die Tantedie Tantencô / dì / bác gái, tùy quan hệ
der Onkeldie Onkelchú / cậu / bác trai, tùy quan hệ
die Cousinedie Cousinenchị / em họ nữ
der Cousindie Cousinsanh / em họ nam
die Nichtedie Nichtencháu gái gọi bằng cô, dì, chú, bác…
der Neffedie Neffencháu trai gọi bằng cô, dì, chú, bác…
die Schwägerindie Schwägerinnenchị / em dâu hoặc chị / em gái của vợ, chồng
der Schwagerdie Schwägeranh / em rể hoặc anh / em trai của vợ, chồng

Tiếng Việt thường phân biệt bên nội, bên ngoại, tuổi lớn nhỏ trong cách xưng hô. Những từ như Onkel, Tante, Bruder hay Schwester không tự chứa đủ mọi phân biệt đó. Vì vậy, anh và em trai đều có thể là Bruder; chị và em gái đều có thể là Schwester. Khi tuổi quan trọng, có thể thêm älter hoặc jünger trong một câu phù hợp.

Học riêng biến đổi số nhiều: Mutter – Mütter, Bruder – Brüder, Sohn – Söhne. Không thể lấy mạo từ die ở số nhiều để đoán mạo từ số ít. Nên ghi cả cặp hoàn chỉnh thay vì chỉ ghi một từ rời.

Đọc một sơ đồ tự biên soạn từ hai góc nhìn

Trong gia đình hư cấu này, Eva là mẹ của Mira và Tom; Karl là bố của họ. Mira và Tom là chị/em gái và anh/em trai của nhau. Mira kết hôn với Jan; hai người có con gái Lia và con trai Ben. Tom kết hôn với Sara; hai người có con trai Emil. Không cần suy đoán tuổi của các nhân vật.

Một gia đình, ba thế hệ

Eva là mẹ của Mira và Tom; Karl là bố của họ. Mira và Tom là chị hoặc em gái và anh hoặc em trai của nhau. Mira kết hôn với Jan; hai người là bố mẹ của Lia và Ben. Tom kết hôn với Sara; hai người là bố mẹ của Emil. Lia và Ben là anh chị em ruột; Emil là anh hoặc em họ của hai người.

EvaKarl

Con của Eva và Karl: Mira và Tom.

  • Mira kết hôn với Jan.

    MiraJan
    • Lia
    • Ben
  • Tom kết hôn với Sara.

    TomSara
    • Emil

Hai tên nối ngang là một cặp bố mẹ; nhánh đi xuống dẫn tới con của cặp đó.

Lia và Ben là anh chị em ruột. Emil là anh hoặc em họ của hai người.

Gia đình hư cấu. Các nhánh nối từng cặp bố mẹ với con của họ. Bắt đầu từ Lia để tìm bố mẹ, ông bà và anh em họ.

Bắt đầu từ Lia, đi lên một bậc tới Mira và Jan, bố mẹ của Lia. Từ Mira chuyển sang Tom, anh hoặc em trai của Mira, rồi đi xuống Emil. Emil là anh hoặc em họ của Lia, không phải anh hoặc em ruột. Nếu đổi mốc sang Tom, Mira là Schwester của Tom còn Lia là Nichte. Người trong sơ đồ không đổi; chỉ góc nhìn thay đổi.

Dùng Eltern và Geschwister mà không đếm nhầm

Die Eltern là từ số nhiều chỉ bố mẹ. Khi cần nói một người trong nhóm bố mẹ, ein Elternteil là cách dùng hữu ích. Die Großeltern chỉ ông bà; từng người có thể được gọi die Großmutter hoặc der Großvater. Oma và Opa là cách gọi thân mật tương ứng.

Trong giao tiếp thông thường, die Geschwister là anh chị em ruột, có thể gồm anh/em trai, chị/em gái hoặc cả hai. Nó không chỉ có nghĩa “các chị em gái”. Ich habe zwei Geschwister đếm hai người khác, không tính người nói. Như vậy, nhóm con có tổng cộng ba người nếu tính cả người nói.

Trong sơ đồ, Mira chỉ có một người anh hoặc em trai là Tom. Một câu đơn giản phù hợp là Ich habe einen Bruder. Lia cũng chỉ có một người anh hoặc em trai là Ben. Từ điển còn ghi nhận một dạng số ít của Geschwister trong cách dùng chuyên môn hoặc Thụy Sĩ; bạn không cần dùng dạng ít gặp đó để làm bài này.

Phân biệt họ hàng cùng thế hệ, cháu và thông gia

Cousin và Cousine trong sơ đồ là anh/em họ nam và chị/em họ nữ, cùng tầng thế hệ với người làm mốc. Neffe và Nichte là cháu trai hoặc cháu gái trong quan hệ với cô, dì, chú, bác… Ví dụ, Mira là em hoặc chị gái của Tom và là mẹ của Lia; vì vậy Lia là Nichte của Tom. Nhìn ngược lại từ Lia, Tom là Onkel. Không dùng cùng một từ cho cả hai chiều.

Schwager và Schwägerin có thể chỉ quan hệ qua người phối ngẫu hoặc qua vợ/chồng của anh chị em. Jan là Schwager của Tom vì Jan kết hôn với Mira, chị hoặc em gái của Tom. Sara là Schwägerin của Mira vì Sara kết hôn với Tom. Đây là ví dụ về cách gọi bằng ngôn ngữ, không phải hướng dẫn về quyền pháp lý hay thủ tục gia đình.

Không suy luận quan hệ từ tên người hoặc ngoại hình. Khi dữ kiện chưa đủ, hãy hỏi hoặc dùng tên. Một sơ đồ tốt nêu rõ kết nối cần thiết trước khi yêu cầu bạn chọn từ.

Giữ nguyên người làm mốc trong câu mô tả

Nếu Tom nói, có thể dùng Mira ist meine Schwester. Lia ist meine Nichte. Cả hai câu đều lấy Tom làm mốc. Nếu Lia nói, từ phải đổi: Mira ist meine Mutter. Tom ist mein Onkel. Không được đổi từ theo trí nhớ mà quên kiểm tra người đang nói.

Mẫu giới thiệu ngắn là Das ist meine Schwester. Sie heißt Mira. Mein hay meine trong ví dụ phụ thuộc danh từ theo sau. Để học hệ thống này, xem cách dùng từ sở hữu tiếng Đức. Khi đếm người, xem lại số đếm tiếng Đức, đồng thời xác định câu đang đếm những người khác hay toàn bộ nhóm. Hai câu rõ quan hệ có ích hơn một đoạn dài nhưng đổi góc nhìn liên tục.

Tám bài xác định quan hệ từ cùng một sơ đồ

  1. Eva có quan hệ thế nào với Lia?

    Xem đáp án và giải thích

    Eva ist Lias Großmutter. Eva là mẹ của Mira; Mira là mẹ của Lia. Đường đi lên hai thế hệ.

  2. Tom có quan hệ thế nào với Lia?

    Xem đáp án và giải thích

    Tom ist Lias Onkel. Tom là anh hoặc em trai của Mira, mẹ của Lia.

  3. Điền: Lia und Ben sind …

    Xem đáp án và giải thích

    Geschwister. Trong sơ đồ, Lia là con gái và Ben là con trai của cùng cặp bố mẹ.

  4. Từ góc nhìn của Lia, Emil là Bruder hay Cousin?

    Xem đáp án và giải thích

    Cousin. Emil là con của Tom, Onkel của Lia, không phải con của bố mẹ Lia.

  5. Từ góc nhìn của Emil, gọi Lia bằng từ nào?

    Xem đáp án và giải thích

    Cousine. Lia là con gái của Mira, Tante của Emil. Không dùng Nichte trong quan hệ này.

  6. Mira có một hay hai người anh chị em trong sơ đồ?

    Xem đáp án và giải thích

    Một người là Tom. Mira không tính mình khi nói số anh chị em. Câu đơn giản là Ich habe einen Bruder.

  7. Vì sao Jan là Schwager của Tom?

    Xem đáp án và giải thích

    Jan kết hôn với Mira, chị hoặc em gái của Tom. Kết nối đi qua người chị/em gái rồi tới chồng của người đó.

  8. Sara có quan hệ thế nào với Lia trong sơ đồ này?

    Xem đáp án và giải thích

    Sara ist Lias Tante. Sara kết hôn với Tom, Onkel của Lia; quan hệ qua hôn nhân này cũng dùng Tante trong ví dụ.

Đổi người nói rồi kiểm tra lại đường nối

Chọn Lia, Tom hoặc Mira làm người nói. Gọi tên quan hệ của ba người khác từ góc nhìn đó, lần theo đường nối trước mỗi câu. Sau đó giữ ba người được nói đến nhưng đổi người nói. So sánh từ nào đổi, từ nào giữ nguyên. Đây là bài hiểu quan hệ, không chỉ là bài nhớ danh sách.

Bạn có thể tự tạo gia đình khác với ít người hơn hoặc cách gọi khác nếu thấy thoải mái hơn. Hãy ghi rõ mọi quan hệ cần dùng. Đừng tự thêm vợ/chồng, con hoặc anh chị em chỉ vì tên xuất hiện gần nhau. Nếu thiếu một kết nối, hỏi câu ngắn như Ist Tom Miras Bruder? rồi mới quyết định đáp án. Không cần kể chuyện gia đình riêng để luyện đúng cách diễn đạt.

Câu hỏi về chủ đề này

Geschwister có chỉ các chị em gái không?

Không. Trong cách dùng thông thường, từ này chỉ anh chị em, có thể toàn nam, toàn nữ hoặc cả hai. Ich habe zwei Geschwister đếm hai người khác, không tính người nói.

Một người trong nhóm bố mẹ nói thế nào?

Ein Elternteil là cách nói hữu ích cho một người. Die Eltern là từ số nhiều. Dùng Mutter hoặc Vater khi các cách gọi đó phù hợp với quan hệ đang nói.

Cousine khác Nichte thế nào?

Cousine là chị hoặc em họ nữ; Nichte là cháu gái trong quan hệ với cô, dì, chú, bác… Trong sơ đồ, Lia là Cousine của Emil nhưng là Nichte của Tom.

Bruder và Schwester có cho biết lớn hay nhỏ tuổi không?

Không. Bruder có thể là anh hoặc em trai; Schwester có thể là chị hoặc em gái. Nếu cần phân biệt tuổi, thêm thông tin lớn tuổi hơn hoặc nhỏ tuổi hơn trong câu.

Nguồn và tài liệu học thêm

Liên kết nguồn được kiểm tra: .

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc