Tên màu tiếng Đức và nghĩa tiếng Việt
Đừng chỉ học tên màu theo một thứ tự cố định. Hãy nhìn một mẫu, gọi tên bằng tiếng Đức rồi tìm đồ vật có màu đó quanh bạn. Die Farbe là “màu sắc”; số nhiều là die Farben. Khi dùng như tính từ trong mô tả thông thường, các từ màu viết thường: rot, blau, grün.
Bảng màu và tên gọi tiếng Đức
- rotđỏ
- blauxanh dương
- gelbvàng
- grünxanh lá
- schwarzđen
- weißtrắng
- grauxám
- braunnâu
- orangecam
- rosahồng
- lilatím
| Từ tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|
| rot | đỏ |
| blau | xanh dương |
| gelb | vàng |
| grün | xanh lá |
| schwarz | đen |
| weiß | trắng |
| grau | xám |
| braun | nâu |
| orange | cam |
| rosa | hồng |
| lila | tím |
| hellblau | xanh dương nhạt |
| dunkelblau | xanh dương đậm |
Tiếng Việt dùng “xanh” cho nhiều màu, nhưng tiếng Đức phân biệt blau là xanh dương và grün là xanh lá. Hãy học kèm đồ vật cụ thể để tránh chọn từ theo thói quen tiếng Việt. Ranh giới giữa các sắc độ không phải lúc nào cũng tuyệt đối; nếu cần màu thật chính xác, nên cho người nghe xem mẫu.
Ghép hell- và dunkel- để nói nhạt hoặc đậm
Từ grün, bạn có thể tạo hellgrün và dunkelgrün. Tương tự, hellgrau là xám nhạt và dunkelgrau là xám đậm. Viết liền các thành phần, không chèn dấu cách. So sánh: Das Tuch ist hellblau. Der Schal ist dunkelblau. Chiếc khăn vải màu xanh nhạt; chiếc khăn quàng màu xanh đậm.
Bunt có nghĩa là nhiều màu hoặc sặc sỡ, chứ không phải tên của một màu riêng. Một bìa hồ sơ có nhiều sọc màu có thể được gọi là bunt. Nếu bìa chỉ màu đỏ, dùng rot. Bạn cũng có thể thêm kích thước: Die Tasche ist dunkelblau und klein. Chỉ chọn thông tin giúp người nghe nhận ra đồ vật.
Sau sein giữ dạng gốc, trước danh từ chú ý đuôi
So sánh Der Stift ist rot. Die Mappe ist rot. Das Heft ist rot. Die Stifte sind rot. Danh từ và động từ thay đổi, nhưng rot sau sein không thêm đuôi. Đây là mẫu rất hữu ích khi bạn muốn nói màu mà chưa thật chắc cách chia tính từ trước danh từ.
Trước danh từ, ta có ein roter Stift, eine rote Mappe, ein rotes Heft. Cả ba ví dụ đều ở cách một. Đuôi thuộc cấu trúc của cả cụm danh từ; tên màu cơ bản vẫn là rot. Muốn biết cách quyết định đuôi trong các trường hợp khác, xem bài đuôi tính từ tiếng Đức. Không nên áp dụng một đuôi duy nhất cho mọi câu.
Một số từ màu mượn có cách dùng riêng. Eine rosa Karte là cách chuẩn với rosa không đổi. Bạn cũng có thể dùng eine rosafarbene Karte. Khi mới học, nói Die Karte ist rosa giúp tập trung vào việc gọi đúng màu trước khi xử lý thêm đuôi tính từ.
Chú ý ü, w, ei, sch và au
Trong grün, hãy giữ âm của ü, không thay bằng u. Chữ w trong weiß có âm như ở đầu từ Wasser; cặp ei được đọc thành một tổ hợp âm, không tách thành hai tên chữ cái. Trong schwarz, ba chữ sch đi cùng nhau. Tổ hợp au trong blau và grau cũng cần được nhận ra như một nhóm.
Bạn có thể mở mục từ trong các nguồn từ điển để nghe từng từ, rồi đặt từ ấy vào một cụm ngắn do mình tự nghĩ. Mỗi lần tập trung vào một điểm khó. Bài bảng chữ cái và cách đánh vần tiếng Đức hữu ích khi cần đánh vần tên màu. Cách ghi gần âm bằng tiếng Việt không thể thể hiện chính xác mọi âm tiếng Đức.
Dùng màu để chỉ đúng đồ vật
Hãy hình dung hai quyển vở: một xanh lá, một xám. Khi được hỏi Welches Heft meinst du?, bạn có thể trả lời Das Heft ist grün. Câu đầy đủ này không buộc bạn phải chọn đuôi tính từ mới. Nếu đã quen cụm danh từ, bạn có thể nói Ich meine das grüne Heft.
Chọn ba đồ vật quanh mình. Ghi tên kèm mạo từ, viết thêm một câu chỉ màu rồi che ghi chú. Mô tả lại theo thứ tự khác. Nếu hai đồ vật cùng màu, thêm kích thước hoặc vị trí: Die kleine Tasche ist schwarz. Mục tiêu là khiến người nghe biết chính xác bạn đang nói đến vật nào, không chỉ đọc lại danh sách màu.
Tám bài tập có đáp án và giải thích
Tự trả lời trước khi mở giải thích. Câu cuối có thể có nhiều cách diễn đạt; điều quan trọng là dùng màu để chỉ đúng đồ vật.
Từ nào có nghĩa là xanh lá?
Xem đáp án và giải thích
grün
Giữ dấu hai chấm trên ü khi viết. Grau là xám, không phải xanh lá.
Ghép thành một từ có nghĩa là xanh dương đậm.
Xem đáp án và giải thích
dunkelblau
Dunkel- nối trực tiếp với blau để chỉ sắc độ; không viết thành hai từ.
Điền màu đỏ: Das Heft ist ___.
Xem đáp án và giải thích
Das Heft ist rot.
Sau ist, tính từ chỉ màu giữ dạng gốc, không thêm đuôi.
Điền rot vào cụm: ein ___ Heft.
Xem đáp án và giải thích
ein rotes Heft
Đây là cụm ở cách một với das Heft. Sau ein, tính từ cần đuôi -es trong ví dụ này.
Hoàn thành câu: Die Stifte ___ gelb.
Xem đáp án và giải thích
Die Stifte sind gelb.
Chủ ngữ số nhiều dùng sind. Gelb sau động từ vẫn không đổi.
Bunt chỉ một màu cố định hay nhiều màu?
Xem đáp án và giải thích
bunt = mehrfarbig / farbenfroh
Bunt diễn tả nhiều màu hoặc vẻ sặc sỡ, không phải tên của một sắc độ duy nhất.
Đặt rosa không đổi trước Karte.
Xem đáp án và giải thích
eine rosa Karte
Rosa có thể đứng nguyên dạng. Eine rosafarbene Karte cũng là một cách dùng chuẩn.
Có một khăn vải xanh nhạt và một khăn quàng xanh đậm. Hãy mô tả khăn quàng bằng câu đầy đủ.
Xem đáp án và giải thích
Der Schal ist dunkelblau.
Danh từ chỉ rõ đồ vật, còn sắc độ phân biệt nó với khăn vải. Câu khác vẫn đúng nếu giữ thông tin rõ ràng.
Ôn ngắn bằng những đồ vật quen thuộc
Chọn bốn màu, trong đó có một sắc nhạt hoặc đậm. Nêu một đồ vật tương ứng với mỗi màu, tự hỏi Welche Farbe hat das? rồi trả lời bằng câu đầy đủ. Sau một lúc, đổi thứ tự và thử lại mà không nhìn mẫu.
Chỉ ghi lại cặp còn nhầm, chẳng hạn grün – grau, weiß – schwarz hoặc hellblau – dunkelblau. Tập phân biệt chính điểm gây nhầm thay vì chép lại toàn bộ bảng. Khi gọi tên màu đã chắc, chuyển sang cụm danh từ và kiểm tra đuôi tính từ một cách có chủ đích.
Câu hỏi về chủ đề này
Màu xanh trong tiếng Đức là blau hay grün?
Blau là xanh dương; grün là xanh lá. Vì tiếng Việt có thể gọi cả hai là xanh, nên học mỗi từ với một đồ vật hoặc mẫu màu rõ ràng.
Sau ist có cần thêm đuôi vào từ chỉ màu không?
Không. Trong Das Heft ist grün và Die Hefte sind grün, grün giữ nguyên. Trước danh từ, đuôi tính từ phụ thuộc vào cấu trúc của cả cụm.
Bunt nghĩa là gì?
Bunt có nghĩa là nhiều màu hoặc sặc sỡ. Từ này không chỉ một màu cố định như rot hay blau.
Nói xanh dương nhạt và xanh dương đậm như thế nào?
Dùng hellblau và dunkelblau, đều viết liền. Cách ghép tương tự có trong hellgrün, dunkelgrün, hellgrau và dunkelgrau.
Nguồn và tài liệu học thêm
- DW Deutschtrainer: Farben – core vocabulary
- Duden: rosa – adjective use
- Duden: grün – spelling and dictionary pronunciation
- Duden: blau – spelling and dictionary pronunciation
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
