Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Wort | từ; lời phát biểu | một đơn vị ngôn ngữ hoặc phát ngôn | das Wort; Wörter/Worte |
| Wortschatz | vốn từ; kho từ | từ một người biết hoặc một ngôn ngữ có | der Wortschatz; số nhiều ít dùng Wortschätze |
| Vokabel | mục từ cần học | từ được học trong lớp ngoại ngữ | die Vokabel; số nhiều Vokabeln |
Wort
Nghĩa và cách dùng: Wort có thể chỉ đơn vị trong câu hoặc từ điển. Nó cũng xuất hiện trong thành ngữ về phát biểu, lời hứa hoặc việc nói. Hai số nhiều cần ngữ cảnh: Wörter là dạng thường dùng cho từng đơn vị từ vựng riêng; Worte thường dùng cho lời phát biểu có liên kết hoặc những lời có ý nghĩa.
Ngữ pháp: Das Wort; Genitiv des Worts hoặc Wortes; số nhiều die Wörter và die Worte. Đếm mười từ riêng là zehn Wörter. Học riêng các thành ngữ như das Wort halten, nghĩa là giữ lời.
In diesem Satz stehen zwei Wörter, die ich noch nicht kenne.
Trong câu này có hai từ tôi chưa biết.
Wortschatz
Nghĩa và cách dùng: Wortschatz là kho từ của một ngôn ngữ hoặc một người. Nó cũng có thể giới hạn theo chủ đề, như từ dùng trong công việc. Đây là tập hợp, thường không phải một mục trên thẻ học. Vốn từ chủ động và thụ động là ngữ cảnh hữu ích của danh từ này.
Ngữ pháp: Der Wortschatz; Genitiv des Wortschatzes; số nhiều die Wortschätze, ít khi cần. Trong ngữ cảnh học thường dùng số ít: meinen Wortschatz erweitern.
Ich möchte meinen Wortschatz für Besprechungen erweitern.
Tôi muốn mở rộng vốn từ dùng trong các cuộc họp.
Vokabel
Nghĩa và cách dùng: Vokabel thường là một mục từ ngoại ngữ đang được học. Có thể là từ hoặc cụm được coi như đơn vị học. Trong lớp, Vokabeln lernen rất tự nhiên; điều đó không có nghĩa từ này không còn nghĩa ngoài danh sách từ vựng.
Ngữ pháp: Die Vokabel; Genitiv der Vokabel; số nhiều die Vokabeln. Ở Áo còn có das Vokabel; dạng giống cái là mẫu chung an toàn đang dùng ở đây.
Wir üben die neuen Vokabeln in kurzen Gesprächen.
Chúng tôi luyện các từ mới trong những cuộc trò chuyện ngắn.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Vokabel mới cũng là Wort. Khi học nhiều mục như vậy, chúng trở thành một phần Wortschatz của bạn. Wörter/Worte không phải đối lập tuyệt đối giữa „viết/nói“: lời viết có liên kết có thể là Worte, còn từng từ được nói riêng có thể là Wörter. Phân biệt dựa vào cách nhìn các từ, không phải phương tiện.
Lỗi thường gặp
- Tránh Ich lerne fünf Wortschätze để nói học năm từ. Dùng fünf Wörter hoặc fünf Vokabeln.
- Đếm từ trong câu thường dùng số nhiều Wörter.
- Đừng dạy Worte là lời nói, Wörter là chữ viết mà không giải thích khác biệt nghĩa thực sự.
Cách ghi nhớ: Wort là một đơn vị; Wortschatz là kho từ; Vokabel là đơn vị đang học.
Luyện tập ngắn
Điền: Das Wörterbuch enthält viele tausend ___.
Xem đáp án
Wörter
Mục từ điển là các đơn vị từ vựng riêng, nên Wörter phù hợp.
