Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| lernen | học; ôn nội dung | ngôn ngữ, kỳ thi, kỹ năng | Tân ngữ Akkusativ hoặc động từ nguyên mẫu; hat gelernt |
| erlernen | tiếp thu kỹ năng hoặc kiến thức | nghề nghiệp, kỹ thuật, kỹ năng | Không tách tiền tố; tân ngữ Akkusativ; hat erlernt |
| studieren | học đại học; xem xét kỹ | ngành học, tài liệu, hành vi | studiert, studierte, hat studiert; không thêm ge- |
lernen
Nghĩa và cách dùng: Dùng từ này cho chính quá trình học: ôn từ vựng, chuẩn bị thi hoặc học cách làm một việc. Sinh viên đại học cũng lernen khi ôn tập. Từ này còn có thể nói về học nghề, nên không chỉ dùng ở trường phổ thông.
Ngữ pháp: Nội dung học có thể là tân ngữ Akkusativ: eine Sprache lernen. Lernen có thể đứng một mình hoặc đi với động từ nguyên mẫu, như lesen lernen. Dùng für + Akkusativ để nêu mục tiêu: für die Prüfung lernen. Perfekt: hat gelernt.
Heute lerne ich die Wörter aus der letzten Lektion.
Hôm nay tôi học các từ trong bài trước.
Meine Tochter lernt gerade schwimmen.
Con gái tôi đang học bơi.
erlernen
Nghĩa và cách dùng: Từ này chú trọng hơn đến việc có được năng lực. Nó thường trang trọng hơn lernen và phù hợp khi mô tả học nghề hoặc kỹ năng. Nó không tự động có nghĩa là người học đã đạt trình độ chuyên gia.
Ngữ pháp: Tiền tố er- không tách. Dùng tân ngữ Akkusativ: einen Beruf oder eine Technik erlernen. Các dạng: erlernt, erlernte, hat erlernt.
In der Ausbildung erlernt er verschiedene Schweißtechniken.
Trong quá trình đào tạo, anh ấy học nhiều kỹ thuật hàn khác nhau.
studieren
Nghĩa và cách dùng: Một người theo học một ngành đại học thì studiert. Ngoài bối cảnh đại học, có thể nghiên cứu kỹ tài liệu, bản đồ hoặc hành vi của ai đó. Nghĩa rộng này cho thấy không thể khẳng định studieren luôn chỉ việc học đại học.
Ngữ pháp: Tên ngành học có thể là tân ngữ Akkusativ không có mạo từ: Medizin studieren. Nơi học dùng an + Dativ. Động từ cũng có thể đứng một mình. Đuôi -ieren tạo Partizip studiert, không phải gestudiert.
Sie studiert Informatik und lernt abends für ihre Prüfungen.
Cô ấy học ngành khoa học máy tính và ôn thi vào buổi tối.
Vor dem Gespräch studiere ich die Unterlagen.
Trước cuộc trao đổi, tôi nghiên cứu kỹ tài liệu.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Deutsch lernen và Deutsch erlernen đều đúng; erlernen nhấn mạnh việc tiếp thu và thường trang trọng hơn. Deutsch studieren có thể là học tiếng Đức như một ngành học thuật, nên có thể khác với học ngôn ngữ để sử dụng hằng ngày.
Lỗi thường gặp
- Đừng mặc định dùng studieren cho mọi trường hợp của từ study trong tiếng Anh.
- Erlernen không bảo đảm đã thành thạo hoàn toàn; ngữ cảnh và thì vẫn quan trọng.
Cách ghi nhớ: Lernen là quá trình; erlernen nhấn mạnh tiếp thu; studieren thường là học ngành đại học hoặc nghiên cứu kỹ.
Luyện tập ngắn
Bạn ôn từ cho ngày mai, không nói về học đại học. Điền: Ich ___ für den Test.
Xem đáp án
lerne
Lernen diễn tả việc chuẩn bị thi; für giới thiệu mục tiêu học.
