Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| lehren | dạy | môn học, kỹ năng, giảng dạy đại học | lehrt, lehrte, hat gelehrt |
| belehren | hướng dẫn; sửa cách hiểu | giải thích, hướng dẫn chính thức, lời nhắc | Không tách; jemanden belehren |
| unterrichten | dạy học; thông báo | lớp học hoặc truyền thông tin | Không tách; jemanden unterrichten |
lehren
Nghĩa và cách dùng: Dùng lehren để truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng. Từ này hay gặp khi nói về giảng dạy học thuật và cũng có thể chỉ một trải nghiệm dạy ai bài học.
Ngữ pháp: Có quy tắc: lehrt, lehrte, hat gelehrt. Môn học có thể ở Akkusativ: Deutsch lehren. Với người và điều được dạy, có thể dùng hai Akkusativ: jemanden etwas lehren. Duden cũng ghi nhận người nhận Dativ khi có tân ngữ danh từ; với nguyên mẫu không zu, người ở Akkusativ.
Sie lehrt Geschichte an einer Universität.
Cô ấy dạy lịch sử ở một trường đại học.
Mein Großvater hat mich schwimmen gelehrt.
Ông tôi đã dạy tôi bơi.
belehren
Nghĩa và cách dùng: Từ này thường nhấn hướng cách hiểu, sửa quan điểm sai hoặc giải thích điều cần biết. Người không muốn lời hướng dẫn không được hỏi có thể cảm thấy đang bị lên lớp.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: belehrt, belehrte, hat belehrt. Người được hướng dẫn ở Akkusativ: jemanden belehren. Über + Akkusativ có thể nêu chủ đề.
Der Beamte belehrt die Beteiligten über ihre Rechte.
Viên chức thông báo cho các bên về quyền của họ.
Sie möchte helfen, ohne ihn ständig zu belehren.
Cô ấy muốn giúp mà không liên tục lên lớp anh ấy.
unterrichten
Nghĩa và cách dùng: Nghĩa dạy học thông thường là giảng một môn hoặc dạy học sinh. Ở nghĩa khác, đây là cung cấp thông tin cho ai, không phải dạy lớp.
Ngữ pháp: Có quy tắc, không tách: unterrichtet, unterrichtete, hat unterrichtet. Có thể dạy môn hoặc người; in + Dativ có thể nêu môn. Khi thông báo, dùng jemanden über + Akkusativ hoặc von + Dativ unterrichten.
Er unterrichtet Deutsch an einer Abendschule.
Anh ấy dạy tiếng Đức ở trường buổi tối.
Bitte unterrichten Sie uns über die Änderungen.
Vui lòng thông báo cho chúng tôi về các thay đổi.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Lehren và unterrichten thật sự trùng nhau khi dạy môn học. Belehren có thể là hướng dẫn đúng đắn, không phải xúc phạm; quan hệ và giọng điệu quan trọng. Với unterrichten, cụm über và bối cảnh hành chính thường gợi nghĩa thông báo. Một từ dịch teach hoặc instruct không bao quát mọi cách dùng.
Lỗi thường gặp
- Đừng tự động dùng belehren khi nói dạy một lớp.
- Unterrichten không tách: er unterrichtet, không phải er richtet unter.
- Đừng khẳng định lehren chỉ có một mẫu cách; các cấu trúc khác nhau.
Cách ghi nhớ: Lehren truyền kiến thức; unterrichten dạy hoặc thông báo; belehren hướng cách hiểu.
Luyện tập ngắn
Câu này có nghĩa gì: Die Firma unterrichtet uns über den neuen Termin?
Xem đáp án
Công ty thông báo cho chúng tôi về lịch hẹn mới.
Cụm über nêu thông tin, không phải một môn trong giờ học.
