Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Wert | giá trị; mức đáng giá | giá trị tiền tệ hoặc tầm quan trọng | der Wert; số nhiều Werte |
| Preis | giá; giải thưởng | số tiền mua hoặc giải được trao | der Preis; số nhiều Preise |
| Kosten | chi phí; khoản chi | chi phí của dự án hoặc hoạt động | die Kosten; chỉ dùng số nhiều |
Wert
Nghĩa và cách dùng: Wert có thể là giá trị tiền tệ, tầm quan trọng, trị số đo lường hoặc giá trị đạo đức. Der Wert eines Autos là giá trị xe; persönliche Werte là các nguyên tắc cá nhân. Giá trị không nhất thiết là giá người bán báo, dù giá trị thị trường và giá bán có thể gần nhau.
Ngữ pháp: Der Wert; Genitiv des Werts hoặc Wertes; số nhiều die Werte. Etwas hat einen Wert; Wert auf etwas legen dùng auf + Akkusativ trong thành ngữ coi điều gì là quan trọng.
Der persönliche Wert dieser Uhr ist für mich höher als ihr Verkaufspreis.
Giá trị riêng của chiếc đồng hồ này với tôi cao hơn giá bán của nó.
Preis
Nghĩa và cách dùng: Preis thường là số tiền tính cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó còn nghĩa là giải thưởng; ngữ cảnh cuộc thi thường làm rõ nghĩa đó. Theo nghĩa bóng, một điều có thể einen Preis haben khi phải hy sinh điều gì thay vì trả tiền.
Ngữ pháp: Der Preis; Genitiv des Preises; số nhiều die Preise. Der Preis für etwas dùng für + Akkusativ; zu einem Preis dùng zu + Dativ.
Der Preis für das Fahrrad beträgt 280 Euro.
Giá chiếc xe đạp là 280 euro.
Kosten
Nghĩa và cách dùng: Kosten là các khoản chi hoặc nỗ lực tiền bạc trong hoạt động. Có thể có nhiều khoản thành phần, nhưng danh từ vẫn là số nhiều ngay cả khi nói một tổng tiền. Ngữ pháp số nhiều không cho biết hóa đơn có một mục hay hai mươi mục.
Ngữ pháp: Die Kosten, chỉ số nhiều; Genitiv der Kosten; Dativ den Kosten. Chia động từ số nhiều: die Kosten sind hoch. Động từ kosten là từ loại khác: das Fahrrad kostet ….
Die Kosten für Lieferung und Montage kommen noch dazu.
Chi phí giao hàng và lắp ráp được tính thêm.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Der Preis der Reise và die Kosten der Reise đều có thể chỉ số tiền người ta trả. Chi phí cũng có thể là tổng rộng hơn gồm di chuyển, bữa ăn và khoản phụ. Preis không luôn là tiền, vì còn nghĩa giải thưởng. Đọc cả câu trước khi chọn nghĩa phù hợp.
Lỗi thường gặp
- Tránh Die Kosten ist hoch. Danh từ yêu cầu sind.
- Đừng luôn dùng Wert cho số trên nhãn giá. Preis rõ hơn khi mua sắm.
- Giải thưởng trong cuộc thi cũng là ein Preis; không nhất thiết là giá mua.
Cách ghi nhớ: Wert: giá trị. Preis: số tiền báo hoặc trả. Kosten: khoản chi phát sinh. Nhớ Kosten đi với sind.
Luyện tập ngắn
Điền: Die Kosten für den Umzug ___ höher als erwartet.
Xem đáp án
sind
Kosten là số nhiều về ngữ pháp, dù chỉ một tổng tiền.
