Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| Termin | thời điểm đã định; lịch hẹn | cuộc họp hoặc thời điểm phải hoàn tất | der Termin; số nhiều Termine |
| Frist | thời hạn; khoảng thời gian cho phép | thời gian để trả lời hoặc thanh toán | die Frist; số nhiều Fristen |
| Datum | ngày tháng theo lịch | ngày, tháng và năm | das Datum; số nhiều Daten |
Termin
Nghĩa và cách dùng: Termin có thể là lịch hẹn đã thống nhất, bản thân cuộc gặp hoặc thời điểm cố định để một việc phải xảy ra. Dùng khi đặt lịch khám, sắp xếp họp hoặc nói sự kiện đã lên lịch. Nó cũng có thể là phiên xét xử.
Ngữ pháp: Der Termin; Genitiv des Termins hoặc Termines; số nhiều die Termine. Einen Termin vereinbaren, verschieben hoặc absagen. Einen Termin bei jemandem haben dùng bei + Dativ.
Ich habe am Dienstag um neun Uhr einen Termin beim Zahnarzt.
Tôi có lịch hẹn nha sĩ lúc chín giờ sáng thứ Ba.
Frist
Nghĩa và cách dùng: Frist nêu khoảng thời gian cho phép, thường để gửi giấy tờ hoặc thanh toán. „Deadline“ tiếng Anh hay nhấn mạnh điểm kết thúc, trong khi tiếng Đức có thể mô tả toàn bộ Frist. Frist bắt đầu, kéo dài và hết hạn; nó có thể được gia hạn.
Ngữ pháp: Die Frist; Genitiv der Frist; số nhiều die Fristen. Eine Frist von zwei Wochen; eine Frist setzen, einhalten hoặc verlängern. Für + Akkusativ nêu hành động cần làm hoặc mục đích.
Für die Antwort gilt eine Frist von zehn Tagen.
Thời hạn trả lời là mười ngày.
Datum
Nghĩa và cách dùng: Datum là ngày theo lịch, không phụ thuộc điều xảy ra trong ngày đó. Từ này hữu ích trên biểu mẫu, thư và thông báo sự kiện. Số nhiều Daten còn dùng cho dữ liệu thông tin hay máy tính, nên ngữ cảnh quyết định là ngày tháng hay dữ liệu.
Ngữ pháp: Das Datum; Genitiv des Datums; số nhiều die Daten. Das Datum eintragen; nach dem Datum fragen dùng nach + Dativ. Datums là Genitiv số ít, không phải số nhiều chuẩn.
Welches Datum soll ich auf dem Formular eintragen?
Tôi nên ghi ngày nào vào biểu mẫu?
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Thông báo nộp hồ sơ có thể viết Die Frist endet am 15. November: ngày đó là điểm kết thúc khoảng thời gian. Abgabetermin cố định có thể chỉ cùng một yêu cầu thực tế. Các danh từ tổ chức thông tin khác nhau, nên phân biệt lịch hẹn với thời hạn hữu ích nhưng không tuyệt đối. Luôn đọc cả thông báo để hiểu việc cần làm và mốc thời gian.
Lỗi thường gặp
- Tránh das Termin và der Frist: học với der và die.
- Không phải mọi Termin đều liên quan đến gặp người khác.
- Số nhiều Datum là Daten, không phải Datümer hay Datums.
Cách ghi nhớ: Termin: thời điểm cố định. Frist: khoảng thời gian được cho. Datum: tên ngày trên lịch.
Luyện tập ngắn
Điền: Bitte antworten Sie innerhalb einer ___ von sieben Tagen.
Xem đáp án
Frist
Cụm từ diễn tả khoảng thời gian được cho để trả lời.
