Tất cả bài phân biệt từ tiếng Đức · Về trang tổng quan chủ đề
Nghĩa, cấu trúc câu và ví dụ
| Từ | Nghĩa chính | Ngữ cảnh thường gặp | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| wechseln | đổi; thay | quần áo; công việc; tiền tệ | thường có tân ngữ Akkusativ trực tiếp |
| tauschen | đổi cho nhau; trao đổi | thẻ; chỗ ngồi; đồ vật | etwas gegen etwas tauschen |
| umtauschen | đổi hàng; chuyển đổi | hàng đã mua; tiền tệ | tách được: tauscht … um |
| austauschen | thay; trao đổi | bộ phận; ý tưởng; thông tin liên lạc | tách được: tauscht … aus |
wechseln
Nghĩa và cách dùng: Wechseln có thể diễn tả thay vật, chuyển công việc hoặc chỗ ngồi, hay đổi tiền. Từ này hữu ích khi một lựa chọn thay thế lựa chọn khác. Nó cũng có thể là nội động từ, ví dụ tình huống hoặc người nói thay đổi.
Ngữ pháp: Không tách; wechselt–wechselte–hat gewechselt ở những nghĩa ngoại động từ thông thường đang học. Etwas wechseln dùng Akkusativ; zu + Dativ có thể giới thiệu nhà cung cấp hay nhóm mới.
Ich muss nach dem Sport meine Kleidung wechseln.
Sau khi tập thể thao, tôi phải thay quần áo.
tauschen
Nghĩa và cách dùng: Tauschen là đổi vật này lấy vật khác, thường giữa nhiều người. Đổi thẻ sưu tập, ca làm và chỗ ngồi là các ngữ cảnh quen thuộc. Nó có thể trùng nghĩa với austauschen, kể cả trao ánh nhìn hoặc trao đổi thông tin.
Ngữ pháp: Không tách; tauscht–tauschte–hat getauscht. Etwas mit jemandem tauschen; etwas gegen etwas tauschen. Mit dùng Dativ, gegen dùng Akkusativ.
Kannst du deinen Dienst am Freitag mit mir tauschen?
Bạn có thể đổi ca làm thứ Sáu của bạn với tôi không?
umtauschen
Nghĩa và cách dùng: Umtauschen thường là trả lại hàng đã mua để lấy thứ khác, chẳng hạn cỡ khác. Nó còn dùng khi đổi tiền tệ hay tài sản có thể trao đổi. Bản thân từ không hứa hoàn tiền hoặc xác lập quyền pháp lý của khách hàng.
Ngữ pháp: Tách được: tauscht um–tauschte um–hat umgetauscht. Vật ở Akkusativ; dùng gegen + Akkusativ hoặc in + Akkusativ để chỉ thứ đổi thành. Nguyên mẫu: umzutauschen.
Ich möchte die Schuhe gegen ein größeres Paar umtauschen.
Tôi muốn đổi đôi giày này lấy một đôi lớn hơn.
austauschen
Nghĩa và cách dùng: Austauschen có thể là tháo vật ra và thay vật khác, hoặc trao đổi đồ vật và thông tin với người khác. Sich austauschen là chia sẻ quan điểm hoặc thông tin qua trò chuyện. Không chỉ dùng cho bộ phận hỏng.
Ngữ pháp: Tách được: tauscht aus–tauschte aus–hat ausgetauscht. Etwas austauschen; sich mit jemandem über etwas austauschen dùng sich Akkusativ, mit + Dativ và über + Akkusativ.
Die beiden Kolleginnen tauschen ihre Erfahrungen aus.
Hai nữ đồng nghiệp trao đổi kinh nghiệm với nhau.
Phần nghĩa chung và ngữ cảnh
Eine Batterie wechseln và eine Batterie austauschen đều có thể là thay pin. Tauschen nhấn mạnh trao đổi; austauschen cũng tự nhiên khi thay thế. Đổi hàng ở cửa hàng thường dùng umtauschen rõ nhất. Học các kết hợp thông thường thay vì ép mỗi câu phải có một nghĩa dịch khác nhau.
Lỗi thường gặp
- Không phải mọi umtauschen đều nghĩa là nhận lại tiền mặt.
- Tránh Ich austausche die Batterie trong mệnh đề chính. Dùng Ich tausche die Batterie aus.
- Austauschen có thể là trao đổi thông tin hai chiều, không chỉ thay vật.
Cách ghi nhớ: Đổi lựa chọn; đổi đồ cho nhau; đổi hàng đã mua; thay vật hoặc chia sẻ. Hãy xét danh từ theo sau động từ.
Luyện tập ngắn
Điền: Wir haben gestern unsere Telefonnummern ___.
Xem đáp án
ausgetauscht
Trao đổi thông tin liên lạc thường dùng austauschen.
